(Top Banner Ad)
hygrometer
B2
danh từ B2 Vật lý, Khí tượng học

hygrometer

UK: /haɪˈɡrɒmɪtər/ • US: /haɪˈɡrɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo độ ẩm ẩm kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used to measure the amount of humidity in the air, in soil, or in confined spaces.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để đo độ ẩm trong không khí, trong đất hoặc trong không gian kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum uses a hygrometer to ensure the paintings are not damaged by excessive humidity."

    "Viện bảo tàng sử dụng máy đo độ ẩm để đảm bảo các bức tranh không bị hư hại do độ ẩm quá cao."

  • "The hygrometer reading indicated that the air was very dry."

    "Số đọc trên máy đo độ ẩm chỉ ra rằng không khí rất khô."

  • "Modern hygrometers often use electronic sensors for more accurate measurements."

    "Các máy đo độ ẩm hiện đại thường sử dụng cảm biến điện tử để đo chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygrometry Khoa học về việc đo độ ẩm
Adjective hygroscopic Có tính hút ẩm, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí
Adverb hygroscopically Một cách hút ẩm, theo cách hấp thụ hơi ẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hugros (υγρός)
Greek
metron (μέτρον)
English
hygrometer

Nguồn gốc của từ "Hygrometer"

Từ 'hygrometer' có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'hugros' (υγρός), có nghĩa là 'ẩm ướt' hoặc 'độ ẩm', và 'metron' (μέτρον), có nghĩa là 'đo lường'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'thiết bị đo độ ẩm'. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng đầu thế kỷ 18 khi các nhà khoa học phát triển các dụng cụ để đo lường độ ẩm không khí một cách chính xác.

Usage Note

Hygrometer được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau, từ việc theo dõi điều kiện môi trường trong nhà kính đến việc đảm bảo điều kiện bảo quản thích hợp cho các vật liệu nhạy cảm với độ ẩm. Cần phân biệt hygrometer với các thiết bị đo độ ẩm khác, ví dụ như psychrometer (một loại hygrometer sử dụng hai nhiệt kế).

Prepositions

with

Thường được sử dụng để chỉ tính năng hoặc một phần của máy đo độ ẩm (ví dụ: 'The hygrometer with a digital display'). Cũng có thể được sử dụng khi nói về việc thực hiện một hành động với máy đo độ ẩm (ví dụ: 'We measured the humidity with a hygrometer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hygrometer
  • digital digital hygrometer
    (ẩm kế kỹ thuật số)
  • accurate accurate hygrometer
    (ẩm kế chính xác)
  • reliable reliable hygrometer
    (ẩm kế đáng tin cậy)
  • handheld handheld hygrometer
    (ẩm kế cầm tay)
Verb + hygrometer
  • use use a hygrometer
    (sử dụng ẩm kế)
  • calibrate calibrate a hygrometer
    (hiệu chuẩn ẩm kế)
  • read read a hygrometer
    (đọc số liệu trên ẩm kế)
  • install install a hygrometer
    (lắp đặt ẩm kế)

Idioms

  • use a hygrometer to monitor humidity

    sử dụng ẩm kế để theo dõi độ ẩm

    "Many people use a hygrometer to monitor humidity levels in their homes, especially during winter."

    (Nhiều người sử dụng ẩm kế để theo dõi mức độ ẩm trong nhà, đặc biệt vào mùa đông.)

  • calibrate the hygrometer for accuracy

    hiệu chuẩn ẩm kế để đảm bảo độ chính xác

    "It's essential to calibrate the hygrometer for accuracy, particularly in environments requiring precise humidity control."

    (Điều cần thiết là phải hiệu chuẩn ẩm kế để đảm bảo độ chính xác, đặc biệt trong các môi trường đòi hỏi kiểm soát độ ẩm chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hygrometer

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để đo độ ẩm trong không khí, trong đất hoặc trong không gian kín.

"The museum uses a hygrometer to ensure the paintings are not damaged by excessive humidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hygrometer is quite accurate, isn't it?
Cái ẩm kế này khá chính xác, đúng không?
Phủ định
The hygrometer wasn't properly calibrated, was it?
Cái ẩm kế đã không được hiệu chỉnh đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The lab has a hygrometer, doesn't it?
Phòng thí nghiệm có một cái ẩm kế, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to use the hygrometer to measure the humidity in the lab.
Nhà khoa học sẽ sử dụng ẩm kế để đo độ ẩm trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The weather forecast is not going to rely solely on the hygrometer reading; they'll use other data too.
Dự báo thời tiết sẽ không chỉ dựa vào số đọc của ẩm kế; họ cũng sẽ sử dụng các dữ liệu khác.
Nghi vấn
Is she going to buy a new hygrometer for her greenhouse?
Cô ấy có định mua một cái ẩm kế mới cho nhà kính của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meteorologist will be using a hygrometer to measure the humidity tomorrow morning.
Nhà khí tượng học sẽ sử dụng một ẩm kế để đo độ ẩm vào sáng mai.
Phủ định
The museum curator won't be relying on just a hygrometer; they'll also be checking other indicators of environmental stability.
Người phụ trách bảo tàng sẽ không chỉ dựa vào một ẩm kế; họ cũng sẽ kiểm tra các chỉ số khác về sự ổn định của môi trường.
Nghi vấn
Will the gardener be checking the hygrometer regularly to ensure optimal growing conditions in the greenhouse?
Người làm vườn có kiểm tra ẩm kế thường xuyên để đảm bảo điều kiện sinh trưởng tối ưu trong nhà kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygrometer".

Tầm quan trọng trong khí tượng và nông nghiệp

Ẩm kế đóng vai trò thiết yếu trong khí tượng học, giúp các nhà khoa học dự báo thời tiết và nghiên cứu khí hậu. Trong nông nghiệp, việc theo dõi độ ẩm đất và không khí bằng ẩm kế giúp nông dân đưa ra quyết định tưới tiêu, ngăn ngừa bệnh cây và tối ưu hóa năng suất mùa màng.

Ứng dụng trong bảo quản và sức khỏe

Ngoài ra, ẩm kế còn rất quan trọng trong việc bảo quản các vật phẩm nhạy cảm với độ ẩm như nhạc cụ bằng gỗ (guitar, piano), tranh ảnh nghệ thuật, thuốc lá xì gà, và tài liệu lịch sử. Trong y tế, nó giúp duy trì độ ẩm lý tưởng trong các bệnh viện, phòng thí nghiệm hoặc phòng em bé để đảm bảo sức khỏe và sự thoải mái.