barometer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument measuring atmospheric pressure, used especially in forecasting the weather and determining altitude.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ đo áp suất khí quyển, được sử dụng đặc biệt trong việc dự báo thời tiết và xác định độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The barometer is falling, indicating that a storm is coming."
"Áp kế đang giảm, báo hiệu có bão sắp đến."
-
"A falling barometer means that the atmospheric pressure is decreasing."
"Áp kế giảm có nghĩa là áp suất khí quyển đang giảm."
-
"The survey can act as a barometer of public opinion on the issue."
"Cuộc khảo sát có thể đóng vai trò như một phong vũ biểu về dư luận về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | barometric | Liên quan đến khí áp; thuộc về khí áp kế. |
| Noun | barometry | Khoa học đo lường áp suất khí quyển. |
| Adverb | barometrically | Theo phương pháp đo khí áp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barometer không chỉ được dùng trong khí tượng học mà còn được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một yếu tố phản ánh sự thay đổi hoặc xu hướng của một tình huống, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'the stock market is a barometer of economic confidence'. Cần phân biệt với các dụng cụ đo lường khác như thermometer (nhiệt kế), hygrometer (ẩm kế).
Prepositions
'Barometer of something' chỉ ra rằng barometer là một dấu hiệu hoặc chỉ số của cái gì đó. Ví dụ: 'The unemployment rate is a barometer of the health of the economy.' 'Barometer for something' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ barometer được sử dụng để đo hoặc đánh giá cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aneroid aneroid barometer (Khí áp kế kim loại (không dùng chất lỏng).)
-
digital digital barometer (Khí áp kế điện tử.)
-
sensitive sensitive barometer (Khí áp kế nhạy bén (dễ phản ứng với thay đổi áp suất).)
-
read read the barometer (Đọc số liệu từ khí áp kế.)
-
check check the barometer (Kiểm tra số liệu khí áp kế.)
-
install install a barometer (Lắp đặt khí áp kế.)
-
rises The barometer rises (Khí áp kế tăng (thường chỉ thời tiết tốt).)
-
falls The barometer falls (Khí áp kế giảm (thường chỉ sắp có bão).)
Idioms
-
a barometer of (public opinion/economic health)
Một thước đo, chỉ báo chính xác (cho dư luận hoặc sức khỏe kinh tế).
"The stock market is often considered a reliable barometer of economic health."
(Thị trường chứng khoán thường được coi là một thước đo đáng tin cậy về sức khỏe kinh tế.)
-
the political barometer
Phong vũ biểu chính trị; chỉ dấu về tình hình chính trị.
"The recent local election serves as the political barometer for the upcoming national vote."
(Cuộc bầu cử địa phương gần đây đóng vai trò như phong vũ biểu chính trị cho cuộc bỏ phiếu quốc gia sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barometer
nounMột dụng cụ đo áp suất khí quyển, được sử dụng đặc biệt trong việc dự báo thời tiết và xác định độ cao.
"The barometer is falling, indicating that a storm is coming."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Relying on a barometer for accurate weather prediction is becoming increasingly common. |
Dựa vào phong vũ biểu để dự đoán thời tiết chính xác ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | He avoids using a barometer because he prefers observing natural signs. |
Anh ấy tránh sử dụng phong vũ biểu vì anh ấy thích quan sát các dấu hiệu tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Is understanding the barometric pressure essential for pilots? |
Liệu việc hiểu áp suất khí quyển có cần thiết cho phi công không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a barometer, we could predict the weather more accurately. |
Nếu chúng ta có một cái áp kế, chúng ta có thể dự đoán thời tiết chính xác hơn. |
| Phủ định | If the air wasn't so barometric, we wouldn't feel this pressure. |
Nếu không khí không có áp suất, chúng ta sẽ không cảm thấy áp lực này. |
| Nghi vấn | Would the pilot take off if the barometer indicated a storm? |
Liệu phi công có cất cánh nếu áp kế chỉ ra một cơn bão? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had checked the barometer, we would have known a storm was coming. |
Nếu chúng ta đã kiểm tra phong vũ biểu, chúng ta đã biết một cơn bão đang đến. |
| Phủ định | If the barometric pressure had not dropped so rapidly, we wouldn't have cancelled the picnic. |
Nếu áp suất khí quyển không giảm nhanh như vậy, chúng ta đã không hủy buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Would they have postponed the flight if the barometer had indicated a significant change in air pressure? |
Liệu họ có hoãn chuyến bay nếu phong vũ biểu chỉ ra một sự thay đổi đáng kể về áp suất không khí không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorologist is going to use the barometer to predict the storm. |
Nhà khí tượng học sẽ sử dụng phong vũ biểu để dự đoán cơn bão. |
| Phủ định | They are not going to rely solely on the barometric pressure; they'll also consider wind speed. |
Họ sẽ không chỉ dựa vào áp suất khí quyển; họ cũng sẽ xem xét tốc độ gió. |
| Nghi vấn | Is the air pressure going to affect the barometer reading? |
Áp suất không khí có ảnh hưởng đến chỉ số phong vũ biểu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The barometer will indicate a change in the weather soon. |
Áp kế sẽ sớm chỉ ra sự thay đổi thời tiết. |
| Phủ định | The barometric pressure is not going to drop significantly tonight, according to the forecast. |
Áp suất khí quyển sẽ không giảm đáng kể vào đêm nay, theo dự báo. |
| Nghi vấn | Will the barometer reading be accurate enough for us to plan the hike? |
Liệu chỉ số trên áp kế có đủ chính xác để chúng ta lên kế hoạch cho chuyến đi bộ đường dài không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorologist had been observing the barometric pressure for hours before the storm hit. |
Nhà khí tượng học đã quan sát áp suất khí quyển hàng giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been relying on the old barometer; they had a more modern device. |
Họ đã không dựa vào phong vũ biểu cũ; họ có một thiết bị hiện đại hơn. |
| Nghi vấn | Had the scientist been using a barometer to predict the change in weather patterns? |
Nhà khoa học đã sử dụng phong vũ biểu để dự đoán sự thay đổi trong các kiểu thời tiết phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The barometer indicated a rapid drop in air pressure yesterday. |
Hôm qua, phong vũ biểu chỉ ra sự giảm nhanh chóng của áp suất không khí. |
| Phủ định | The barometric pressure didn't change much last night. |
Áp suất khí quyển đã không thay đổi nhiều đêm qua. |
| Nghi vấn | Did the barometer predict the storm that came through? |
Phong vũ biểu có dự đoán được cơn bão đã đi qua không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorologists' barometer reading indicated a significant drop in atmospheric pressure. |
Chỉ số áp kế của các nhà khí tượng học cho thấy sự giảm đáng kể trong áp suất khí quyển. |
| Phủ định | That scientist's barometric pressure experiment didn't yield any conclusive results. |
Thí nghiệm áp suất khí quyển của nhà khoa học đó không mang lại bất kỳ kết quả thuyết phục nào. |
| Nghi vấn | Is it the weather station's barometer that is malfunctioning? |
Có phải áp kế của trạm thời tiết đang bị trục trặc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barometer".
