(Top Banner Ad)
hyperbole
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

hyperbole

UK: /haɪˈpɜːbəli/ • US: /haɪˈpɜːrbəli/

Nghĩa tiếng Việt

phóng đại cường điệu lối nói quá thổi phồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggerated statements or claims not meant to be taken literally.

Vietnamese Meaning

Lối nói phóng đại, cường điệu; sự phóng đại, sự cường điệu (một cách cố ý để tạo ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây cười).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying 'I'm so hungry I could eat a horse' is an example of hyperbole."

    "Câu nói 'Tôi đói đến mức có thể ăn cả một con ngựa' là một ví dụ về lối nói phóng đại."

  • "The bag weighed a ton."

    "Cái túi nặng cả tấn."

  • "I've told you a million times."

    "Tôi đã nói với bạn cả triệu lần rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperbole Sự phóng đại, ngoa dụ
Adjective hyperbolic Mang tính phóng đại, ngoa dụ
Adverb hyperbolically Một cách phóng đại, ngoa dụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyperbolē
Latin
hyperbole
Old French
hyperbole
Late Middle English
hyperbole

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hyperbole' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hyperbolē', có nghĩa đen là 'ném xa quá' hoặc 'vượt quá giới hạn'. Nó là sự kết hợp của 'hyper' (trên, vượt quá) và 'ballein' (ném). Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh: việc 'ném' lời nói vượt quá sự thật để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc gây cười.

Usage Note

Hyperbole là một biện pháp tu từ, thường được sử dụng trong văn học, hùng biện và giao tiếp hàng ngày. Nó khác với 'litotes' (nói giảm, nói tránh) và 'understatement' (nói quá ít về một điều gì đó). Mục đích của hyperbole là nhấn mạnh một điểm bằng cách làm cho nó có vẻ lớn hơn, tốt hơn, tồi tệ hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế. Nó không nhằm mục đích lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

Prepositions

in with

‘In hyperbole’ thường dùng để chỉ việc sử dụng lối nói phóng đại. Ví dụ: 'The story was told in hyperbole.' ‘With hyperbole’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự nhiệt tình hoặc thái độ cường điệu khi sử dụng lối nói này. Ví dụ: 'He described the event with hyperbole.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperbole
  • gross gross hyperbole
    (sự phóng đại quá mức, ngoa dụ thô thiển)
  • sheer sheer hyperbole
    (sự phóng đại thuần túy, hoàn toàn ngoa dụ)
  • rhetorical rhetorical hyperbole
    (sự phóng đại mang tính tu từ)
  • deliberate deliberate hyperbole
    (sự phóng đại có chủ ý)
  • wild wild hyperbole
    (sự phóng đại hoang đường, cực kỳ khoa trương)
Verb + hyperbole
  • use use hyperbole
    (sử dụng phép phóng đại)
  • resort to resort to hyperbole
    (dùng đến sự phóng đại)
  • indulge in indulge in hyperbole
    (thỏa sức phóng đại, chìm đắm trong sự phóng đại)
Noun + of + hyperbole
  • master master of hyperbole
    (bậc thầy về phóng đại)
  • element an element of hyperbole
    (một yếu tố phóng đại)

Idioms

  • a touch of hyperbole

    một chút phóng đại, hơi khoa trương

    "His description of the event contained a touch of hyperbole, but it was still entertaining."

    (Mô tả của anh ấy về sự kiện có một chút phóng đại, nhưng nó vẫn rất thú vị.)

  • no hyperbole

    không hề phóng đại, nói thật lòng

    "No hyperbole, that was the best meal I've ever had."

    (Không hề phóng đại đâu, đó là bữa ăn ngon nhất tôi từng được ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperbole

noun
Lật mặt

Lối nói phóng đại, cường điệu; sự phóng đại, sự cường điệu (một cách cố ý để tạo ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây cười).

"Saying 'I'm so hungry I could eat a horse' is an example of hyperbole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speaker used hyperbole to emphasize the importance of the event was obvious to everyone.
Việc người nói sử dụng lối nói cường điệu để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether his story contained hyperbole is not the main concern, but rather its overall truthfulness.
Việc câu chuyện của anh ấy có chứa lối nói cường điệu hay không không phải là mối quan tâm chính, mà là tính chân thực tổng thể của nó.
Nghi vấn
Why the author chose to use hyperbolic language in the first chapter is something literary critics have debated.
Tại sao tác giả chọn sử dụng ngôn ngữ cường điệu trong chương đầu tiên là điều mà các nhà phê bình văn học đã tranh luận.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's hyperbole, isn't it?
Wow, đó là một sự phóng đại, phải không?
Phủ định
Hey, that's not hyperbole, it's the plain truth!
Này, đó không phải là cường điệu, đó là sự thật hiển nhiên!
Nghi vấn
Gosh, is that statement hyperbole?
Trời ơi, câu nói đó có phải là cường điệu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His claim that he could eat a whole cake in one minute was a clear hyperbole.
Tuyên bố của anh ấy rằng anh ấy có thể ăn hết một chiếc bánh trong một phút rõ ràng là một sự phóng đại.
Phủ định
The politician's speech wasn't just exaggerated; it was hyperbolically misleading.
Bài phát biểu của chính trị gia không chỉ phóng đại; nó còn gây hiểu lầm một cách thái quá.
Nghi vấn
Is it hyperbole to say that this is the best day of my life?
Có phải là một sự phóng đại khi nói rằng đây là ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the politician had used hyperbole to exaggerate the importance of the new policy.
Cô ấy nói rằng chính trị gia đã sử dụng lối nói cường điệu để phóng đại tầm quan trọng của chính sách mới.
Phủ định
He told me that he did not think the comedian's jokes were hyperbolically funny.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ những câu đùa của diễn viên hài đó quá cường điệu đến mức buồn cười.
Nghi vấn
She asked if I thought the author had used hyperbole effectively in his novel.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ tác giả đã sử dụng lối nói cường điệu một cách hiệu quả trong cuốn tiểu thuyết của mình không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be hyperbolically exaggerating the economic growth during his speech tomorrow.
Chính trị gia sẽ đang cường điệu hóa một cách thái quá sự tăng trưởng kinh tế trong bài phát biểu của ông ấy vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using hyperbole when describing the damage caused by the storm; she'll be sticking to the facts.
Cô ấy sẽ không sử dụng lối nói cường điệu khi mô tả thiệt hại do cơn bão gây ra; cô ấy sẽ chỉ nói sự thật thôi.
Nghi vấn
Will the speaker be relying on hyperbole to engage the audience at the conference?
Liệu diễn giả có đang dựa vào lối nói cường điệu để thu hút khán giả tại hội nghị không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will use hyperbole to exaggerate the importance of his new policy.
Chính trị gia sẽ sử dụng lối nói cường điệu để phóng đại tầm quan trọng của chính sách mới của mình.
Phủ định
I am not going to use hyperbole when describing the situation; I will be completely honest.
Tôi sẽ không sử dụng lối nói cường điệu khi mô tả tình hình; Tôi sẽ hoàn toàn trung thực.
Nghi vấn
Will the speaker use hyperbolic language to make his speech more engaging?
Liệu người nói có sử dụng ngôn ngữ cường điệu để làm cho bài phát biểu của mình hấp dẫn hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses hyperbole in his everyday speech.
Anh ấy sử dụng lối nói cường điệu trong lời nói hàng ngày của mình.
Phủ định
She does not consider his stories a hyperbole.
Cô ấy không coi những câu chuyện của anh ta là một sự phóng đại.
Nghi vấn
Does he describe everything hyperbolically?
Anh ấy có mô tả mọi thứ một cách cường điệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperbole".

Nghệ thuật tu từ và văn học

Hyperbole là một công cụ tu từ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong văn học, hùng biện và thơ ca phương Tây để nhấn mạnh, tạo ra hình ảnh sống động hoặc gây cười. Nó giúp thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe và truyền tải cảm xúc một cách mạnh mẽ.

Trong giao tiếp hàng ngày

Trong tiếng Anh, việc sử dụng hyperbole khá phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc để tạo hiệu ứng hài hước, đôi khi không cần người nghe phải hiểu theo nghĩa đen. Ví dụ, 'I'm so hungry I could eat a horse!' (Tôi đói đến mức có thể ăn cả một con ngựa!) là một cách nói phóng đại thường gặp.