(Top Banner Ad)
hypophysis
C1
danh từ C1 Y học

hypophysis

UK: /haɪˈpɒfɪsɪs/ • US: /haɪˈpɒfɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến yên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pituitary gland.

Vietnamese Meaning

Tuyến yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypophysis plays a crucial role in hormone regulation."

    "Tuyến yên đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa hormone."

  • "Dysfunction of the hypophysis can lead to various hormonal imbalances."

    "Rối loạn chức năng của tuyến yên có thể dẫn đến nhiều sự mất cân bằng hormone khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypophyseal Thuộc về tuyến yên
Adjective hypophysial Thuộc về tuyến yên (từ đồng nghĩa với hypophyseal)
Noun hypophysectomy Phẫu thuật cắt bỏ tuyến yên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπόφυσις (hypóphysis)
Latin
hypophysis
English
hypophysis

Nguồn gốc tên gọi "Hypophysis"

Từ "hypophysis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "hypo-" có nghĩa là "bên dưới" và "physis" có nghĩa là "sự phát triển" hoặc "bản chất". Tên gọi này rất phù hợp vì tuyến yên (hypophysis) nằm ngay bên dưới não bộ, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển và nhiều chức năng tự nhiên của cơ thể.

Usage Note

Hypophysis là một thuật ngữ khoa học chính thức hơn cho tuyến yên, một tuyến nội tiết quan trọng nằm ở đáy não. Nó kiểm soát nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm tăng trưởng, trao đổi chất và sinh sản. Thuật ngữ 'pituitary gland' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và tài liệu giáo dục phổ thông, trong khi 'hypophysis' thường được thấy trong các tài liệu y khoa chuyên ngành, nghiên cứu khoa học và sách giáo khoa nâng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypophysis
  • anterior anterior hypophysis
    (thùy trước tuyến yên)
  • posterior posterior hypophysis
    (thùy sau tuyến yên)
  • human human hypophysis
    (tuyến yên người)
Verb + hypophysis
  • stimulate stimulate the hypophysis
    (kích thích tuyến yên)
  • affect affect the hypophysis
    (ảnh hưởng đến tuyến yên)
  • remove remove the hypophysis
    (cắt bỏ tuyến yên)
Noun + hypophysis
  • disorders disorders of the hypophysis
    (rối loạn tuyến yên)
  • hormones hormones of the hypophysis
    (hormone của tuyến yên)
  • function function of the hypophysis
    (chức năng của tuyến yên)

Idioms

  • anterior lobe of the hypophysis

    Thùy trước của tuyến yên

    "The anterior lobe of the hypophysis produces growth hormone."

    (Thùy trước của tuyến yên sản xuất hormone tăng trưởng.)

  • posterior lobe of the hypophysis

    Thùy sau của tuyến yên

    "The posterior lobe of the hypophysis releases oxytocin and vasopressin."

    (Thùy sau của tuyến yên giải phóng oxytocin và vasopressin.)

  • hypophysis cerebri

    Tuyến yên não (tên giải phẫu chính thức)

    "The hypophysis cerebri is often referred to as the master gland."

    (Tuyến yên não thường được gọi là tuyến chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypophysis

danh từ
Lật mặt

Tuyến yên.

"The hypophysis plays a crucial role in hormone regulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypophysis".

Tuyến chủ của cơ thể

Trong y học và sinh học, tuyến yên (hypophysis) thường được gọi là 'tuyến chủ' (master gland) vì nó sản xuất và điều hòa nhiều loại hormone kiểm soát các tuyến nội tiết khác trong cơ thể, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản và phản ứng với căng thẳng. Việc hiểu biết về tuyến yên là rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh nội tiết.