(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reservoir
B2

reservoir

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hồ chứa nước nguồn cung cấp kho chứa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reservoir'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hồ chứa, thường là nhân tạo, được sử dụng làm nguồn cung cấp nước.

Definition (English Meaning)

A large natural or artificial lake used as a source of water supply.

Ví dụ Thực tế với 'Reservoir'

  • "The city's main reservoir is located in the mountains."

    "Hồ chứa chính của thành phố nằm trên núi."

  • "The reservoir provides drinking water for the entire region."

    "Hồ chứa cung cấp nước uống cho toàn bộ khu vực."

  • "The company has a large reservoir of skilled workers."

    "Công ty có một nguồn lực lớn các công nhân lành nghề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reservoir'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: reservoir
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lake(hồ)
basin(lòng chảo, bồn chứa)
pool(vũng nước, hồ nhỏ)
storage(chỗ chứa, kho)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học môi trường Kỹ thuật Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Reservoir'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Reservoir thường được tạo ra bằng cách xây đập chặn một con sông hoặc thung lũng. Khác với 'lake' (hồ) vốn tự nhiên, 'reservoir' nhấn mạnh vào mục đích lưu trữ nước để sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Reservoir of water' chỉ lượng nước chứa trong hồ. 'Reservoir in' chỉ vị trí hồ chứa, ví dụ 'A reservoir in the mountains'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reservoir'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city built a large reservoir ensured a consistent water supply.
Việc thành phố xây dựng một hồ chứa lớn đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định.
Phủ định
What the engineers didn't realize was that the reservoir's capacity was insufficient.
Điều mà các kỹ sư không nhận ra là dung tích của hồ chứa không đủ.
Nghi vấn
Whether the reservoir can withstand the upcoming storm is a concern for the residents.
Việc hồ chứa có thể chịu được cơn bão sắp tới hay không là một mối lo ngại đối với cư dân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)