(Top Banner Ad)
porosity
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Địa chất học, Hóa học

porosity

UK: /pɔːˈrɒsɪti/ • US: /pɔˈrɑːsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ xốp tính xốp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being porous; the percentage of the total volume of a rock or sediment that consists of open spaces.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng xốp; tỉ lệ phần trăm tổng thể tích của đá hoặc trầm tích bao gồm các khoảng trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The porosity of the rock determines how much water it can hold."

    "Độ xốp của đá quyết định lượng nước mà nó có thể giữ."

  • "The increased porosity of the soil allowed for better drainage."

    "Độ xốp tăng lên của đất cho phép thoát nước tốt hơn."

  • "The researchers measured the porosity of the new building material."

    "Các nhà nghiên cứu đã đo độ xốp của vật liệu xây dựng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pore Lỗ chân lông, lỗ nhỏ
Adjective porous Xốp, rỗng, có nhiều lỗ
Adverb porously Một cách xốp, rỗng
Adjective non-porous Không xốp, không thấm nước/khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόρος (poros)
Latin
porus
Medieval Latin
porositas
Old French
porosité
English
porosity

Nguồn gốc từ 'lỗ chân lông'

Từ "porosity" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ "poros" trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa là "lối đi" hoặc "lỗ chân lông". Qua tiếng Latin ("porus") và tiếng Pháp cổ ("porosité"), từ này đã phát triển để mô tả tính chất của một vật liệu có nhiều lỗ nhỏ li ti, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua. Nó liên tưởng đến ý tưởng về sự thông thoáng và khả năng hấp thụ của vật chất.

Usage Note

Porosity đề cập đến khả năng chứa các khoảng trống hoặc lỗ rỗng bên trong một vật liệu. Nó khác với 'permeability' (tính thấm), đề cập đến khả năng cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua vật liệu. Một vật liệu có thể có độ xốp cao nhưng độ thấm thấp nếu các lỗ rỗng không kết nối với nhau.

Prepositions

of in

'Porosity of' thường được sử dụng để chỉ độ xốp của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'the porosity of the sandstone'). 'Porosity in' thường được sử dụng để chỉ độ xốp trong một khu vực hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'porosity in soil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porosity
  • high high porosity
    (độ xốp cao)
  • low low porosity
    (độ xốp thấp)
  • good good porosity
    (độ xốp tốt (thường trong bối cảnh tích cực, vd: đất tốt))
  • poor poor porosity
    (độ xốp kém (thường trong bối cảnh tiêu cực, vd: đất kém chất lượng))
  • increased increased porosity
    (độ xốp tăng lên)
  • reduced reduced porosity
    (độ xốp giảm đi)
  • effective effective porosity
    (độ xốp hiệu quả (phần không gian rỗng liên thông))
  • surface surface porosity
    (độ xốp bề mặt)
Verb + porosity
  • measure measure porosity
    (đo độ xốp)
  • determine determine porosity
    (xác định độ xốp)
  • affect affect porosity
    (ảnh hưởng đến độ xốp)
  • increase increase porosity
    (tăng độ xốp)
  • reduce reduce porosity
    (giảm độ xốp)
  • control control porosity
    (kiểm soát độ xốp)
Noun + of + porosity
  • degree degree of porosity
    (mức độ xốp)
  • level level of porosity
    (cấp độ xốp)
  • measurement measurement of porosity
    (phép đo độ xốp)
  • impact impact of porosity
    (tác động của độ xốp)
Porosity + Noun
  • porosity porosity value
    (giá trị độ xốp)
  • porosity porosity analysis
    (phân tích độ xốp)
  • porosity porosity test
    (kiểm tra độ xốp)

Idioms

  • the porosity of a material

    độ xốp của một vật liệu (khả năng cho chất lỏng/khí đi qua)

    "The engineers are testing the porosity of the new ceramic tiles to ensure they are waterproof."

    (Các kỹ sư đang kiểm tra độ xốp của gạch men mới để đảm bảo chúng không thấm nước.)

  • degree of porosity

    mức độ/tỷ lệ độ xốp (lượng không gian rỗng trong vật liệu)

    "The soil's degree of porosity affects its water retention capabilities and aeration."

    (Mức độ xốp của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và sự thoáng khí của nó.)

  • porosity control

    kiểm soát độ xốp (điều chỉnh tính chất xốp của vật liệu để đạt được mục đích cụ thể)

    "Advanced manufacturing techniques allow for precise porosity control in filters and membranes."

    (Các kỹ thuật sản xuất tiên tiến cho phép kiểm soát độ xốp chính xác trong bộ lọc và màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porosity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng xốp; tỉ lệ phần trăm tổng thể tích của đá hoặc trầm tích bao gồm các khoảng trống.

"The porosity of the rock determines how much water it can hold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sandstone was porous, allowing water to seep through it easily.
Đá sa thạch xốp, cho phép nước thấm qua dễ dàng.
Phủ định
The sealant didn't reduce the material's porosity significantly.
Chất bịt kín đã không làm giảm độ xốp của vật liệu một cách đáng kể.
Nghi vấn
Did the experiment measure the porosity of the new filter?
Thí nghiệm có đo độ xốp của bộ lọc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porosity".

Sự 'thông thoáng' của hệ thống

Mặc dù 'porosity' chủ yếu là một thuật ngữ khoa học, nó đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự 'thông thoáng' hoặc khả năng thẩm thấu của các hệ thống, ranh giới xã hội, hoặc thậm chí là tư duy. Ví dụ, 'the porosity of borders' (tính xốp của biên giới) có thể ám chỉ sự dễ dàng của việc di chuyển qua lại giữa các quốc gia, hoặc 'the porosity of a system' (tính xốp của một hệ thống) chỉ ra sự dễ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi từ bên ngoài.

Tầm quan trọng trong tự nhiên và đời sống

Trong tự nhiên, độ xốp rất quan trọng. Ví dụ, độ xốp của đất quyết định khả năng giữ nước, dinh dưỡng và lưu thông khí cho cây trồng. Trong cơ thể sống, da của chúng ta có độ xốp nhất định (qua các lỗ chân lông) giúp da 'thở', bài tiết mồ hôi và điều hòa nhiệt độ. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta gặp 'porosity' trong các vật liệu như miếng bọt biển, bộ lọc nước, hoặc vật liệu cách âm, cho thấy tầm quan trọng của nó trong công nghệ và sinh thái.