(Top Banner Ad)
hydroelectric dam
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Năng lượng

hydroelectric dam

UK: /ˌhaɪdrəʊɪˈlɛktrɪk dæm/ • US: /ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk dæm/

Nghĩa tiếng Việt

đập thủy điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dam that generates electricity by using the power of moving water.

Vietnamese Meaning

Một đập nước được sử dụng để sản xuất điện bằng cách sử dụng sức mạnh của dòng nước chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydroelectric dam provides a clean source of energy for the region."

    "Đập thủy điện cung cấp một nguồn năng lượng sạch cho khu vực."

  • "The Hoover Dam is a famous example of a hydroelectric dam."

    "Đập Hoover là một ví dụ nổi tiếng về đập thủy điện."

  • "Building a hydroelectric dam can have significant environmental impacts."

    "Việc xây dựng một đập thủy điện có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydroelectricity thủy điện (nguồn năng lượng hoặc ngành công nghiệp sản xuất điện từ sức nước)
Adjective hydroelectric thuộc thủy điện, sản xuất bằng thủy điện
Noun dam đập nước, đập ngăn sông, đập thủy điện
Verb dam đắp đập, ngăn nước (bằng đập)
Noun damming sự đắp đập, sự ngăn nước (bằng đập)

Synonyms

hydropower dam (đập thủy điện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor) 'water'
English
hydro-
Ancient Greek
ἤλεκτρον (elektron) 'amber'
Latin
electricus
English
electric
Proto-Germanic
*dammaz 'a barrier'
Old Norse
dammr
Middle English
damme
English
dam

Sức mạnh từ Nước và Điện

Cụm từ 'hydroelectric dam' được ghép từ ba thành phần chính. 'Hydro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hydor' nghĩa là nước. 'Electric' (điện) cũng từ tiếng Hy Lạp 'elektron' nghĩa là hổ phách, vật liệu đầu tiên được dùng để quan sát hiện tượng tĩnh điện. Cuối cùng, 'dam' (đập) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ một rào chắn hoặc vật cản. Khi kết hợp lại, nó mô tả một công trình kỹ thuật khổng lồ sử dụng sức nước để tạo ra điện, một bước tiến vĩ đại trong việc khai thác năng lượng tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'hydroelectric dam' mô tả một loại đập cụ thể được thiết kế để khai thác năng lượng thủy điện. Nó khác với các loại đập khác chỉ được sử dụng cho mục đích thủy lợi, kiểm soát lũ lụt hoặc cung cấp nước. 'Hydroelectric' là tính từ bổ nghĩa cho 'dam', làm rõ mục đích sử dụng của đập.

Prepositions

at near

‘at’ dùng để chỉ vị trí nơi đập nước được đặt (ví dụ: The power plant is located at the hydroelectric dam). ‘near’ dùng để chỉ sự gần gũi về vị trí (ví dụ: The town is near the hydroelectric dam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydroelectric dam (Tính từ + đập thủy điện)
  • large a large hydroelectric dam
    (một đập thủy điện lớn)
  • massive a massive hydroelectric dam
    (một đập thủy điện đồ sộ)
  • proposed a proposed hydroelectric dam
    (một đập thủy điện được đề xuất)
  • existing an existing hydroelectric dam
    (một đập thủy điện hiện có)
Verb + hydroelectric dam (Động từ + đập thủy điện)
  • build to build a hydroelectric dam
    (xây dựng một đập thủy điện)
  • operate to operate a hydroelectric dam
    (vận hành một đập thủy điện)
  • construct to construct a hydroelectric dam
    (thi công một đập thủy điện)
  • manage to manage a hydroelectric dam
    (quản lý một đập thủy điện)
Hydroelectric Dam + Noun (Đập thủy điện + Danh từ)
  • project hydroelectric dam project
    (dự án đập thủy điện)
  • construction hydroelectric dam construction
    (việc xây dựng đập thủy điện)
  • operator hydroelectric dam operator
    (nhà điều hành đập thủy điện)

Idioms

  • to build a hydroelectric dam

    xây dựng một đập thủy điện (Quá trình tạo ra công trình để sản xuất điện từ sức nước)

    "The government plans to build a new hydroelectric dam to increase energy supply."

    (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một đập thủy điện mới để tăng cường cung cấp năng lượng.)

  • the environmental impact of a hydroelectric dam

    tác động môi trường của một đập thủy điện (Ảnh hưởng của công trình đến tự nhiên, hệ sinh thái và môi trường sống)

    "Experts are studying the environmental impact of the new hydroelectric dam on the river ecosystem."

    (Các chuyên gia đang nghiên cứu tác động môi trường của đập thủy điện mới lên hệ sinh thái sông.)

  • power generated by a hydroelectric dam

    điện năng được tạo ra bởi một đập thủy điện (Sản lượng điện được sản xuất từ công trình thủy điện)

    "A significant portion of the country's electricity comes from power generated by hydroelectric dams."

    (Một phần đáng kể điện năng của quốc gia đến từ điện năng được tạo ra bởi các đập thủy điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroelectric dam

danh từ
Lật mặt

Một đập nước được sử dụng để sản xuất điện bằng cách sử dụng sức mạnh của dòng nước chuyển động.

"The hydroelectric dam provides a clean source of energy for the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroelectric dam".

Nguồn năng lượng tái tạo quan trọng

Đập thủy điện là một trong những nguồn năng lượng tái tạo quan trọng nhất trên thế giới. Chúng biến đổi năng lượng của dòng nước chảy thành điện, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính. Nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, rất chú trọng phát triển thủy điện để đảm bảo an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường.

Tranh cãi về môi trường và xã hội

Mặc dù có lợi ích về năng lượng, việc xây dựng các đập thủy điện lớn thường gây ra những tranh cãi đáng kể. Chúng có thể làm thay đổi dòng chảy tự nhiên của sông, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và thủy sản, đồng thời có thể buộc hàng ngàn người dân phải di dời khỏi nhà cửa và đất đai của họ để nhường chỗ cho công trình hoặc hồ chứa.