(Top Banner Ad)
hydrogen cyanide
C1
danh từ C1 Hóa học

hydrogen cyanide

UK: /ˈhaɪdrədʒən ˈsaɪənaɪd/ • US: /ˈhaɪdrədʒən ˈsaɪənaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hydro cyanide axit hydrocyanic HCN
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, extremely poisonous liquid or gas with a faint, bitter almond-like odor, used in chemical synthesis, fumigation, and electroplating.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng hoặc khí không màu, cực độc, có mùi hạnh nhân đắng nhẹ, được sử dụng trong tổng hợp hóa học, xông khói và mạ điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrogen cyanide is a deadly poison that can cause rapid death."

    "Hydro cyanide là một chất độc chết người có thể gây tử vong nhanh chóng."

  • "Exposure to hydrogen cyanide can be fatal within minutes."

    "Tiếp xúc với hydro cyanide có thể gây tử vong trong vòng vài phút."

  • "Hydrogen cyanide was historically used in gas chambers."

    "Hydro cyanide đã từng được sử dụng trong các phòng hơi ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen chất khí hydro (H)
Noun cyanide chất xyanua (ion CN-)
Noun cyanogen khí xyanogen ((CN)2), một chất khí độc
Noun cyanic acid axit xyanic (HOCN hoặc HNCO)
Noun cyanide poisoning ngộ độc xyanua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hudōr)
Ancient Greek
γενής (genḗs)
French
hydrogène
English
hydrogen
Ancient Greek
κυανός (kyanos)
German
Cyan
English
cyanide

Nguồn gốc tên 'Hydrogen'

Phần 'hydro-' trong hydrogen xuất phát từ từ Hy Lạp cổ 'hudōr' có nghĩa là 'nước'. Phần '-gen' đến từ 'genēs' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'. Nhà hóa học Antoine Lavoisier đã đặt tên cho nguyên tố này vào năm 1783 vì ông quan sát thấy nó tạo ra nước khi cháy trong không khí.

Nguồn gốc tên 'Cyanide'

Cái tên 'cyanide' bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'kyanos' có nghĩa là 'màu xanh biển sẫm'. Điều này là do các hợp chất cyanide lần đầu tiên được chiết xuất từ một sắc tố màu xanh đậm nổi tiếng, được gọi là 'xanh Phổ' (Prussian blue), vào thế kỷ 18.

Usage Note

Hydrogen cyanide là một hợp chất hóa học cực kỳ nguy hiểm. Nó là một axit yếu và có thể tồn tại ở dạng lỏng hoặc khí ở nhiệt độ phòng. Mùi hạnh nhân đắng không phải lúc nào cũng nhận biết được, và việc không có mùi không có nghĩa là nó không có mặt. Ngộ độc có thể xảy ra do hít phải, nuốt phải hoặc hấp thụ qua da.

Prepositions

in with

* `in`: Được dùng để chỉ sự hiện diện của hydrogen cyanide trong một môi trường hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'Hydrogen cyanide is found in some fruit pits.' (Hydrogen cyanide được tìm thấy trong một số hạt quả).
* `with`: Được dùng để chỉ việc sử dụng hydrogen cyanide trong một quá trình. Ví dụ: 'Hydrogen cyanide is used with fumigation to kill pests.' (Hydrogen cyanide được sử dụng trong quá trình xông khói để tiêu diệt sâu bệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogen cyanide
  • gaseous gaseous hydrogen cyanide
    (hydrogen cyanide ở dạng khí)
  • liquid liquid hydrogen cyanide
    (hydrogen cyanide ở dạng lỏng)
  • toxic toxic hydrogen cyanide
    (hydrogen cyanide độc hại)
  • lethal lethal hydrogen cyanide
    (hydrogen cyanide gây chết người)
  • volatile volatile hydrogen cyanide
    (hydrogen cyanide dễ bay hơi)
Verb + hydrogen cyanide
  • release release hydrogen cyanide
    (phát tán/thải ra hydrogen cyanide)
  • produce produce hydrogen cyanide
    (sản xuất/tạo ra hydrogen cyanide)
  • detect detect hydrogen cyanide
    (phát hiện hydrogen cyanide)
  • inhale inhale hydrogen cyanide
    (hít phải hydrogen cyanide)
  • expose to expose to hydrogen cyanide
    (phơi nhiễm/tiếp xúc với hydrogen cyanide)
Noun + hydrogen cyanide
  • trace of trace of hydrogen cyanide
    (dấu vết của hydrogen cyanide)
  • odor of odor of hydrogen cyanide
    (mùi của hydrogen cyanide)
  • synthesis of synthesis of hydrogen cyanide
    (sự tổng hợp hydrogen cyanide)

Idioms

  • exposure to hydrogen cyanide

    Phơi nhiễm hydrogen cyanide (tiếp xúc với khí độc này)

    "Prolonged exposure to hydrogen cyanide can be fatal."

    (Phơi nhiễm hydrogen cyanide kéo dài có thể gây tử vong.)

  • lethal dose of hydrogen cyanide

    Liều lượng hydrogen cyanide gây chết người

    "Even a small lethal dose of hydrogen cyanide can cause rapid death."

    (Ngay cả một liều lượng hydrogen cyanide nhỏ gây chết người cũng có thể khiến nạn nhân tử vong nhanh chóng.)

  • smell of bitter almonds

    Mùi hạnh nhân đắng (mùi đặc trưng thường được miêu tả của hydrogen cyanide)

    "Many people describe the odor of hydrogen cyanide as the smell of bitter almonds."

    (Nhiều người mô tả mùi của hydrogen cyanide giống như mùi hạnh nhân đắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogen cyanide

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng hoặc khí không màu, cực độc, có mùi hạnh nhân đắng nhẹ, được sử dụng trong tổng hợp hóa học, xông khói và mạ điện.

"Hydrogen cyanide is a deadly poison that can cause rapid death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ventilation system fails, the presence of hydrogen cyanide will pose a significant risk to the workers.
Nếu hệ thống thông gió bị hỏng, sự hiện diện của hydro xyanua sẽ gây ra rủi ro đáng kể cho công nhân.
Phủ định
If you don't handle chemicals with care, hydrogen cyanide will be released as a byproduct.
Nếu bạn không xử lý hóa chất cẩn thận, hydro xyanua sẽ được giải phóng như một sản phẩm phụ.
Nghi vấn
Will protective gear be sufficient if hydrogen cyanide is detected?
Liệu thiết bị bảo hộ có đủ nếu hydro xyanua bị phát hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogen cyanide".

Vũ khí hóa học và Zyklon B

Hydrogen cyanide đã từng được sử dụng làm vũ khí hóa học trong một số cuộc chiến tranh. Nổi bật nhất, nó là thành phần chính của khí Zyklon B, được chế độ Đức Quốc xã sử dụng trong các phòng hơi ngạt để giết hàng triệu người trong thời kỳ Holocaust, biến nó thành biểu tượng của sự tàn bạo và diệt chủng.

Có trong tự nhiên và mùi hạnh nhân

Hydrogen cyanide được tìm thấy tự nhiên trong hạt của một số loại trái cây (như mơ, đào, táo) và hạt hạnh nhân đắng, dưới dạng các hợp chất cyanogenic glycoside. Khi các hợp chất này bị phá vỡ, chúng giải phóng hydrogen cyanide. Mùi đặc trưng của nó thường được mô tả là giống mùi hạnh nhân đắng, mặc dù không phải ai cũng có thể ngửi thấy mùi này do gen.