(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hydroelectric dam
B2

hydroelectric dam

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đập thủy điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hydroelectric dam'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đập nước được sử dụng để sản xuất điện bằng cách sử dụng sức mạnh của dòng nước chuyển động.

Definition (English Meaning)

A dam that generates electricity by using the power of moving water.

Ví dụ Thực tế với 'Hydroelectric dam'

  • "The hydroelectric dam provides a clean source of energy for the region."

    "Đập thủy điện cung cấp một nguồn năng lượng sạch cho khu vực."

  • "The Hoover Dam is a famous example of a hydroelectric dam."

    "Đập Hoover là một ví dụ nổi tiếng về đập thủy điện."

  • "Building a hydroelectric dam can have significant environmental impacts."

    "Việc xây dựng một đập thủy điện có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hydroelectric dam'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hydropower dam(đập thủy điện)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Năng lượng

Ghi chú Cách dùng 'Hydroelectric dam'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'hydroelectric dam' mô tả một loại đập cụ thể được thiết kế để khai thác năng lượng thủy điện. Nó khác với các loại đập khác chỉ được sử dụng cho mục đích thủy lợi, kiểm soát lũ lụt hoặc cung cấp nước. 'Hydroelectric' là tính từ bổ nghĩa cho 'dam', làm rõ mục đích sử dụng của đập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

‘at’ dùng để chỉ vị trí nơi đập nước được đặt (ví dụ: The power plant is located at the hydroelectric dam). ‘near’ dùng để chỉ sự gần gũi về vị trí (ví dụ: The town is near the hydroelectric dam).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hydroelectric dam'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)