reservoir
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reservoir'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hồ chứa, thường là nhân tạo, được sử dụng làm nguồn cung cấp nước.
Definition (English Meaning)
A large natural or artificial lake used as a source of water supply.
Ví dụ Thực tế với 'Reservoir'
-
"The city's main reservoir is located in the mountains."
"Hồ chứa chính của thành phố nằm trên núi."
-
"The reservoir provides drinking water for the entire region."
"Hồ chứa cung cấp nước uống cho toàn bộ khu vực."
-
"The company has a large reservoir of skilled workers."
"Công ty có một nguồn lực lớn các công nhân lành nghề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Reservoir'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: reservoir
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Reservoir'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Reservoir thường được tạo ra bằng cách xây đập chặn một con sông hoặc thung lũng. Khác với 'lake' (hồ) vốn tự nhiên, 'reservoir' nhấn mạnh vào mục đích lưu trữ nước để sử dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Reservoir of water' chỉ lượng nước chứa trong hồ. 'Reservoir in' chỉ vị trí hồ chứa, ví dụ 'A reservoir in the mountains'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Reservoir'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the city built a large reservoir ensured a consistent water supply.
|
Việc thành phố xây dựng một hồ chứa lớn đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định. |
| Phủ định |
What the engineers didn't realize was that the reservoir's capacity was insufficient.
|
Điều mà các kỹ sư không nhận ra là dung tích của hồ chứa không đủ. |
| Nghi vấn |
Whether the reservoir can withstand the upcoming storm is a concern for the residents.
|
Việc hồ chứa có thể chịu được cơn bão sắp tới hay không là một mối lo ngại đối với cư dân. |