(Top Banner Ad)
hydroelectric power
B2
danh từ B2 Năng lượng, Môi trường

hydroelectric power

UK: /ˌhaɪdrəʊɪˈlɛktrɪk ˈpaʊə/ • US: /ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

điện thủy điện năng lượng thủy điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electricity produced by the power of moving water.

Vietnamese Meaning

Điện năng được sản xuất từ sức mạnh của nước chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dam provides hydroelectric power to the region."

    "Con đập cung cấp điện thủy điện cho khu vực."

  • "Canada is a major producer of hydroelectric power."

    "Canada là một nhà sản xuất điện thủy điện lớn."

  • "Hydroelectric power is a clean and renewable energy source."

    "Điện thủy điện là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydroelectric thuộc về thủy điện
Noun hydroelectricity điện thủy điện, năng lượng thủy điện
Noun hydropower thủy điện (dạng rút gọn của hydroelectric power)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hydor
Greek
elektron
Old French
poeir
English
hydroelectric
English
hydroelectric power

Nguồn gốc của 'Hydroelectric Power'

Từ 'hydroelectric power' là một thuật ngữ ghép, phản ánh đúng chức năng của nó. 'Hydro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hydor' có nghĩa là 'nước', và 'electric' đến từ 'elektron' (tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'hổ phách', vật liệu tạo ra tĩnh điện khi cọ xát). Phần 'power' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'poeir', nghĩa là 'khả năng' hoặc 'sức mạnh'. Ghép lại, từ này mô tả 'sức mạnh/năng lượng' được tạo ra từ 'điện' có nguồn gốc từ 'nước', tức là việc biến đổi năng lượng dòng chảy của nước thành điện năng.

Usage Note

Hydroelectric power là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng. Nó thường đề cập đến các nhà máy thủy điện sử dụng đập để tạo ra điện. Cần phân biệt với các dạng năng lượng nước khác như năng lượng sóng (wave power) hoặc năng lượng thủy triều (tidal power).

Prepositions

from

Hydroelectric power is generated *from* the flow of water.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hydroelectric Power
  • renewable renewable hydroelectric power
    (năng lượng thủy điện tái tạo)
  • large-scale large-scale hydroelectric power
    (thủy điện quy mô lớn)
  • clean clean hydroelectric power
    (năng lượng thủy điện sạch)
Verb + Hydroelectric Power
  • generate generate hydroelectric power
    (sản xuất/tạo ra điện thủy điện)
  • harness harness hydroelectric power
    (khai thác/tận dụng năng lượng thủy điện)
  • supply supply hydroelectric power
    (cung cấp điện thủy điện)
Hydroelectric Power + Noun
  • plant hydroelectric power plant
    (nhà máy thủy điện)
  • station hydroelectric power station
    (trạm thủy điện)
  • project hydroelectric power project
    (dự án thủy điện)

Idioms

  • harness hydroelectric power

    khai thác năng lượng thủy điện (để sử dụng)

    "Many countries aim to harness hydroelectric power for sustainable development."

    (Nhiều quốc gia hướng tới việc khai thác năng lượng thủy điện để phát triển bền vững.)

  • hydroelectric power generation

    sản xuất điện thủy điện

    "Hydroelectric power generation is a key component of the nation's energy strategy."

    (Sản xuất điện thủy điện là một thành phần chủ chốt trong chiến lược năng lượng của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroelectric power

danh từ
Lật mặt

Điện năng được sản xuất từ sức mạnh của nước chuyển động.

"The dam provides hydroelectric power to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroelectric power".

Năng lượng tái tạo và tác động môi trường

Thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng, không thải khí nhà kính trong quá trình vận hành, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, việc xây dựng các đập thủy điện lớn có thể gây ra những tác động môi trường đáng kể như thay đổi hệ sinh thái sông, di dời cộng đồng dân cư và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

Biểu tượng của kỹ thuật và phát triển

Nhiều công trình thủy điện lớn trên thế giới, như Đập Hoover ở Mỹ hay Đập Tam Hiệp ở Trung Quốc, không chỉ là những kỳ quan kỹ thuật mà còn là biểu tượng của sự phát triển kinh tế và khả năng quản lý tài nguyên của một quốc gia. Chúng thường đại diện cho sự tiến bộ và tham vọng trong việc khai thác thiên nhiên phục vụ con người.