ellipse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regular oval shape, traced by a point moving in a plane so that the sum of its distances from two other points (the foci) is constant, or resulting when a cone is cut by an oblique plane which does not intersect the base.
Vietnamese Meaning
Một hình bầu dục đều, được tạo bởi một điểm di chuyển trên một mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách của nó từ hai điểm khác (các tiêu điểm) là một hằng số, hoặc hình thu được khi một hình nón bị cắt bởi một mặt phẳng xiên mà không giao với đáy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orbit of the Earth is an ellipse with the Sun at one focus."
"Quỹ đạo của Trái Đất là một hình elip với Mặt Trời tại một tiêu điểm."
-
"The shadow of a circle is an ellipse when projected onto a plane at an angle."
"Bóng của một hình tròn là một hình elip khi được chiếu lên một mặt phẳng theo một góc."
-
"The path of the Earth around the Sun is approximately an ellipse."
"Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời xấp xỉ là một hình elip."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ellipse | hình elip, hình bầu dục |
| Adjective | elliptical | có hình elip, hình bầu dục; (văn học) rút gọn, cô đọng |
| Adverb | elliptically | theo hình elip; (văn học) một cách rút gọn, gián tiếp |
| Noun | ellipticity | tính chất elip, độ dẹt của elip |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ellipse thường được sử dụng trong toán học và vật lý để mô tả quỹ đạo của các hành tinh xung quanh mặt trời (có hình elip chứ không phải hình tròn). Khác với 'circle' (hình tròn), ellipse có hai tiêu điểm. 'Oval' là một từ chung chung hơn, có thể chỉ hình dạng tương tự nhưng không yêu cầu tính chất toán học chính xác của ellipse.
Prepositions
of: 'the ellipse of Earth's orbit'. in: 'the planets move in ellipses around the sun'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect a perfect ellipse (một hình elip hoàn hảo)
-
oblong an oblong ellipse (một hình elip dài)
-
orbital an orbital ellipse (một quỹ đạo hình elip)
-
closed a closed ellipse (một hình elip khép kín)
-
draw draw an ellipse (vẽ một hình elip)
-
form form an ellipse (tạo thành một hình elip)
-
describe describe an ellipse (mô tả một hình elip)
-
trace trace an ellipse (vạch ra một hình elip)
-
ellipse of the ellipse of an orbit (quỹ đạo hình elip)
Idioms
-
in an elliptical orbit
trong quỹ đạo hình elip
"Planets travel in an elliptical orbit around the sun."
(Các hành tinh di chuyển trong quỹ đạo hình elip quanh mặt trời.)
-
describe an ellipse
vẽ/mô tả một hình elip (thường trong hình học)
"The professor used a compass to describe an ellipse on the whiteboard."
(Giáo sư dùng compa để mô tả một hình elip trên bảng trắng.)
-
the focus of an ellipse
tiêu điểm của một hình elip
"Sound waves converge at the focus of an ellipse in a whispering gallery."
(Sóng âm hội tụ tại tiêu điểm của một hình elip trong phòng thì thầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ellipse
nounMột hình bầu dục đều, được tạo bởi một điểm di chuyển trên một mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách của nó từ hai điểm khác (các tiêu điểm) là một hằng số, hoặc hình thu được khi một hình nón bị cắt bởi một mặt phẳng xiên mà không giao với đáy.
"The orbit of the Earth is an ellipse with the Sun at one focus."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The planet's orbit is elliptical. |
Quỹ đạo của hành tinh có hình elip. |
| Phủ định | The circle is not elliptical in shape. |
Hình tròn không có hình dạng elip. |
| Nghi vấn | Is the shape of the satellite's path elliptical? |
Hình dạng đường đi của vệ tinh có phải là hình elip không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Earth had been perfectly round, our understanding of elliptical orbits would be different today. |
Nếu Trái Đất hoàn toàn tròn, sự hiểu biết của chúng ta về quỹ đạo elip sẽ khác ngày nay. |
| Phủ định | If the architect hadn't used elliptical designs, the building wouldn't have had such a unique aesthetic. |
Nếu kiến trúc sư không sử dụng các thiết kế hình elip, tòa nhà đã không có được tính thẩm mỹ độc đáo như vậy. |
| Nghi vấn | If Kepler had not studied the elliptical paths of planets, would we have understood planetary motion as well as we do now? |
Nếu Kepler không nghiên cứu quỹ đạo hình elip của các hành tinh, liệu chúng ta có hiểu về chuyển động của các hành tinh tốt như bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect has designed the building with an elliptical shape. |
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một hình dạng elip. |
| Phủ định | The artist has not used an ellipse in her painting yet. |
Nữ họa sĩ vẫn chưa sử dụng hình elip trong bức tranh của mình. |
| Nghi vấn | Has the astronomer ever observed an ellipse in the orbit of a newly discovered planet? |
Nhà thiên văn học đã bao giờ quan sát thấy hình elip trong quỹ đạo của một hành tinh mới được phát hiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ellipse".
