(Top Banner Ad)
hyperbola
C1
noun C1 Toán học

hyperbola

UK: /haɪˈpɜːbələ/ • US: /haɪˈpɜːrbələ/

Nghĩa tiếng Việt

đường hypebol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symmetrical open curve formed by the intersection of a cone with a plane that intersects the base.

Vietnamese Meaning

Một đường cong hở đối xứng được tạo ra bởi giao tuyến của một hình nón với một mặt phẳng cắt đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph of the equation is a hyperbola."

    "Đồ thị của phương trình là một đường hypebol."

  • "Hyperbolas are used in navigation systems."

    "Đường hypebol được sử dụng trong các hệ thống định vị."

  • "The orbit of some comets is a hyperbola."

    "Quỹ đạo của một số sao chổi là một đường hypebol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperbolic thuộc hình hypebol; phóng đại, cường điệu
Adverb hyperbolically một cách phóng đại/cường điệu
Noun hyperbole phép nói quá, sự cường điệu (mặc dù liên quan về nguồn gốc, nghĩa này khác với 'hyperbola' trong cách dùng phổ biến, chỉ sự phóng đại trong lời nói)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπερβολή (hyperbolḗ)
Latin
hyperbola
English
hyperbola

Nguồn gốc 'Vượt Xa'

Từ 'hyperbola' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hyperbolḗ', có nghĩa là 'vượt xa' hoặc 'sự phóng đại'. Nó được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại như Menaechmus và Apollonius nghiên cứu. Cái tên này phản ánh tính chất của đường cong mở rộng vô hạn, 'vượt ra ngoài' các giới hạn của một hình elip hoặc parabol, biểu thị sự 'vượt trội' so với trục chính của nó trong hình học.

Usage Note

Trong toán học, hyperbola là một loại đường conic. Nó có hai nhánh, mỗi nhánh cong ra vô cùng. Đường thẳng đi qua tâm đối xứng và các đỉnh của hyperbola được gọi là trục ngang. Đường thẳng vuông góc với trục ngang và đi qua tâm được gọi là trục liên hợp. Hyperbola khác với ellipse (elip) và parabola (parabol) ở hình dạng và các thuộc tính hình học.

Prepositions

of

Dùng 'of' khi nói về một thuộc tính hoặc thành phần của hyperbola, ví dụ: 'the equation of a hyperbola'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperbola
  • rectangular rectangular hyperbola
    (hypebol vuông (một loại hypebol đặc biệt có các tiệm cận vuông góc))
  • equilateral equilateral hyperbola
    (hypebol đều (đồng nghĩa với hypebol vuông))
  • conjugate conjugate hyperbola
    (hypebol liên hợp)
Verb + hyperbola
  • draw draw a hyperbola
    (vẽ một đường hypebol)
  • sketch sketch a hyperbola
    (phác thảo một đường hypebol)
  • plot plot a hyperbola
    (vẽ đồ thị (một) hypebol)
Noun + of a hyperbola (parts/properties)
  • asymptote asymptote of a hyperbola
    (đường tiệm cận của một đường hypebol)
  • focus focus of a hyperbola
    (tiêu điểm của một đường hypebol)
  • vertex vertex of a hyperbola
    (đỉnh của một đường hypebol)
  • branches branches of a hyperbola
    (các nhánh của một đường hypebol (hai phần rời rạc của đường cong))

Idioms

  • the branches of a hyperbola

    các nhánh của một đường hypebol (hai phần riêng biệt cấu tạo nên đường cong hypebol)

    "The two branches of a hyperbola extend infinitely."

    (Hai nhánh của một đường hypebol kéo dài vô hạn.)

  • foci of a hyperbola

    các tiêu điểm của một đường hypebol (hai điểm cố định dùng để định nghĩa hypebol)

    "The definition of a hyperbola involves its two foci."

    (Định nghĩa của một đường hypebol liên quan đến hai tiêu điểm của nó.)

  • conjugate hyperbolas

    các đường hypebol liên hợp (hai đường hypebol có trục chính và trục phụ đổi chỗ cho nhau)

    "The given equation represents a pair of conjugate hyperbolas."

    (Phương trình đã cho biểu thị một cặp hypebol liên hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperbola

noun
Lật mặt

Một đường cong hở đối xứng được tạo ra bởi giao tuyến của một hình nón với một mặt phẳng cắt đáy.

"The graph of the equation is a hyperbola."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperbola".

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Vật lý

Hypebol được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và vật lý. Ví dụ, hình dạng hypebol thường được dùng trong thiết kế tháp làm mát cho các nhà máy điện, nhờ vào sự ổn định cấu trúc và hiệu quả khí động học. Trong quang học, gương phản xạ hình hypebol được sử dụng trong kính thiên văn và các hệ thống chiếu sáng để thu thập và hội tụ ánh sáng. Trong vật lý thiên văn, quỹ đạo của một số sao chổi hoặc tàu vũ trụ khi di chuyển gần một thiên thể lớn mà không bị bắt giữ bởi lực hấp dẫn cũng có thể mô tả bằng đường hypebol.

Một trong Ba Đường Conic Cơ Bản

Hypebol là một trong ba đường conic cơ bản, cùng với elip và parabol. Những đường cong này được khám phá và nghiên cứu sâu rộng bởi các nhà toán học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Apollonius xứ Perga, người đã viết một công trình đồ sộ về chúng. Chúng đóng vai trò nền tảng trong hình học phân tích và là những ví dụ điển hình cho cách các khái niệm toán học trừu tượng có thể mô tả và giải thích các hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật phức tạp, từ quỹ đạo hành tinh đến thiết kế cấu trúc.