(Top Banner Ad)
hydroponic
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Khoa học thực vật

hydroponic

UK: /ˌhaɪdrəˈpɒnɪk/ • US: /ˌhaɪdrəˈpɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thủy canh (tính từ) thuộc về thủy canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or grown in hydroponics.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được trồng bằng phương pháp thủy canh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydroponic farming allows for greater control over plant nutrition."

    "Nông nghiệp thủy canh cho phép kiểm soát tốt hơn dinh dưỡng của cây trồng."

  • "Many commercial greenhouses now use hydroponic techniques."

    "Nhiều nhà kính thương mại hiện nay sử dụng các kỹ thuật thủy canh."

  • "Hydroponic lettuce grows quickly and efficiently."

    "Rau diếp trồng thủy canh phát triển nhanh chóng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydroponics ngành/phương pháp thủy canh
Adverb hydroponically bằng phương pháp thủy canh
Noun hydroponist chuyên gia thủy canh

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
Ancient Greek
πόνος (ponos)
English (1937)
hydroponic

Nguồn gốc từ 'Nước' và 'Lao động'

Từ 'hydroponic' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'hydro-' (từ 'hydor' nghĩa là nước) và '-ponic' (từ 'ponos' nghĩa là lao động, công việc). Thuật ngữ này do giáo sư William Frederick Gericke của Đại học California đặt ra vào năm 1937, để mô tả phương pháp trồng cây không cần đất mà dùng nước. Điều này nhấn mạnh sự cần mẫn trong việc quản lý hệ thống nước để nuôi dưỡng cây trồng, đồng thời thể hiện kỹ thuật độc đáo của phương pháp này.

Usage Note

Từ 'hydroponic' thường được dùng để mô tả các hệ thống, phương pháp hoặc cây trồng sử dụng phương pháp thủy canh. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nước và chất dinh dưỡng hòa tan thay vì đất để nuôi cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydroponic
  • vertical vertical hydroponic farming
    (canh tác thủy canh thẳng đứng)
  • indoor indoor hydroponic garden
    (vườn thủy canh trong nhà)
  • commercial commercial hydroponic operations
    (hoạt động thủy canh thương mại)
hydroponic + Noun
  • hydroponic hydroponic system
    (hệ thống thủy canh)
  • hydroponic hydroponic farm
    (nông trại thủy canh)
  • hydroponic hydroponic solution
    (dung dịch thủy canh)
Noun + hydroponic (as modifier)
  • hydroponic hydroponic vegetables
    (rau thủy canh)
  • hydroponic hydroponic lettuce
    (xà lách thủy canh)
  • hydroponic hydroponic plants
    (cây trồng thủy canh)

Idioms

  • hydroponic gardening

    làm vườn thủy canh

    "Many people are trying hydroponic gardening to grow fresh produce at home."

    (Nhiều người đang thử làm vườn thủy canh để trồng rau tươi tại nhà.)

  • hydroponic growing

    trồng trọt thủy canh

    "Hydroponic growing allows plants to grow faster with less water."

    (Trồng trọt thủy canh giúp cây phát triển nhanh hơn với ít nước hơn.)

  • hydroponic culture

    kỹ thuật/nuôi cấy thủy canh

    "The university conducted research on various methods of hydroponic culture."

    (Trường đại học đã tiến hành nghiên cứu về các phương pháp nuôi cấy thủy canh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroponic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được trồng bằng phương pháp thủy canh.

"Hydroponic farming allows for greater control over plant nutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That hydroponic farming can significantly reduce water usage is a well-known fact.
Việc canh tác thủy canh có thể giảm đáng kể lượng nước sử dụng là một thực tế được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the plants are grown using hydroponic methods is not always indicated on the packaging.
Liệu cây có được trồng bằng phương pháp thủy canh hay không không phải lúc nào cũng được chỉ ra trên bao bì.
Nghi vấn
Whether hydroponic systems are more sustainable than traditional farming is a question that many researchers are trying to answer.
Liệu hệ thống thủy canh có bền vững hơn canh tác truyền thống hay không là một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu đang cố gắng trả lời.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grow lettuce hydroponic style this spring!
Hãy trồng rau diếp theo phong cách thủy canh vào mùa xuân này!
Phủ định
Don't dismiss hydroponic farming as a viable option.
Đừng bỏ qua việc trồng trọt thủy canh như một lựa chọn khả thi.
Nghi vấn
Please consider a hydroponic system for your garden.
Xin vui lòng xem xét một hệ thống thủy canh cho khu vườn của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroponic".

Giải pháp cho tương lai đô thị và môi trường

Thủy canh được xem là một công nghệ nông nghiệp quan trọng cho tương lai, đặc biệt là trong các đô thị lớn hoặc những nơi có đất đai hạn chế. Nó giúp tiết kiệm nước tới 90% so với phương pháp trồng truyền thống, giảm ô nhiễm đất do không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học trên diện rộng và cho phép trồng cây quanh năm, ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt, góp phần đảm bảo an ninh lương thực.

Nông nghiệp không gian của NASA

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) đã nghiên cứu thủy canh như một phương pháp khả thi để trồng thực phẩm cho các phi hành gia trên tàu vũ trụ hoặc trong các căn cứ trên Mặt Trăng và Sao Hỏa. Mục tiêu là giúp đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm tươi sống, bền vững và tự chủ cho các sứ mệnh dài ngày trong không gian, giảm sự phụ thuộc vào việc vận chuyển từ Trái Đất.