(Top Banner Ad)
aquifer
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

aquifer

UK: /ˈækwɪfə(r)/ • US: /ˈɑːkwɪfər/

Nghĩa tiếng Việt

tầng ngậm nước tầng chứa nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of permeable rock which can contain or transmit groundwater.

Vietnamese Meaning

Một tầng đá thấm nước có thể chứa hoặc truyền nước ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's water supply comes from a large aquifer beneath the surrounding hills."

    "Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ một tầng chứa nước lớn nằm bên dưới những ngọn đồi xung quanh."

  • "Pollution can seep into aquifers, contaminating drinking water sources."

    "Ô nhiễm có thể thấm vào các tầng chứa nước, làm ô nhiễm nguồn nước uống."

  • "Over-extraction of water from aquifers can lead to land subsidence."

    "Việc khai thác quá mức nước từ các tầng chứa nước có thể dẫn đến sụt lún đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquatic thuộc về nước, sống ở nước
Adjective aqueous chứa nước, có nước
Noun aqueduct cống dẫn nước, kênh dẫn nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua (water) + ferre (to bear, carry)
English
aquifer

Nguồn Gốc Của Aquifer

Từ 'aquifer' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'aqua' (nước) và 'ferre' (mang, chở). Nó miêu tả một tầng đất đá ngậm nước, một 'người mang nước' tự nhiên dưới lòng đất. Hãy tưởng tượng các dòng sông ngầm chảy qua những lớp đá xốp, cung cấp nguồn nước quý giá cho chúng ta.

Usage Note

Aquifers là các tầng chứa nước quan trọng, cung cấp nước cho các giếng và suối. Chúng khác với các vùng đất ngập nước hoặc các hồ chứa nước bề mặt ở chỗ nước được lưu trữ trong các không gian rỗng của đá và trầm tích dưới lòng đất. Khả năng thấm nước (permeability) là yếu tố then chốt; một tầng đá không thấm nước sẽ không phải là một aquifer.

Prepositions

in beneath over

* **in:** đề cập đến việc nước nằm *trong* tầng chứa nước (water *in* the aquifer).
* **beneath:** đề cập đến vị trí của tầng chứa nước nằm *bên dưới* một khu vực nào đó (aquifer *beneath* the city).
* **over:** (ít phổ biến hơn) có thể đề cập đến lớp đất hoặc đá nằm *phía trên* tầng chứa nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquifer
  • large large aquifer
    (tầng ngậm nước lớn)
  • shallow shallow aquifer
    (tầng ngậm nước nông)
  • contaminated contaminated aquifer
    (tầng ngậm nước bị ô nhiễm)
Verb + aquifer
  • recharge recharge an aquifer
    (bổ sung nước cho tầng ngậm nước)
  • deplete deplete an aquifer
    (làm cạn kiệt tầng ngậm nước)
  • monitor monitor an aquifer
    (giám sát tầng ngậm nước)

Idioms

  • Beneath the surface (like an aquifer)

    Ẩn sâu bên dưới (giống như tầng ngậm nước)

    "The tensions were building beneath the surface, like water pressure in an aquifer."

    (Những căng thẳng đang tích tụ âm ỉ bên dưới, giống như áp lực nước trong một tầng ngậm nước.)

  • A wellspring of (like an aquifer)

    Một nguồn dồi dào (giống như tầng ngậm nước)

    "Her creativity was a wellspring, constantly providing new ideas, like an aquifer continuously feeding a river."

    (Sự sáng tạo của cô ấy là một nguồn dồi dào, liên tục cung cấp những ý tưởng mới, giống như một tầng ngậm nước liên tục cung cấp nước cho một con sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquifer

noun
Lật mặt

Một tầng đá thấm nước có thể chứa hoặc truyền nước ngầm.

"The city's water supply comes from a large aquifer beneath the surrounding hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquifer".

Tầm Quan Trọng Của Aquifer

Ở nhiều vùng trên thế giới, aquifer là nguồn cung cấp nước ngọt chính cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Việc quản lý và bảo vệ aquifer khỏi ô nhiễm là rất quan trọng để đảm bảo nguồn nước bền vững cho tương lai.