(Top Banner Ad)
fluid mechanics
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

fluid mechanics

UK: /ˈfluːɪd mɪˈkænɪks/ • US: /ˈfluːɪd mɪˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học chất lưu vật lý chất lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics concerned with the mechanics of fluids (liquids, gases, and plasmas) and the forces on them.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu về cơ học của chất lưu (chất lỏng, chất khí và plasma) và các lực tác dụng lên chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluid mechanics plays a vital role in the design of aircraft wings."

    "Cơ học chất lưu đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế cánh máy bay."

  • "The principles of fluid mechanics are used to optimize the flow of oil in pipelines."

    "Các nguyên tắc của cơ học chất lưu được sử dụng để tối ưu hóa dòng chảy của dầu trong đường ống dẫn dầu."

  • "Computational fluid dynamics (CFD) is a powerful tool for simulating fluid flows."

    "Động lực học chất lưu tính toán (CFD) là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng dòng chảy chất lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng, chất khí
Adjective fluid lỏng, dễ chảy, linh hoạt
Noun fluidity tính lỏng, tính lưu động
Verb fluidize hóa lỏng, làm cho chảy
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu
Verb mechanize cơ khí hóa, tự động hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus
Ancient Greek
μηχανική (mēkhanikē)
English
fluid mechanics

Nguồn gốc tên gọi 'Cơ học chất lỏng'

Cụm từ 'fluid mechanics' được ghép từ 'fluid' (chất lỏng hoặc chất khí) và 'mechanics' (cơ học). 'Fluid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluidus' có nghĩa là 'chảy'. 'Mechanics' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanikē', chỉ khoa học về máy móc hoặc nghệ thuật chế tạo máy. Khi được kết hợp, 'fluid mechanics' trở thành một lĩnh vực khoa học nghiên cứu cách chất lỏng và chất khí chuyển động cũng như tương tác với các lực, giải thích mọi thứ từ dòng chảy của sông đến cách máy bay bay.

Usage Note

Cơ học chất lưu là một ngành rộng lớn, bao gồm cả thủy tĩnh học (nghiên cứu chất lỏng ở trạng thái tĩnh) và thủy động lực học (nghiên cứu chất lỏng ở trạng thái chuyển động). Nó khác với cơ học vật rắn ở chỗ chất lưu có thể biến dạng liên tục dưới tác dụng của ứng suất cắt, trong khi vật rắn có độ cứng nhất định.

Prepositions

in of

In fluid mechanics: Sử dụng khi nói về một vấn đề hoặc ứng dụng cụ thể nằm trong lĩnh vực cơ học chất lưu. Of fluid mechanics: Sử dụng khi nói về bản chất hoặc các khía cạnh chung của cơ học chất lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid mechanics
  • theoretical theoretical fluid mechanics
    (cơ học chất lỏng lý thuyết)
  • applied applied fluid mechanics
    (cơ học chất lỏng ứng dụng)
  • computational computational fluid mechanics
    (cơ học chất lỏng tính toán (thường được gọi là Động lực học Chất lỏng Tính toán - CFD))
  • fundamental fundamental fluid mechanics
    (các nguyên tắc cơ bản của cơ học chất lỏng)
Verb + fluid mechanics
  • study study fluid mechanics
    (nghiên cứu cơ học chất lỏng)
  • apply apply fluid mechanics principles
    (ứng dụng các nguyên lý cơ học chất lỏng)
  • teach teach fluid mechanics
    (dạy môn cơ học chất lỏng)
Noun + fluid mechanics
  • principles of the principles of fluid mechanics
    (các nguyên lý của cơ học chất lỏng)
  • applications of applications of fluid mechanics
    (các ứng dụng của cơ học chất lỏng)
  • field of the field of fluid mechanics
    (lĩnh vực cơ học chất lỏng)

Idioms

  • principles of fluid mechanics

    các nguyên lý cơ bản của cơ học chất lỏng

    "Understanding the principles of fluid mechanics is crucial for aerospace engineers."

    (Việc hiểu các nguyên lý cơ bản của cơ học chất lỏng là rất quan trọng đối với các kỹ sư hàng không vũ trụ.)

  • computational fluid dynamics (CFD)

    động lực học chất lỏng tính toán (một nhánh quan trọng của cơ học chất lỏng)

    "Many engineers use computational fluid dynamics to simulate airflow over car bodies and aircraft wings."

    (Nhiều kỹ sư sử dụng động lực học chất lỏng tính toán để mô phỏng luồng khí qua thân ô tô và cánh máy bay.)

  • applications of fluid mechanics

    các ứng dụng của cơ học chất lỏng

    "The applications of fluid mechanics range from designing efficient pipelines to predicting weather patterns."

    (Các ứng dụng của cơ học chất lỏng rất đa dạng, từ việc thiết kế đường ống hiệu quả đến dự đoán hình thái thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid mechanics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu về cơ học của chất lưu (chất lỏng, chất khí và plasma) và các lực tác dụng lên chúng.

"Fluid mechanics plays a vital role in the design of aircraft wings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid mechanics".

Nền tảng cổ đại: Nguyên lý Archimedes

Một trong những nguyên lý sớm nhất và nổi tiếng nhất của cơ học chất lỏng là nguyên lý Archimedes về lực đẩy (lực nổi), được nhà toán học Hy Lạp cổ đại Archimedes khám phá vào thế kỷ 3 TCN. Phát hiện này đã giải thích cách các vật thể nổi hoặc chìm trong chất lỏng, đặt nền móng cho hiểu biết về thủy tĩnh học.

Ứng dụng rộng rãi trong thế giới hiện đại

Cơ học chất lỏng là một lĩnh vực khoa học cực kỳ quan trọng, có ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Nó được ứng dụng để thiết kế máy bay an toàn hơn (khí động học), tàu thuyền hiệu quả hơn (thủy động học), xây dựng hệ thống bơm và đường ống dẫn nước, dự báo thời tiết, và thậm chí cả trong nghiên cứu dòng máu trong cơ thể người.