(Top Banner Ad)
prussic acid
C1
danh từ C1 Hóa học

prussic acid

UK: /ˈprʌsɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈprʌsɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit prussic dung dịch axit hydro xyanic axit hydro xyanic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of hydrogen cyanide in water. It is a highly poisonous liquid, with a faint almond-like odour.

Vietnamese Meaning

Dung dịch hydro cyanide trong nước. Đây là một chất lỏng cực độc, có mùi hạnh nhân thoang thoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prussic acid is a highly dangerous substance."

    "Axit prussic là một chất cực kỳ nguy hiểm."

  • "Exposure to prussic acid can be fatal."

    "Tiếp xúc với axit prussic có thể gây tử vong."

  • "Prussic acid was historically used as a poison."

    "Axit prussic đã từng được sử dụng như một chất độc trong lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid axit (một chất hóa học có độ pH thấp)
Adjective acidic có tính axit, chua
Noun cyanide xyanua (một hợp chất hóa học cực độc, prussic acid là một dạng của hydro xyanua)
Noun hydrogen cyanide hydro xyanua (tên hóa học chính thức của prussic acid)

Synonyms

hydrogen cyanide solution (dung dịch hydro cyanide)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus
French
Prusse
French
acide prussique
English
prussic acid

Nguồn gốc tên gọi 'axit prussic'

Tên gọi 'axit prussic' (prussic acid) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'acide prussique', được đặt bởi các nhà hóa học Pháp vào cuối thế kỷ 18. Axit này lần đầu tiên được chiết xuất từ một loại thuốc nhuộm màu xanh lam đậm gọi là 'xanh Phổ' (Prussian blue). Bản thân 'xanh Phổ' được đặt tên theo Prussia, một nhà nước lịch sử ở Đức, nơi nó được tổng hợp lần đầu tiên. Do đó, 'prussic acid' có nghĩa là 'axit của Phổ', liên kết với nguồn gốc của nó từ thuốc nhuộm.

Usage Note

Prussic acid là tên gọi lịch sử của dung dịch hydro cyanide (HCN) trong nước. Hydro cyanide là một hợp chất cực kỳ độc hại. Mùi hạnh nhân đặc trưng chỉ có thể được phát hiện bởi một số người do yếu tố di truyền.

Prepositions

in

Khi đề cập đến nồng độ hoặc sự hiện diện của prussic acid trong một chất khác, ta sử dụng 'in'. Ví dụ: 'Prussic acid in almonds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prussic acid
  • produce produce prussic acid
    (sản xuất axit prussic)
  • detect detect prussic acid
    (phát hiện axit prussic)
  • contain contain prussic acid
    (chứa axit prussic)
Adjective + prussic acid
  • deadly deadly prussic acid
    (axit prussic gây chết người)
  • gaseous gaseous prussic acid
    (axit prussic thể khí)
  • pure pure prussic acid
    (axit prussic tinh khiết)
Noun + of/by + prussic acid
  • odor odor of prussic acid
    (mùi của axit prussic)
  • poisoning poisoning by prussic acid
    (ngộ độc axit prussic)
  • trace trace of prussic acid
    (dấu vết của axit prussic)

Idioms

  • prussic acid poisoning

    ngộ độc axit prussic (tình trạng bệnh lý do tiếp xúc hoặc nuốt phải axit prussic)

    "The detective suspected prussic acid poisoning due to the distinct smell of bitter almonds."

    (Thám tử nghi ngờ ngộ độc axit prussic do mùi hạnh nhân đắng đặc trưng.)

  • smell of prussic acid

    mùi của axit prussic (thường được mô tả như mùi hạnh nhân đắng, đặc trưng của chất này)

    "The lab assistant immediately recognized the faint smell of prussic acid in the air."

    (Trợ lý phòng thí nghiệm ngay lập tức nhận ra mùi axit prussic thoang thoảng trong không khí.)

  • hydrogen cyanide (also known as prussic acid)

    hydro xyanua (còn được gọi là axit prussic, là tên khoa học thay thế và thông dụng của chất này)

    "Hydrogen cyanide, also known as prussic acid, is a highly volatile and extremely toxic liquid or gas."

    (Hydro xyanua, còn được gọi là axit prussic, là một chất lỏng hoặc khí rất dễ bay hơi và cực kỳ độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prussic acid

danh từ
Lật mặt

Dung dịch hydro cyanide trong nước. Đây là một chất lỏng cực độc, có mùi hạnh nhân thoang thoảng.

"Prussic acid is a highly dangerous substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone told me that prussic acid smells like almonds.
Ai đó nói với tôi rằng axit prussic có mùi hạnh nhân.
Phủ định
None of us knew that prussic acid was used in gas chambers.
Không ai trong chúng ta biết rằng axit prussic đã được sử dụng trong các phòng hơi độc.
Nghi vấn
Did anyone warn them about the dangers of prussic acid?
Có ai cảnh báo họ về sự nguy hiểm của axit prussic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prussic acid".

Chất độc trong tiểu thuyết trinh thám

Axit prussic thường xuất hiện trong các tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh như một loại thuốc độc chết người, tác dụng nhanh. Nó thường được miêu tả với mùi hạnh nhân đắng đặc trưng, mặc dù không phải ai cũng có khả năng ngửi thấy mùi này do gen.

Nguồn gốc tự nhiên

Các hợp chất có thể giải phóng axit prussic (cyanogenic glycosides) được tìm thấy tự nhiên trong một số loại thực vật, ví dụ như hạt táo, hạt mơ, hạt đào, mầm khoai mì và một số loại đậu. Tuy nhiên, ở liều lượng nhỏ trong thực phẩm thông thường, chúng thường không gây hại.