(Top Banner Ad)
hydroponics
B2
noun B2 Nông nghiệp, Khoa học thực vật

hydroponics

UK: /ˌhaɪdrəˈpɒnɪks/ • US: /ˌhaɪdrəˈpɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thủy canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The method of growing plants without soil, using mineral nutrient solutions in a water solvent.

Vietnamese Meaning

Phương pháp trồng cây không cần đất, sử dụng dung dịch dinh dưỡng khoáng trong dung môi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydroponics allows for faster plant growth and higher yields compared to traditional farming."

    "Thủy canh cho phép cây trồng phát triển nhanh hơn và năng suất cao hơn so với canh tác truyền thống."

  • "Many urban farms are utilizing hydroponics to produce fresh vegetables."

    "Nhiều trang trại đô thị đang sử dụng thủy canh để sản xuất rau tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydroponic Liên quan đến phương pháp thủy canh; không dùng đất.
Adverb hydroponically Theo phương pháp thủy canh.
Noun hydroponicist Chuyên gia hoặc người nghiên cứu/thực hành thủy canh.

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
húdōr (water)
Ancient Greek
pónos (labor, toil)
English
hydroponics (coined from roots)

Nguồn gốc tên gọi 'hydroponics'

Từ 'hydroponics' là một thuật ngữ hiện đại được tạo ra vào đầu thế kỷ 20, kết hợp hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'húdōr' (nghĩa là 'nước') và 'pónos' (nghĩa là 'lao động' hoặc 'công việc'). Vì vậy, về cơ bản, 'hydroponics' có nghĩa là 'làm việc với nước' hoặc 'lao động bằng nước', mô tả chính xác phương pháp trồng cây không dùng đất mà chỉ dùng nước giàu dinh dưỡng.

Usage Note

Hydroponics là một kỹ thuật canh tác cho phép trồng trọt ở những nơi đất đai cằn cỗi hoặc trong môi trường đô thị. Nó tập trung vào việc cung cấp trực tiếp các chất dinh dưỡng cần thiết cho rễ cây, bỏ qua vai trò của đất.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ môi trường hoặc phương tiện mà hydroponics được thực hiện. Ví dụ: 'Growing plants in hydroponics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydroponics
  • vertical vertical hydroponics
    (thủy canh thẳng đứng)
  • indoor indoor hydroponics
    (thủy canh trong nhà)
  • commercial commercial hydroponics
    (thủy canh thương mại)
Verb + hydroponics
  • practice practice hydroponics
    (thực hành thủy canh)
  • use use hydroponics
    (sử dụng phương pháp thủy canh)
Hydroponics + Noun
  • hydroponics system hydroponics system
    (hệ thống thủy canh)
  • hydroponics farm hydroponics farm
    (trang trại thủy canh)

Idioms

  • Embrace hydroponics

    Áp dụng/Tiếp nhận phương pháp thủy canh

    "Many urban farmers are starting to embrace hydroponics for its efficiency."

    (Nhiều nông dân thành thị đang bắt đầu áp dụng thủy canh vì hiệu quả của nó.)

  • The hydroponics revolution

    Cuộc cách mạng thủy canh

    "The hydroponics revolution is changing how we grow food in cities."

    (Cuộc cách mạng thủy canh đang thay đổi cách chúng ta trồng thực phẩm trong các thành phố.)

  • Sustainable hydroponics

    Thủy canh bền vững

    "Researchers are developing new techniques for sustainable hydroponics."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển những kỹ thuật mới cho thủy canh bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroponics

noun
Lật mặt

Phương pháp trồng cây không cần đất, sử dụng dung dịch dinh dưỡng khoáng trong dung môi nước.

"Hydroponics allows for faster plant growth and higher yields compared to traditional farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydroponics: a sustainable method of growing plants without soil.
Thủy canh: một phương pháp bền vững để trồng cây không cần đất.
Phủ định
This isn't traditional farming: this is hydroponics, an advanced technique.
Đây không phải là nông nghiệp truyền thống: đây là thủy canh, một kỹ thuật tiên tiến.
Nghi vấn
Hydroponic systems: are they the future of urban agriculture?
Hệ thống thủy canh: có phải là tương lai của nông nghiệp đô thị?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in hydroponics earlier, they would be enjoying higher yields now.
Nếu họ đã đầu tư vào thủy canh sớm hơn, bây giờ họ đã có thể thu hoạch năng suất cao hơn.
Phủ định
If we hadn't researched hydroponic farming, we wouldn't be implementing this system this year.
Nếu chúng tôi không nghiên cứu về nông nghiệp thủy canh, chúng tôi sẽ không triển khai hệ thống này trong năm nay.
Nghi vấn
If she had known about hydroponics, would she be using traditional soil methods now?
Nếu cô ấy đã biết về thủy canh, liệu bây giờ cô ấy có sử dụng phương pháp trồng trọt truyền thống bằng đất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often prefer hydroponics because it saves water.
Nông dân thường thích thủy canh vì nó tiết kiệm nước.
Phủ định
Only with careful monitoring can hydroponic systems thrive.
Chỉ với sự giám sát cẩn thận, hệ thống thủy canh mới có thể phát triển mạnh.
Nghi vấn
Should you decide to grow vegetables indoors, hydroponics might be a good choice.
Nếu bạn quyết định trồng rau trong nhà, thủy canh có thể là một lựa chọn tốt.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydroponics is an efficient method of growing plants.
Thủy canh là một phương pháp trồng cây hiệu quả.
Phủ định
Hydroponics is not a traditional farming method.
Thủy canh không phải là một phương pháp canh tác truyền thống.
Nghi vấn
Is hydroponics a viable solution for urban farming?
Thủy canh có phải là một giải pháp khả thi cho nông nghiệp đô thị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hydroponics to grow her vegetables.
Cô ấy sử dụng phương pháp thủy canh để trồng rau.
Phủ định
He does not believe hydroponics is a sustainable farming method.
Anh ấy không tin rằng thủy canh là một phương pháp canh tác bền vững.
Nghi vấn
Does hydroponics require less water than traditional farming?
Liệu thủy canh có yêu cầu ít nước hơn so với canh tác truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroponics".

Nông nghiệp đô thị và trang trại thẳng đứng

Thủy canh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nông nghiệp đô thị và các trang trại thẳng đứng. Nó cho phép sản xuất thực phẩm tươi sống ngay trong lòng thành phố, giảm thiểu diện tích đất cần thiết, tiết kiệm nước và giảm chi phí vận chuyển, góp phần vào an ninh lương thực và giảm tác động môi trường.

Trồng trọt trong không gian

NASA và các cơ quan không gian khác đã và đang nghiên cứu sử dụng thủy canh để trồng cây trong môi trường không gian. Đây là giải pháp tiềm năng để cung cấp thực phẩm tươi sống cho các phi hành gia trong những nhiệm vụ dài hạn trên Trạm Vũ trụ Quốc tế hoặc trong các sứ mệnh khám phá hành tinh khác, nơi đất đai không tồn tại.