(Top Banner Ad)
hydrocyanic acid
C1
danh từ C1 Hóa học

hydrocyanic acid

UK: /ˌhaɪdrəʊsaɪˈænɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌhaɪdroʊsaɪˈænɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit hydrocyanic hydro xyanua axit prussic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly poisonous liquid or colorless to pale blue liquid chemical compound with the formula HCN. It is also known as hydrogen cyanide, prussic acid.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học lỏng có độc tính cao, không màu hoặc màu xanh lam nhạt, với công thức HCN. Nó còn được gọi là hydro xyanua, axit prussic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrocyanic acid is a highly toxic substance that can cause rapid death."

    "Axit hydrocyanic là một chất cực độc có thể gây tử vong nhanh chóng."

  • "The victim died after ingesting hydrocyanic acid."

    "Nạn nhân chết sau khi uống phải axit hydrocyanic."

  • "Hydrocyanic acid is used in some industrial processes."

    "Axit hydrocyanic được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydrocyanic Thuộc về hoặc liên quan đến axit hydrocyanic
Noun cyanide Một hợp chất hóa học chứa nhóm cyanua, có độc tính cao, liên quan chặt chẽ đến axit hydrocyanic
Adjective acidic Có tính axit; chua
Noun acidity Độ axit; tính chất của việc có tính axit
Verb acidify Làm cho có tính axit; trở nên có tính axit

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hýdōr (water)
English
hydro-
Greek
kýanos (dark blue)
English
cyan
Latin
acidus (sour)
English
acid
English (18th-19th Century)
hydrocyanic acid

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'hydrocyanic acid' là sự kết hợp của các yếu tố Hy Lạp và Latin. 'Hydro-' bắt nguồn từ 'hýdōr' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là nước, ám chỉ sự có mặt của hydro. 'Cyanic' đến từ 'kýanos' (màu xanh sẫm) vì hợp chất này được phân lập lần đầu từ Prussian blue, một sắc tố xanh. 'Acid' có nguồn gốc từ 'acidus' trong tiếng Latin nghĩa là chua. Từ đó tạo nên 'hydrocyanic acid', một hợp chất hóa học đặc trưng bởi thành phần và tính chất của nó.

Usage Note

Axit hydrocyanic là một axit yếu và cực kỳ độc hại. Nó có mùi hạnh nhân đắng đặc trưng, mặc dù không phải ai cũng có thể ngửi thấy mùi này do yếu tố di truyền. Sự nguy hiểm của nó xuất phát từ khả năng can thiệp vào quá trình hô hấp tế bào, ngăn chặn tế bào sử dụng oxy.

Prepositions

in from with

in: chỉ sự hiện diện của axit trong một dung dịch hoặc phản ứng (e.g., hydrocyanic acid in almond). from: chỉ nguồn gốc hoặc cách điều chế (e.g., hydrocyanic acid from cyanide salts). with: chỉ việc sử dụng axit trong một quá trình (e.g., reaction with hydrocyanic acid).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydrocyanic acid
  • produce produce hydrocyanic acid
    (sản xuất axit hydrocyanic)
  • release release hydrocyanic acid
    (giải phóng axit hydrocyanic)
  • detect detect hydrocyanic acid
    (phát hiện axit hydrocyanic)
  • neutralize neutralize hydrocyanic acid
    (trung hòa axit hydrocyanic)
  • ingest ingest hydrocyanic acid
    (nuốt phải axit hydrocyanic)
Adjective + hydrocyanic acid
  • dilute dilute hydrocyanic acid
    (axit hydrocyanic loãng)
  • concentrated concentrated hydrocyanic acid
    (axit hydrocyanic đặc)
  • lethal lethal hydrocyanic acid
    (axit hydrocyanic gây chết người)
  • toxic toxic hydrocyanic acid
    (axit hydrocyanic độc hại)
  • volatile volatile hydrocyanic acid
    (axit hydrocyanic dễ bay hơi)
Noun + hydrocyanic acid
  • fumes hydrocyanic acid fumes
    (khói axit hydrocyanic)
  • poisoning hydrocyanic acid poisoning
    (ngộ độc axit hydrocyanic)
  • solution hydrocyanic acid solution
    (dung dịch axit hydrocyanic)

Idioms

  • exposure to hydrocyanic acid

    Tiếp xúc với axit hydrocyanic (chỉ tình huống một người hoặc vật tiếp xúc với chất này)

    "Prolonged exposure to hydrocyanic acid fumes can be fatal."

    (Việc tiếp xúc kéo dài với khói axit hydrocyanic có thể gây tử vong.)

  • lethal dose of hydrocyanic acid

    Liều lượng axit hydrocyanic gây chết người (chỉ lượng chất cần thiết để gây tử vong)

    "Even a small lethal dose of hydrocyanic acid acts very rapidly."

    (Ngay cả một liều lượng nhỏ axit hydrocyanic gây chết người cũng có tác dụng rất nhanh.)

  • symptoms of hydrocyanic acid poisoning

    Các triệu chứng ngộ độc axit hydrocyanic (mô tả các dấu hiệu của việc bị ngộ độc)

    "Rapid breathing and dizziness are common symptoms of hydrocyanic acid poisoning."

    (Thở nhanh và chóng mặt là các triệu chứng phổ biến của ngộ độc axit hydrocyanic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrocyanic acid

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học lỏng có độc tính cao, không màu hoặc màu xanh lam nhạt, với công thức HCN. Nó còn được gọi là hydro xyanua, axit prussic.

"Hydrocyanic acid is a highly toxic substance that can cause rapid death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemist had known it was hydrocyanic acid, he would have taken extra precautions.
Nếu nhà hóa học biết đó là axit hydrocyanic, anh ta đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.
Phủ định
If the company had not handled the hydrocyanic acid so carelessly, the accident might not have happened.
Nếu công ty không xử lý axit hydrocyanic một cách bất cẩn như vậy, tai nạn có lẽ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the victims have survived if they had not inhaled so much hydrocyanic acid?
Liệu các nạn nhân có sống sót nếu họ không hít phải quá nhiều axit hydrocyanic?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sample of the gas is as dangerous as hydrocyanic acid.
Mẫu khí này nguy hiểm ngang với axit hydrocyanic.
Phủ định
This new compound isn't less toxic than hydrocyanic acid.
Hợp chất mới này không kém độc hơn axit hydrocyanic.
Nghi vấn
Is this gas the most deadly compared to hydrocyanic acid?
Loại khí này có phải là nguy hiểm nhất so với axit hydrocyanic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrocyanic acid".

Mùi hạnh nhân đắng

Axit hydrocyanic thường được mô tả là có mùi giống hạnh nhân đắng. Tuy nhiên, không phải ai cũng có khả năng ngửi được mùi này do đặc điểm di truyền. Đây là một đặc điểm nhận dạng quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy khi nghi ngờ có sự hiện diện của chất độc này.

Chất độc trong tự nhiên và lịch sử

Axit hydrocyanic tồn tại tự nhiên với lượng nhỏ trong hạt của một số loại trái cây (như táo, mơ) và lá cây, dưới dạng glycoside cyanogenic. Trong lịch sử, nó được biết đến là một chất độc mạnh, từng được sử dụng trong các cuộc hành quyết và vũ khí hóa học (ví dụ, Zyklon B trong Thế chiến II), do khả năng gây tử vong nhanh chóng thông qua việc ức chế hô hấp tế bào.