conic section
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A curve obtained as the intersection of a cone (more precisely, a right circular conical surface) with a plane.
Vietnamese Meaning
Một đường cong thu được từ giao tuyến của một mặt nón (chính xác hơn, một mặt nón tròn xoay) với một mặt phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ellipse is a conic section formed when a plane intersects a cone at an angle."
"Elip là một đường conic được hình thành khi một mặt phẳng cắt một hình nón tại một góc nghiêng."
-
"Understanding conic sections is fundamental to studying optics and orbital mechanics."
"Hiểu về đường conic là nền tảng để nghiên cứu quang học và cơ học quỹ đạo."
-
"The path of a projectile under gravity approximates a parabola, which is a conic section."
"Quỹ đạo của một vật thể chuyển động dưới tác dụng của trọng lực xấp xỉ một đường parabol, một loại đường conic."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conic sections bao gồm đường tròn, elip, parabol và hyperbol. Chúng là những đường cong quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý. Sự khác biệt giữa các loại conic section nằm ở góc giữa mặt phẳng và trục của nón.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ loại của conic section (ví dụ: an ellipse is a type of conic section).
Collocations (Từ đi kèm)
-
general conic section (tiết diện conic tổng quát)
-
degenerate conic section (tiết diện conic suy biến (khi mặt phẳng cắt đi qua đỉnh nón, tạo thành một điểm, một đường thẳng, hoặc hai đường thẳng cắt nhau).)
-
non-degenerate conic section (tiết diện conic không suy biến (bao gồm elip, parabol và hyperbol).)
-
graph a conic section (vẽ đồ thị một tiết diện conic)
-
define a conic section (định nghĩa một tiết diện conic)
-
study the properties of conic sections (nghiên cứu các tính chất của tiết diện conic)
-
equation of a conic section (phương trình của một tiết diện conic)
-
focus/foci of a conic section (tiêu điểm/các tiêu điểm của một tiết diện conic)
-
directrix of a conic section (đường chuẩn của một tiết diện conic)
Idioms
-
go off on a tangent
Lạc đề, đột ngột chuyển sang một chủ đề không liên quan. (Một đường 'tangent' - tiếp tuyến - chỉ chạm vào một đường cong tại một điểm rồi đi theo hướng khác).
"The professor was talking about physics, but then he went off on a tangent about his favorite poet."
(Vị giáo sư đang nói về vật lý, nhưng rồi ông ấy lại lạc đề sang nói về nhà thơ yêu thích của mình.)
-
come full circle
Trở về điểm xuất phát, quay lại tình huống ban đầu sau một chuỗi thay đổi. (Một 'circle' - hình tròn - là một tiết diện conic).
"She started her career as a volunteer in this hospital and, after becoming a famous doctor, she has come full circle and is now its director."
(Bà ấy bắt đầu sự nghiệp là một tình nguyện viên ở bệnh viện này, và sau khi trở thành một bác sĩ nổi tiếng, bà ấy đã trở về điểm xuất phát và bây giờ là giám đốc của bệnh viện.)
-
a parabolic trajectory
Một quỹ đạo hình parabol, thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ gì đó tăng trưởng rất nhanh rồi sau đó suy giảm cũng rất nhanh.
"The new social media app's popularity followed a parabolic trajectory, gaining millions of users in a month before fading away."
(Sự nổi tiếng của ứng dụng mạng xã hội mới đi theo một quỹ đạo parabol, có được hàng triệu người dùng trong một tháng trước khi lụi tàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conic section
nounMột đường cong thu được từ giao tuyến của một mặt nón (chính xác hơn, một mặt nón tròn xoay) với một mặt phẳng.
"The ellipse is a conic section formed when a plane intersects a cone at an angle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conic section".
