(Top Banner Ad)
reservoir
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Địa lý

reservoir

UK: /ˈrezəvwɑː/ • US: /ˈrezərvwɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hồ chứa nước nguồn cung cấp kho chứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large natural or artificial lake used as a source of water supply.

Vietnamese Meaning

Hồ chứa, thường là nhân tạo, được sử dụng làm nguồn cung cấp nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's main reservoir is located in the mountains."

    "Hồ chứa chính của thành phố nằm trên núi."

  • "The reservoir provides drinking water for the entire region."

    "Hồ chứa cung cấp nước uống cho toàn bộ khu vực."

  • "The company has a large reservoir of skilled workers."

    "Công ty có một nguồn lực lớn các công nhân lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reserve
Noun reserve
Noun reservation
Adjective reserved

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
French
réservoir
English
reservoir

Nguồn gốc thú vị của "Reservoir"

Từ "reservoir" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp "réservoir", nghĩa đen là "nơi chứa" hoặc "bể chứa". Bản thân từ tiếng Pháp này lại được hình thành từ động từ "réserver" (để dành, giữ lại), vốn bắt nguồn từ động từ Latin "reservare" với ý nghĩa tương tự là "giữ lại" hoặc "bảo tồn". Ban đầu, "reservoir" chỉ dùng để chỉ một nơi lưu trữ nước lớn cho mục đích sử dụng sau này. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để ám chỉ một nguồn cung cấp lớn và dồi dào của bất kỳ thứ gì, không chỉ riêng nước.

Usage Note

Reservoir thường được tạo ra bằng cách xây đập chặn một con sông hoặc thung lũng. Khác với 'lake' (hồ) vốn tự nhiên, 'reservoir' nhấn mạnh vào mục đích lưu trữ nước để sử dụng.
Nghĩa bóng, dùng để chỉ nơi chứa đựng một lượng lớn thứ gì đó không nhất thiết là nước, ví dụ như thông tin, cảm xúc, tài nguyên.

Prepositions

of in

'Reservoir of water' chỉ lượng nước chứa trong hồ. 'Reservoir in' chỉ vị trí hồ chứa, ví dụ 'A reservoir in the mountains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reservoir
  • large large reservoir
    (hồ chứa lớn)
  • artificial artificial reservoir
    (hồ chứa nhân tạo)
  • vast vast reservoir of knowledge
    (kho kiến thức khổng lồ (nghĩa bóng))
  • underground underground reservoir
    (bể chứa ngầm)
Verb + reservoir
  • build build a reservoir
    (xây dựng một hồ chứa)
  • fill fill the reservoir
    (làm đầy hồ chứa)
  • draw from draw water from the reservoir
    (lấy nước từ hồ chứa)
Noun + reservoir
  • water water reservoir
    (bể chứa nước, hồ chứa nước)
  • oil oil reservoir
    (mỏ dầu (nguồn dầu dưới lòng đất))
  • storage storage reservoir
    (hồ chứa dự trữ)

Idioms

  • a reservoir of knowledge/talent/energy

    một kho tàng kiến thức/tài năng/năng lượng (nguồn dự trữ dồi dào, có thể dùng khi cần)

    "The professor is a true scholar, a reservoir of knowledge about ancient civilizations."

    (Vị giáo sư là một học giả thực thụ, một kho tàng kiến thức về các nền văn minh cổ đại.)

  • an untapped reservoir of potential

    một nguồn tiềm năng chưa được khai thác (nguồn lực, khả năng chưa được sử dụng)

    "Many developing countries have an untapped reservoir of economic potential."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển có một nguồn tiềm năng kinh tế chưa được khai thác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reservoir

danh từ
Lật mặt

Hồ chứa, thường là nhân tạo, được sử dụng làm nguồn cung cấp nước.

"The city's main reservoir is located in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had enough water because the reservoir was full before the dry season started.
Thành phố có đủ nước vì hồ chứa đã đầy trước khi mùa khô bắt đầu.
Phủ định
Unless the rain comes soon, the reservoir will not have enough water to supply the town.
Trừ khi trời mưa sớm, hồ chứa sẽ không có đủ nước để cung cấp cho thị trấn.
Nghi vấn
If the dam breaks, will the water from the reservoir flood the valley below?
Nếu đập vỡ, nước từ hồ chứa có làm ngập lụt thung lũng bên dưới không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city built a large reservoir ensured a consistent water supply.
Việc thành phố xây dựng một hồ chứa lớn đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định.
Phủ định
What the engineers didn't realize was that the reservoir's capacity was insufficient.
Điều mà các kỹ sư không nhận ra là dung tích của hồ chứa không đủ.
Nghi vấn
Whether the reservoir can withstand the upcoming storm is a concern for the residents.
Việc hồ chứa có thể chịu được cơn bão sắp tới hay không là một mối lo ngại đối với cư dân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservoir".

Tầm quan trọng toàn cầu của Hồ chứa nước

Hồ chứa nước (reservoirs) đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nước sạch cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp trên toàn thế giới. Chúng không chỉ giúp kiểm soát lũ lụt và sản xuất điện thủy điện mà còn tạo ra các hệ sinh thái nhân tạo, thu hút du lịch và các hoạt động giải trí dưới nước. Nhiều hồ chứa lớn là biểu tượng của kỹ thuật và khả năng con người khai thác tài nguyên thiên nhiên.

"Reservoir" trong cách dùng ẩn dụ

Ngoài nghĩa đen là nơi chứa nước, từ "reservoir" còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nguồn cung cấp lớn, dồi dào của bất kỳ thứ gì vô hình. Ví dụ, một người có thể có "a reservoir of patience" (một kho dự trữ sự kiên nhẫn) hoặc một quốc gia có thể có "a reservoir of goodwill" (một nguồn thiện chí dồi dào). Cách dùng này nhấn mạnh ý tưởng về một nguồn sẵn có, có thể được dùng đến khi cần.