(Top Banner Ad)
hypothalamus
C1
noun C1 Y học

hypothalamus

UK: /ˌhaɪ.pəˈθæl.ə.məs/ • US: /ˌhaɪ.poʊˈθæl.ə.məs/

Nghĩa tiếng Việt

vùng dưới đồi hạ đồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of the forebrain below the thalamus that coordinates both the autonomic nervous system and the activity of the pituitary, controlling body temperature, thirst, hunger, and other homeostatic systems, and involved in sleep and emotional activity.

Vietnamese Meaning

Một vùng của não trước nằm dưới đồi thị, điều phối cả hệ thần kinh tự chủ và hoạt động của tuyến yên, kiểm soát nhiệt độ cơ thể, cơn khát, cơn đói và các hệ thống cân bằng nội môi khác, đồng thời tham gia vào giấc ngủ và hoạt động cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypothalamus plays a critical role in regulating body temperature."

    "Vùng dưới đồi đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "Damage to the hypothalamus can lead to various hormonal imbalances."

    "Tổn thương vùng dưới đồi có thể dẫn đến nhiều rối loạn nội tiết tố khác nhau."

  • "The hypothalamus is involved in the regulation of circadian rhythms."

    "Vùng dưới đồi tham gia vào việc điều hòa nhịp sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypothalamus vùng dưới đồi
Adjective hypothalamic thuộc vùng dưới đồi

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
θάλαμος (thálamos)
Modern Latin
hypothalamus
English
hypothalamus

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'hypothalamus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được ghép từ hai thành phần: 'hypo-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'thalamos' có nghĩa là 'buồng' hoặc 'phòng trong'. Cái tên này mô tả chính xác vị trí của nó trong não bộ, nằm bên dưới đồi não (thalamus), một cấu trúc khác.

Usage Note

Hypothalamus là một phần quan trọng của não, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định bên trong cơ thể. Nó hoạt động như một trung tâm điều khiển, nhận thông tin từ nhiều nguồn và đưa ra các phản ứng thích hợp để duy trì cân bằng nội môi. Cần phân biệt với 'thalamus' (đồi thị) nằm ngay phía trên.

Prepositions

of in

'of the hypothalamus': đề cập đến một phần hoặc khía cạnh nào đó của vùng dưới đồi. Ví dụ: 'The neurons of the hypothalamus'. 'in the hypothalamus': đề cập đến vị trí hoặc sự tham gia vào các quá trình diễn ra trong vùng dưới đồi. Ví dụ: 'Changes in hormone levels in the hypothalamus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypothalamus
  • anterior anterior hypothalamus
    (vùng dưới đồi trước)
  • posterior posterior hypothalamus
    (vùng dưới đồi sau)
  • ventromedial ventromedial hypothalamus
    (vùng dưới đồi bụng giữa)
  • lateral lateral hypothalamus
    (vùng dưới đồi bên)
Verb + hypothalamus
  • regulate hypothalamus regulates
    (vùng dưới đồi điều hòa)
  • damage damage the hypothalamus
    (tổn thương vùng dưới đồi)
  • stimulate stimulate the hypothalamus
    (kích thích vùng dưới đồi)
Noun + hypothalamus
  • function function of the hypothalamus
    (chức năng của vùng dưới đồi)
  • disorders hypothalamic disorders
    (rối loạn vùng dưới đồi)
  • nuclei hypothalamic nuclei
    (các nhân của vùng dưới đồi)

Idioms

  • hypothalamic-pituitary axis (HPA axis)

    trục dưới đồi-tuyến yên

    "The HPA axis plays a crucial role in the body's response to stress."

    (Trục dưới đồi-tuyến yên đóng vai trò quan trọng trong phản ứng của cơ thể với căng thẳng.)

  • hypothalamic dysfunction

    rối loạn chức năng vùng dưới đồi

    "Hypothalamic dysfunction can lead to problems with sleep, appetite, and body temperature."

    (Rối loạn chức năng vùng dưới đồi có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ, sự thèm ăn và nhiệt độ cơ thể.)

  • hypothalamic neurosecretory cells

    tế bào thần kinh tiết của vùng dưới đồi

    "These cells produce hormones that control the pituitary gland."

    (Những tế bào này sản xuất hormone kiểm soát tuyến yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothalamus

noun
Lật mặt

Một vùng của não trước nằm dưới đồi thị, điều phối cả hệ thần kinh tự chủ và hoạt động của tuyến yên, kiểm soát nhiệt độ cơ thể, cơn khát, cơn đói và các hệ thống cân bằng nội môi khác, đồng thời tham gia vào giấc ngủ và hoạt động cảm xúc.

"The hypothalamus plays a critical role in regulating body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the hypothalamus is crucial for understanding hormonal regulation.
Nghiên cứu vùng dưới đồi rất quan trọng để hiểu về sự điều hòa hormone.
Phủ định
Ignoring the hypothalamus can lead to a misunderstanding of the endocrine system.
Bỏ qua vùng dưới đồi có thể dẫn đến sự hiểu lầm về hệ thống nội tiết.
Nghi vấn
Is understanding the hypothalamus essential for neuroendocrinology research?
Liệu việc hiểu rõ vùng dưới đồi có cần thiết cho nghiên cứu về thần kinh nội tiết?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hypothalamus: a small but crucial brain region, it regulates body temperature, hunger, and thirst.
Vùng dưới đồi: một vùng não nhỏ nhưng rất quan trọng, nó điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, cơn đói và cơn khát.
Phủ định
The hypothalamus isn't just responsible for basic drives: it also plays a role in regulating sleep cycles and emotional responses.
Vùng dưới đồi không chỉ chịu trách nhiệm cho những thúc đẩy cơ bản: nó còn đóng một vai trò trong việc điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ và các phản ứng cảm xúc.
Nghi vấn
What part of the brain controls the endocrine system: is it the hypothalamus?
Bộ phận nào của não kiểm soát hệ nội tiết: có phải là vùng dưới đồi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hypothalamus detects high body temperature, the body sweats.
Nếu vùng dưới đồi phát hiện nhiệt độ cơ thể cao, cơ thể sẽ đổ mồ hôi.
Phủ định
If the hypothalamus isn't functioning properly, the body doesn't regulate temperature effectively.
Nếu vùng dưới đồi không hoạt động bình thường, cơ thể không điều chỉnh nhiệt độ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If the hypothalamus is damaged, does the patient experience hormonal imbalances?
Nếu vùng dưới đồi bị tổn thương, bệnh nhân có gặp phải tình trạng mất cân bằng nội tiết tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothalamus".

Trung tâm điều khiển cơ bản

Vùng dưới đồi, dù nhỏ bé, nhưng là trung tâm điều khiển nhiều chức năng sinh tồn cơ bản của con người như cảm giác đói, khát, điều hòa thân nhiệt và chu kỳ ngủ-thức. Sự cân bằng trong các chức năng này là nền tảng cho cuộc sống khỏe mạnh hàng ngày, được mọi nền văn hóa coi trọng.

Cảm xúc và Phản ứng căng thẳng

Ngoài các chức năng sinh lý, vùng dưới đồi còn liên quan mật thiết đến cảm xúc và phản ứng căng thẳng (phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy'). Nó kết nối cơ thể với tâm trí, ảnh hưởng đến cách chúng ta trải nghiệm và phản ứng với môi trường xung quanh, dù trong văn hóa phương Tây hay phương Đông, việc duy trì sự cân bằng cảm xúc đều rất quan trọng.