(Top Banner Ad)
hypopharynx
C1
noun C1 Y học

hypopharynx

UK: /ˌhaɪpəʊˈfærɪŋks/ • US: /ˌhaɪpoʊˈfærɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

hạ họng thanh hầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lower part of the pharynx, lying behind the larynx.

Vietnamese Meaning

Phần dưới của hầu, nằm phía sau thanh quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypopharynx plays a vital role in swallowing."

    "Hạ họng đóng một vai trò quan trọng trong việc nuốt."

  • "Examination revealed a tumor in the hypopharynx."

    "Kiểm tra cho thấy một khối u ở hạ họng."

  • "Hypopharyngeal cancer is a relatively rare form of cancer."

    "Ung thư hạ họng là một dạng ung thư tương đối hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypopharyngeal thuộc về hạ họng (liên quan đến hypopharynx)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hupó)
Ancient Greek
φάρυγξ (phárunx)
Modern English
hypopharynx (compound)

Nguồn gốc tên gọi 'hypopharynx'

Từ 'hypopharynx' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai phần: 'hypo-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'pharynx' có nghĩa là 'họng' hoặc 'yết hầu'. Ghép lại, nó mô tả phần thấp nhất của họng, nằm dưới các phần khác và là nơi giao thoa quan trọng giữa đường ăn và đường thở.

Usage Note

Hypopharynx là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ một khu vực cụ thể trong cơ thể người. Nó còn được gọi là thanh hầu. Khu vực này rất quan trọng trong việc nuốt và hô hấp. Các bệnh lý ở hạ họng, như ung thư, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của nó.

Prepositions

of in

of: 'the hypopharynx of the throat' (hạ họng của họng); in: 'cancer in the hypopharynx' (ung thư ở hạ họng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypopharynx
  • superior superior hypopharynx
    (hạ họng trên)
  • inferior inferior hypopharynx
    (hạ họng dưới)
  • posterior posterior hypopharynx
    (hạ họng sau)
  • normal normal hypopharynx
    (hạ họng bình thường)
Verb + hypopharynx
  • examine examine the hypopharynx
    (kiểm tra hạ họng)
  • visualize visualize the hypopharynx
    (quan sát hạ họng)
  • affect affect the hypopharynx
    (ảnh hưởng đến hạ họng)
Noun + of + hypopharynx
  • cancer cancer of the hypopharynx
    (ung thư hạ họng)
  • lumen lumen of the hypopharynx
    (lòng hạ họng)
  • structure structure of the hypopharynx
    (cấu trúc của hạ họng)
  • diseases diseases of the hypopharynx
    (các bệnh về hạ họng)

Idioms

  • hypopharyngeal carcinoma

    ung thư biểu mô hạ họng

    "Early detection of hypopharyngeal carcinoma is crucial for successful treatment."

    (Việc phát hiện sớm ung thư biểu mô hạ họng rất quan trọng để điều trị thành công.)

  • endoscopic examination of the hypopharynx

    nội soi kiểm tra hạ họng

    "The patient underwent an endoscopic examination of the hypopharynx to investigate swallowing difficulties."

    (Bệnh nhân đã được nội soi kiểm tra hạ họng để điều tra các vấn đề khó nuốt.)

  • squamous cell carcinoma of the hypopharynx

    ung thư biểu mô tế bào vảy ở hạ họng

    "Squamous cell carcinoma of the hypopharynx is a common type of throat cancer."

    (Ung thư biểu mô tế bào vảy ở hạ họng là một loại ung thư họng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypopharynx

noun
Lật mặt

Phần dưới của hầu, nằm phía sau thanh quản.

"The hypopharynx plays a vital role in swallowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hypopharynx is examined by the doctor during the endoscopy.
Hạ họng được bác sĩ kiểm tra trong quá trình nội soi.
Phủ định
The hypopharynx was not damaged during the surgery.
Hạ họng không bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Will the hypopharynx be affected by the radiation therapy?
Liệu hạ họng có bị ảnh hưởng bởi xạ trị không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's hypopharynx carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra hạ họng của bệnh nhân một cách cẩn thận.
Phủ định
The tumor was not found in the hypopharynx.
Khối u không được tìm thấy ở hạ họng.
Nghi vấn
Is the hypopharynx showing any signs of inflammation?
Hạ họng có cho thấy bất kỳ dấu hiệu viêm nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypopharynx".

Tầm quan trọng trong chức năng sống

Hạ họng là một phần quan trọng của hệ hô hấp và tiêu hóa trên, đóng vai trò then chốt trong việc nuốt thức ăn và dẫn không khí. Bất kỳ vấn đề nào ở khu vực này, như viêm nhiễm hoặc khối u, đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng ăn uống, nói và thở của con người, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể.

Nghiên cứu y học và sức khỏe cộng đồng

Do vai trò thiết yếu của hạ họng và nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, khu vực này là đối tượng được quan tâm đặc biệt trong y học và nghiên cứu. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ (ví dụ: hút thuốc, uống rượu) và tầm quan trọng của việc khám sàng lọc sớm cho các bệnh lý họng đang ngày càng được chú trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở các nước phương Tây nơi tỷ lệ mắc ung thư vùng đầu cổ có thể cao hơn.