(Top Banner Ad)
hydrogeology
C1
noun C1 Khoa học Trái đất, Địa chất học

hydrogeology

UK: /ˌhaɪdrəʊdʒɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌhaɪdroʊdʒiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

địa chất thủy văn thủy địa chất học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of geology that deals with the distribution and movement of groundwater in the soil and rocks of the Earth's crust.

Vietnamese Meaning

Ngành địa chất học nghiên cứu về sự phân bố và vận động của nước ngầm trong đất và đá của vỏ Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrogeology is crucial for understanding groundwater contamination."

    "Địa chất thủy văn rất quan trọng để hiểu sự ô nhiễm nước ngầm."

  • "The hydrogeology of the area is complex due to the fractured bedrock."

    "Địa chất thủy văn của khu vực này rất phức tạp do nền đá bị nứt nẻ."

  • "Hydrogeological studies are essential for managing water resources sustainably."

    "Các nghiên cứu địa chất thủy văn là cần thiết để quản lý tài nguyên nước một cách bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydrogeological thuộc về địa chất thủy văn
Noun hydrogeologist nhà địa chất thủy văn
Adverb hydrogeologically một cách địa chất thủy văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái đất, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor, water)
Greek
γῆ (gē, earth)
Greek
-λογία (-logia, study of)
English
hydrogeology

Nguồn gốc của 'Hydrogeology'

'Hydrogeology' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'hydro-' bắt nguồn từ 'hydor' có nghĩa là 'nước'. Phần 'geo-' đến từ 'gē' nghĩa là 'trái đất'. Và hậu tố '-logy' từ 'logia' mang ý nghĩa 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, 'hydrogeology' có nghĩa là 'khoa học nghiên cứu về nước trong lòng đất', tức địa chất thủy văn.

Usage Note

Hydrogeology là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các nguyên tắc của địa chất học, thủy văn học, và kỹ thuật để hiểu và quản lý tài nguyên nước ngầm. Nó tập trung vào các quá trình địa chất ảnh hưởng đến sự tích trữ, dòng chảy, và chất lượng của nước ngầm.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường chứa nước ngầm (ví dụ: groundwater in aquifers). ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: hydrogeology of a region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogeology
  • applied applied hydrogeology
    (địa chất thủy văn ứng dụng)
  • environmental environmental hydrogeology
    (địa chất thủy văn môi trường)
  • regional regional hydrogeology
    (địa chất thủy văn khu vực)
  • physical physical hydrogeology
    (địa chất thủy văn vật lý)
Noun + of + hydrogeology
  • principles principles of hydrogeology
    (các nguyên tắc của địa chất thủy văn)
  • field field of hydrogeology
    (lĩnh vực địa chất thủy văn)
  • study study of hydrogeology
    (nghiên cứu về địa chất thủy văn)

Idioms

  • pursue a career in hydrogeology

    theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực địa chất thủy văn

    "Many students decide to pursue a career in hydrogeology after being inspired by climate change challenges."

    (Nhiều sinh viên quyết định theo đuổi sự nghiệp địa chất thủy văn sau khi được truyền cảm hứng từ những thách thức của biến đổi khí hậu.)

  • specialize in hydrogeology

    chuyên sâu về địa chất thủy văn

    "She plans to specialize in hydrogeology to address groundwater contamination issues."

    (Cô ấy dự định chuyên sâu về địa chất thủy văn để giải quyết các vấn đề ô nhiễm nước ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogeology

noun
Lật mặt

Ngành địa chất học nghiên cứu về sự phân bố và vận động của nước ngầm trong đất và đá của vỏ Trái Đất.

"Hydrogeology is crucial for understanding groundwater contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogeology".

Tầm quan trọng đối với nước sạch và môi trường

Địa chất thủy văn đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm, quản lý và bảo vệ các nguồn nước ngầm, vốn là nguồn cung cấp nước sạch quan trọng cho hàng tỷ người trên thế giới. Nó giúp chúng ta hiểu cách nước di chuyển trong đất, đá, từ đó đưa ra các giải pháp bền vững cho vấn đề khan hiếm nước và ô nhiễm, đảm bảo nguồn nước cho thế hệ tương lai.

Ứng dụng trong biến đổi khí hậu

Với tình hình biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, ngành địa chất thủy văn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các nhà khoa học trong lĩnh vực này nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên mực nước ngầm, dòng chảy sông suối và nguy cơ hạn hán, lũ lụt. Họ cung cấp dữ liệu thiết yếu để lập kế hoạch ứng phó và thích nghi, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai liên quan đến nước.