(Top Banner Ad)
pituitary gland
C1
Danh từ C1 Y học

pituitary gland

UK: /pɪˈtjuːɪˌtɛri ɡlænd/ • US: /pɪˈtuːɪˌtɛri ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến yên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small gland at the base of the brain that controls the growth and activity of the body by producing hormones.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nhỏ nằm ở đáy não, kiểm soát sự tăng trưởng và hoạt động của cơ thể bằng cách sản xuất hormone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pituitary gland secretes hormones that regulate various bodily functions."

    "Tuyến yên tiết ra các hormone điều chỉnh nhiều chức năng khác nhau của cơ thể."

  • "Damage to the pituitary gland can lead to hormonal imbalances."

    "Tổn thương tuyến yên có thể dẫn đến mất cân bằng hormone."

  • "The doctor ordered an MRI to examine the patient's pituitary gland."

    "Bác sĩ chỉ định chụp MRI để kiểm tra tuyến yên của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pituitary gland tuyến yên
Adjective pituitary thuộc tuyến yên
Noun pituitary hormone hoóc-môn tuyến yên
Noun gland tuyến (nội tiết hoặc ngoại tiết)
Adjective glandular thuộc tuyến, có liên quan đến tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pituita
Latin
pituitarius
English
pituitary
English
pituitary gland

Sự hiểu lầm về chất nhầy

Từ 'pituitary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pituita', có nghĩa là 'chất nhầy' hoặc 'đờm'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại tin rằng tuyến này có chức năng tiết chất nhầy ra khỏi não. Mãi về sau, khoa học hiện đại mới khám phá ra rằng tuyến yên thực chất là một tuyến nội tiết quan trọng, sản xuất các loại hormone điều hòa nhiều chức năng trong cơ thể, chứ không phải tiết ra chất nhầy.

Usage Note

Tuyến yên là một tuyến nội tiết quan trọng, thường được gọi là 'tuyến chủ đạo' vì nó điều khiển hoạt động của nhiều tuyến nội tiết khác trong cơ thể. Nó được chia thành hai phần chính: thùy trước và thùy sau, mỗi thùy sản xuất các hormone khác nhau.

Prepositions

of in

'of the pituitary gland' được sử dụng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của tuyến yên (ví dụ: hormone of the pituitary gland). 'in the pituitary gland' được sử dụng để chỉ vị trí của một quá trình hoặc cấu trúc (ví dụ: tumors in the pituitary gland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pituitary gland
  • anterior anterior pituitary gland
    (tuyến yên trước)
  • posterior posterior pituitary gland
    (tuyến yên sau)
  • overactive overactive pituitary gland
    (tuyến yên hoạt động quá mức)
  • underactive underactive pituitary gland
    (tuyến yên hoạt động kém)
  • healthy healthy pituitary gland
    (tuyến yên khỏe mạnh)
Verb + pituitary gland
  • stimulate stimulate the pituitary gland
    (kích thích tuyến yên)
  • regulate regulate the pituitary gland
    (điều hòa tuyến yên)
  • affect affect the pituitary gland
    (ảnh hưởng đến tuyến yên)
  • remove remove the pituitary gland
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến yên)
Noun + of the pituitary gland
  • function function of the pituitary gland
    (chức năng của tuyến yên)
  • hormones hormones of the pituitary gland
    (hoóc-môn của tuyến yên)
  • disorders disorders of the pituitary gland
    (rối loạn tuyến yên)
  • tumor tumor of the pituitary gland
    (u tuyến yên)

Idioms

  • the master gland

    tuyến chủ, tuyến điều khiển (ám chỉ tuyến yên vì nó điều hòa nhiều chức năng khác trong cơ thể)

    "The pituitary gland is often referred to as the master gland of the endocrine system due to its regulatory role."

    (Tuyến yên thường được gọi là tuyến chủ của hệ nội tiết vì vai trò điều hòa của nó.)

  • pituitary gland secretion

    sự tiết hoóc-môn của tuyến yên (một cụm từ chuyên môn phổ biến trong y học)

    "Abnormal pituitary gland secretion can lead to various endocrine disorders."

    (Sự tiết hoóc-môn bất thường của tuyến yên có thể dẫn đến nhiều rối loạn nội tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pituitary gland

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến nhỏ nằm ở đáy não, kiểm soát sự tăng trưởng và hoạt động của cơ thể bằng cách sản xuất hormone.

"The pituitary gland secretes hormones that regulate various bodily functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pituitary gland is a small but vital organ in the brain!
Chà, tuyến yên là một cơ quan nhỏ nhưng rất quan trọng trong não!
Phủ định
Alas, the pituitary gland isn't always functioning properly.
Than ôi, tuyến yên không phải lúc nào cũng hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Hey, is the pituitary gland responsible for growth hormones?
Này, tuyến yên có chịu trách nhiệm cho các hormone tăng trưởng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pituitary gland controls many important bodily functions.
Tuyến yên kiểm soát nhiều chức năng quan trọng của cơ thể.
Phủ định
The pituitary gland is not functioning properly in this patient.
Tuyến yên không hoạt động bình thường ở bệnh nhân này.
Nghi vấn
Does the pituitary gland secrete growth hormone?
Tuyến yên có tiết ra hormone tăng trưởng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pituitary gland functions properly, the body will maintain hormonal balance.
Nếu tuyến yên hoạt động bình thường, cơ thể sẽ duy trì sự cân bằng nội tiết tố.
Phủ định
If the pituitary gland doesn't release enough growth hormone, the child won't grow as tall as expected.
Nếu tuyến yên không giải phóng đủ hormone tăng trưởng, đứa trẻ sẽ không cao lớn như mong đợi.
Nghi vấn
Will the doctor order further tests if the pituitary hormone levels are abnormal?
Bác sĩ sẽ yêu cầu thêm các xét nghiệm nếu mức độ hormone tuyến yên bất thường chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the pituitary gland was responsible for growth.
Bác sĩ nói rằng tuyến yên chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng.
Phủ định
The student said that the pituitary gland did not function properly in that patient.
Học sinh nói rằng tuyến yên không hoạt động bình thường ở bệnh nhân đó.
Nghi vấn
The researcher asked whether the pituitary hormones affected sleep patterns.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu các hormone tuyến yên có ảnh hưởng đến kiểu ngủ hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the endocrinologist arrived, the surgery to remove the pituitary gland had already been completed.
Vào thời điểm nhà nội tiết học đến, ca phẫu thuật cắt bỏ tuyến yên đã hoàn thành.
Phủ định
The doctors hadn't fully understood the impact of the pituitary tumor on his vision before they had ordered the MRI.
Các bác sĩ đã không hiểu đầy đủ tác động của khối u tuyến yên đối với thị lực của anh ấy trước khi họ yêu cầu chụp MRI.
Nghi vấn
Had the doctors considered the pituitary implications of the injury before prescribing the medication?
Các bác sĩ đã xem xét các ảnh hưởng tuyến yên của chấn thương trước khi kê đơn thuốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pituitary gland".

Bộ điều khiển chính của cơ thể

Tuyến yên, mặc dù có kích thước nhỏ như hạt đậu, nhưng lại được mệnh danh là 'tuyến chủ' (master gland) của hệ nội tiết. Nó sản xuất và giải phóng các hormone điều hòa nhiều chức năng quan trọng khác nhau trong cơ thể, bao gồm tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản, phản ứng với căng thẳng và huyết áp. Sự điều hòa này diễn ra thông qua việc tác động lên các tuyến khác như tuyến giáp, tuyến thượng thận và tuyến sinh dục.

Mối liên hệ với sự tăng trưởng

Một trong những vai trò nổi bật nhất của tuyến yên là sản xuất hormone tăng trưởng (GH). Hormone này kiểm soát tốc độ tăng trưởng của xương và các mô cơ thể. Rối loạn chức năng tuyến yên có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng như bệnh lùn (do thiếu GH) hoặc bệnh khổng lồ (do sản xuất quá nhiều GH), cho thấy tầm ảnh hưởng lớn của nó đến sự phát triển thể chất của con người.