hydropower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Electrical energy produced by falling water; the power or energy so produced.
Vietnamese Meaning
Điện năng được sản xuất từ nước chảy; năng lượng hoặc sức mạnh được tạo ra theo cách đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country relies heavily on hydropower for its electricity needs."
"Đất nước phụ thuộc nhiều vào thủy điện cho nhu cầu điện của mình."
-
"Hydropower is a renewable and clean source of energy."
"Thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo và sạch."
-
"The government is investing in new hydropower projects."
"Chính phủ đang đầu tư vào các dự án thủy điện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hydroelectric | liên quan đến thủy điện; dùng để tạo ra điện từ sức nước |
| Noun | hydroelectricity | điện được tạo ra từ năng lượng nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hydropower thường được dùng để chỉ các nhà máy thủy điện lớn, nhưng cũng có thể ám chỉ các hệ thống thủy điện nhỏ (micro-hydropower). Nó nhấn mạnh vào quá trình sản xuất điện từ năng lượng của nước.
Prepositions
‘Hydropower from’ đề cập đến nguồn gốc của điện (ví dụ: hydropower from the river). ‘Hydropower for’ đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: hydropower for the city).
Collocations (Từ đi kèm)
-
renewable renewable hydropower (thủy điện tái tạo)
-
large-scale large-scale hydropower (thủy điện quy mô lớn)
-
small-scale small-scale hydropower (thủy điện quy mô nhỏ)
-
clean clean hydropower (thủy điện sạch)
-
generate generate hydropower (sản xuất thủy điện)
-
develop develop hydropower (phát triển thủy điện)
-
harness harness hydropower (khai thác thủy điện (sức nước))
-
utilize utilize hydropower (sử dụng thủy điện)
-
hydropower dam hydropower dam (đập thủy điện)
-
hydropower plant hydropower plant (nhà máy thủy điện)
-
hydropower potential hydropower potential (tiềm năng thủy điện)
Idioms
-
hydropower generation
sản xuất thủy điện
"The country invested heavily in hydropower generation to meet its energy demands."
(Quốc gia này đã đầu tư mạnh vào sản xuất thủy điện để đáp ứng nhu cầu năng lượng.)
-
hydropower project
dự án thủy điện
"Several new hydropower projects are under consideration for the region."
(Một số dự án thủy điện mới đang được xem xét cho khu vực này.)
-
run-of-river hydropower
thủy điện dòng chảy (một loại thủy điện không cần đập lớn)
"Unlike large dams, run-of-river hydropower typically has less environmental impact."
(Không giống các đập lớn, thủy điện dòng chảy thường có tác động môi trường ít hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydropower
nounĐiện năng được sản xuất từ nước chảy; năng lượng hoặc sức mạnh được tạo ra theo cách đó.
"The country relies heavily on hydropower for its electricity needs."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because hydropower is a renewable energy source, many countries are investing in its development. |
Bởi vì thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo, nhiều quốc gia đang đầu tư vào sự phát triển của nó. |
| Phủ định | Although hydropower can provide clean energy, it doesn't mean that it is without environmental consequences. |
Mặc dù thủy điện có thể cung cấp năng lượng sạch, điều đó không có nghĩa là nó không gây ra hậu quả môi trường. |
| Nghi vấn | Even though hydropower dams can be expensive to build, is it still a worthwhile investment in the long run? |
Mặc dù các đập thủy điện có thể tốn kém để xây dựng, nhưng liệu nó có đáng đầu tư về lâu dài không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that hydropower is a clean energy source. |
Họ tin rằng thủy điện là một nguồn năng lượng sạch. |
| Phủ định | None of the villagers object to the construction of the hydropower plant. |
Không ai trong số dân làng phản đối việc xây dựng nhà máy thủy điện. |
| Nghi vấn | Does anyone know how much power this hydropower plant generates? |
Có ai biết nhà máy thủy điện này tạo ra bao nhiêu điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydropower".
