(Top Banner Ad)
hypotenuse
B2
noun B2 Toán học

hypotenuse

UK: /haɪˈpɒtənjuːz/ • US: /haɪˈpɑːtənʊːs/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh huyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The longest side of a right-angled triangle, opposite the right angle.

Vietnamese Meaning

Cạnh huyền của một tam giác vuông, đối diện với góc vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypotenuse is always the longest side of a right triangle."

    "Cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất của một tam giác vuông."

  • "We can calculate the length of the hypotenuse using the Pythagorean theorem."

    "Chúng ta có thể tính độ dài của cạnh huyền bằng định lý Pytago."

  • "The hypotenuse of this triangle is 5 cm long."

    "Cạnh huyền của tam giác này dài 5 cm."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑποτείνουσα (hypoteinousa)
Latin
hypotenusa
French
hypoténuse
English
hypotenuse

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hypotenuse' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hypoteinousa' (ὑποτείνουσα), nghĩa là 'kéo dài bên dưới' hoặc 'đối diện'. Nó mô tả cạnh dài nhất của tam giác vuông, nằm đối diện với góc vuông, như thể nó 'căng ra' hoặc 'kéo dài' dưới góc đó. Khái niệm này đã được sử dụng rộng rãi từ thời Pythagoras để mô tả một phần cơ bản của hình học.

Usage Note

Cạnh huyền là cạnh dài nhất trong một tam giác vuông và luôn nằm đối diện với góc vuông. Nó được sử dụng rộng rãi trong hình học, lượng giác, và các lĩnh vực liên quan đến tính toán khoảng cách và góc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypotenuse
  • the the hypotenuse
    (cạnh huyền (xác định))
  • long a long hypotenuse
    (một cạnh huyền dài)
Verb + hypotenuse
  • calculate calculate the hypotenuse
    (tính cạnh huyền)
  • find find the hypotenuse
    (tìm cạnh huyền)
  • determine determine the hypotenuse
    (xác định cạnh huyền)
Noun + of + hypotenuse
  • length the length of the hypotenuse
    (độ dài cạnh huyền)
  • square the square of the hypotenuse
    (bình phương cạnh huyền)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypotenuse

noun
Lật mặt

Cạnh huyền của một tam giác vuông, đối diện với góc vuông.

"The hypotenuse is always the longest side of a right triangle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hypotenuse is always the longest side of a right triangle.
Cạnh huyền luôn là cạnh dài nhất của một tam giác vuông.
Phủ định
The hypotenuse isn't the shortest side of a right triangle.
Cạnh huyền không phải là cạnh ngắn nhất của một tam giác vuông.
Nghi vấn
Is the hypotenuse opposite the right angle?
Có phải cạnh huyền đối diện với góc vuông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypotenuse".

Định lý Pythagoras

Cạnh huyền là trung tâm của Định lý Pythagoras nổi tiếng, phát biểu rằng bình phương độ dài cạnh huyền bằng tổng bình phương độ dài hai cạnh góc vuông (a² + b² = c²). Định lý này là một trong những nền tảng của hình học và có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ xây dựng đến thiên văn học.

Nền tảng của Lượng giác

Trong lượng giác, cạnh huyền đóng vai trò thiết yếu trong việc định nghĩa các hàm số lượng giác cơ bản như sin, cos và tan. Nó là cạnh chuẩn để so sánh với các cạnh đối diện và kề góc nhọn, giúp xác định mối quan hệ giữa các góc và cạnh trong tam giác vuông, là cơ sở cho các phép đo trong nhiều ngành khoa học.