hygrometer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument used to measure the amount of humidity in the air, in soil, or in confined spaces.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ dùng để đo độ ẩm trong không khí, trong đất hoặc trong không gian kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum uses a hygrometer to ensure the paintings are not damaged by excessive humidity."
"Viện bảo tàng sử dụng máy đo độ ẩm để đảm bảo các bức tranh không bị hư hại do độ ẩm quá cao."
-
"The hygrometer reading indicated that the air was very dry."
"Số đọc trên máy đo độ ẩm chỉ ra rằng không khí rất khô."
-
"Modern hygrometers often use electronic sensors for more accurate measurements."
"Các máy đo độ ẩm hiện đại thường sử dụng cảm biến điện tử để đo chính xác hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hygrometry | Khoa học về việc đo độ ẩm |
| Adjective | hygroscopic | Có tính hút ẩm, dễ hấp thụ hơi ẩm từ không khí |
| Adverb | hygroscopically | Một cách hút ẩm, theo cách hấp thụ hơi ẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hygrometer được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau, từ việc theo dõi điều kiện môi trường trong nhà kính đến việc đảm bảo điều kiện bảo quản thích hợp cho các vật liệu nhạy cảm với độ ẩm. Cần phân biệt hygrometer với các thiết bị đo độ ẩm khác, ví dụ như psychrometer (một loại hygrometer sử dụng hai nhiệt kế).
Prepositions
Thường được sử dụng để chỉ tính năng hoặc một phần của máy đo độ ẩm (ví dụ: 'The hygrometer with a digital display'). Cũng có thể được sử dụng khi nói về việc thực hiện một hành động với máy đo độ ẩm (ví dụ: 'We measured the humidity with a hygrometer').
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital hygrometer (ẩm kế kỹ thuật số)
-
accurate accurate hygrometer (ẩm kế chính xác)
-
reliable reliable hygrometer (ẩm kế đáng tin cậy)
-
handheld handheld hygrometer (ẩm kế cầm tay)
-
use use a hygrometer (sử dụng ẩm kế)
-
calibrate calibrate a hygrometer (hiệu chuẩn ẩm kế)
-
read read a hygrometer (đọc số liệu trên ẩm kế)
-
install install a hygrometer (lắp đặt ẩm kế)
Idioms
-
use a hygrometer to monitor humidity
sử dụng ẩm kế để theo dõi độ ẩm
"Many people use a hygrometer to monitor humidity levels in their homes, especially during winter."
(Nhiều người sử dụng ẩm kế để theo dõi mức độ ẩm trong nhà, đặc biệt vào mùa đông.)
-
calibrate the hygrometer for accuracy
hiệu chuẩn ẩm kế để đảm bảo độ chính xác
"It's essential to calibrate the hygrometer for accuracy, particularly in environments requiring precise humidity control."
(Điều cần thiết là phải hiệu chuẩn ẩm kế để đảm bảo độ chính xác, đặc biệt trong các môi trường đòi hỏi kiểm soát độ ẩm chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hygrometer
danh từMột dụng cụ dùng để đo độ ẩm trong không khí, trong đất hoặc trong không gian kín.
"The museum uses a hygrometer to ensure the paintings are not damaged by excessive humidity."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This hygrometer is quite accurate, isn't it? |
Cái ẩm kế này khá chính xác, đúng không? |
| Phủ định | The hygrometer wasn't properly calibrated, was it? |
Cái ẩm kế đã không được hiệu chỉnh đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | The lab has a hygrometer, doesn't it? |
Phòng thí nghiệm có một cái ẩm kế, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is going to use the hygrometer to measure the humidity in the lab. |
Nhà khoa học sẽ sử dụng ẩm kế để đo độ ẩm trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The weather forecast is not going to rely solely on the hygrometer reading; they'll use other data too. |
Dự báo thời tiết sẽ không chỉ dựa vào số đọc của ẩm kế; họ cũng sẽ sử dụng các dữ liệu khác. |
| Nghi vấn | Is she going to buy a new hygrometer for her greenhouse? |
Cô ấy có định mua một cái ẩm kế mới cho nhà kính của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorologist will be using a hygrometer to measure the humidity tomorrow morning. |
Nhà khí tượng học sẽ sử dụng một ẩm kế để đo độ ẩm vào sáng mai. |
| Phủ định | The museum curator won't be relying on just a hygrometer; they'll also be checking other indicators of environmental stability. |
Người phụ trách bảo tàng sẽ không chỉ dựa vào một ẩm kế; họ cũng sẽ kiểm tra các chỉ số khác về sự ổn định của môi trường. |
| Nghi vấn | Will the gardener be checking the hygrometer regularly to ensure optimal growing conditions in the greenhouse? |
Người làm vườn có kiểm tra ẩm kế thường xuyên để đảm bảo điều kiện sinh trưởng tối ưu trong nhà kính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygrometer".
