(Top Banner Ad)
right triangle
B1
noun B1 Toán học

right triangle

UK: /ˈraɪt ˌtraɪˌæŋɡəl/ • US: /ˈraɪt ˌtraɪˌæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tam giác vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A triangle containing an angle of 90°.

Vietnamese Meaning

Một tam giác có một góc 90°.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pythagorean theorem applies to right triangles."

    "Định lý Pytago áp dụng cho tam giác vuông."

  • "We calculated the area of the right triangle."

    "Chúng tôi đã tính diện tích của tam giác vuông."

  • "The carpenter used a right triangle to ensure the corner was square."

    "Người thợ mộc đã sử dụng tam giác vuông để đảm bảo góc vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right vuông góc (như trong 'right angle')
Noun right angle góc vuông
Noun triangle tam giác
Adjective triangular có hình tam giác, thuộc về tam giác
Verb triangulate chia thành tam giác; dùng phép tam giác để xác định vị trí
Noun triangulation phép tam giác, sự chia thành tam giác

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Latin
tri-
Latin
angulus
Latin
triangulum
Middle English
triangle
English (compound)
right triangle

Nguồn gốc từ 'right' và 'triangle'

Từ 'right' (trong 'right triangle') có nghĩa là 'vuông góc' hoặc 'thẳng hàng', bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'đúng'. Còn 'triangle' đến từ tiếng Latin 'triangulum', ghép bởi 'tri-' (ba) và 'angulus' (góc), tức là một hình có ba góc. Khi kết hợp lại, 'right triangle' miêu tả một hình tam giác đặc biệt có một góc vuông (góc 90 độ), một khái niệm cơ bản trong hình học.

Usage Note

Tam giác vuông là một loại tam giác đặc biệt, trong đó một trong ba góc là góc vuông (90 độ). Cạnh đối diện với góc vuông được gọi là cạnh huyền, và hai cạnh còn lại là cạnh góc vuông.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + right triangle
  • isosceles isosceles right triangle
    (tam giác vuông cân)
  • scalene scalene right triangle
    (tam giác vuông thường (không cân))
  • Pythagorean Pythagorean right triangle
    (tam giác vuông Pytago (có các cạnh là số nguyên thỏa mãn định lý Pytago))
  • special special right triangle
    (tam giác vuông đặc biệt (ví dụ: 30-60-90, 45-45-90))
Động từ + right triangle
  • construct construct a right triangle
    (dựng một tam giác vuông)
  • draw draw a right triangle
    (vẽ một tam giác vuông)
  • solve solve a right triangle
    (giải tam giác vuông (tìm độ dài các cạnh và số đo các góc còn lại))
Danh từ + right triangle
  • area of a area of a right triangle
    (diện tích của một tam giác vuông)
  • hypotenuse of a hypotenuse of a right triangle
    (cạnh huyền của một tam giác vuông)
  • properties of properties of a right triangle
    (các tính chất của tam giác vuông)

Idioms

  • Pythagorean theorem for a right triangle

    Định lý Pytago cho tam giác vuông

    "The Pythagorean theorem states that in a right triangle, the square of the hypotenuse (the side opposite the right angle) is equal to the sum of the squares of the other two sides."

    (Định lý Pytago nói rằng trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông.)

  • a 3-4-5 right triangle

    tam giác vuông có các cạnh 3-4-5

    "A 3-4-5 right triangle is a common example used to illustrate the Pythagorean theorem."

    (Tam giác vuông 3-4-5 là một ví dụ phổ biến dùng để minh họa định lý Pytago.)

  • solve a right triangle

    giải tam giác vuông

    "To solve a right triangle means to find the lengths of all its sides and the measures of all its angles."

    (Giải tam giác vuông có nghĩa là tìm độ dài tất cả các cạnh và số đo tất cả các góc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right triangle

noun
Lật mặt

Một tam giác có một góc 90°.

"The Pythagorean theorem applies to right triangles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a right triangle, isn't it?
Đó là một tam giác vuông, phải không?
Phủ định
It isn't a right triangle, is it?
Đó không phải là một tam giác vuông, phải không?
Nghi vấn
A right triangle has one angle of 90 degrees, doesn't it?
Một tam giác vuông có một góc 90 độ, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my geometry test had only included right triangles; they're much easier to calculate.
Tôi ước bài kiểm tra hình học của tôi chỉ bao gồm các tam giác vuông; chúng dễ tính toán hơn nhiều.
Phủ định
If only the building plans didn't include so many complex shapes; I wish they would only use right triangles for the facade.
Ước gì các bản vẽ xây dựng không bao gồm quá nhiều hình dạng phức tạp; tôi ước họ chỉ sử dụng tam giác vuông cho mặt tiền.
Nghi vấn
If only I could remember the formula for the area of a right triangle; would that help me solve this problem?
Ước gì tôi có thể nhớ công thức tính diện tích của một tam giác vuông; điều đó có giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right triangle".

Định lý Pytago và các nền văn minh cổ đại

Tam giác vuông gắn liền với Định lý Pytago, một trong những định lý nổi tiếng nhất trong toán học, được đặt theo tên nhà toán học Hy Lạp cổ đại Pythagoras. Tuy nhiên, các bằng chứng khảo cổ cho thấy người Babylon và người Ai Cập cổ đại đã biết về mối quan hệ giữa các cạnh của tam giác vuông (như tam giác 3-4-5) từ hàng ngàn năm trước Pythagoras để xây dựng các công trình kiến trúc lớn như kim tự tháp.

Ứng dụng trong kiến trúc và xây dựng

Khái niệm tam giác vuông là nền tảng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và kiến trúc. Từ việc thiết kế mái nhà, cầu thang đến việc đảm bảo các góc vuông hoàn hảo trong xây dựng, tam giác vuông giúp tạo ra các cấu trúc ổn định và cân bằng. Các dụng cụ như êke hay thước góc vuông cũng dựa trên nguyên lý của tam giác vuông.