(Top Banner Ad)
pythagorean theorem
B2
noun B2 Toán học

pythagorean theorem

UK: /pɪˌθæɡəˈriːən ˈθɪərəm/ • US: /pɪˌθæɡəˈriːən ˈθiːərəm/

Nghĩa tiếng Việt

định lý pytago định lý pythagoras
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental relation in Euclidean geometry among the three sides of a right triangle. It states that the square of the hypotenuse (the side opposite the right angle) is equal to the sum of the squares of the other two sides.

Vietnamese Meaning

Một định lý cơ bản trong hình học Euclid về mối quan hệ giữa ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện với góc vuông) bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pythagorean theorem is used to find the length of the hypotenuse of a right triangle."

    "Định lý Pythagorean được sử dụng để tìm chiều dài cạnh huyền của một tam giác vuông."

  • "Using the Pythagorean theorem, we can determine the missing side of the triangle."

    "Sử dụng định lý Pythagorean, chúng ta có thể xác định cạnh còn thiếu của tam giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Pythagoras Nhà toán học và triết học Hy Lạp cổ đại
Adjective Pythagorean Thuộc về Pythagoras hoặc liên quan đến Pythagoras
Noun theorem Định lý, mệnh đề đã được chứng minh
Verb theorize Đưa ra lý thuyết, lý luận
Adjective theoretical Mang tính lý thuyết, không thực tế
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết, theo lý thuyết
Noun theorist Nhà lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πυθαγόρας (Pythagoras)
Latin
Pythagoras
English
Pythagorean
Ancient Greek
θεώρημα (theōrēma, 'a sight, a spectacle, a theory')
Late Latin
theorema
Old French
théorème
English
theorem

Nguồn gốc của định lý

Định lý Pytago được đặt theo tên của nhà toán học và triết học Hy Lạp cổ đại Pythagoras (khoảng 570–495 TCN). Mặc dù các kiến thức về mối quan hệ giữa các cạnh của tam giác vuông đã xuất hiện ở các nền văn minh Babylon và Ấn Độ trước đó, Pythagoras và trường phái của ông được cho là những người đầu tiên đã chứng minh định lý này một cách chính thức, biến nó thành một phần không thể thiếu của hình học.

Usage Note

Định lý này là nền tảng của nhiều khái niệm trong hình học và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác nhau. Cần phân biệt với các định lý hình học khác như định lý Talet hoặc định lý cosin.

Prepositions

in for of

in: Sử dụng khi nói về định lý Pythagorean trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in Euclidean geometry). for: Sử dụng khi đề cập đến việc áp dụng định lý Pythagorean để giải quyết một vấn đề (ví dụ: for calculating the length of a side). of: Dùng để chỉ thuộc tính của tam giác (ví dụ: theorem of right-angled triangle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pythagorean theorem
  • apply apply the Pythagorean theorem
    (áp dụng định lý Pytago)
  • use use the Pythagorean theorem
    (sử dụng định lý Pytago)
  • prove prove the Pythagorean theorem
    (chứng minh định lý Pytago)
  • state state the Pythagorean theorem
    (phát biểu định lý Pytago)
Adjective + Pythagorean theorem
  • the fundamental the fundamental Pythagorean theorem
    (định lý Pytago cơ bản)
  • the converse of the converse of the Pythagorean theorem
    (định lý Pytago đảo)
Prepositional Phrase + Pythagorean theorem
  • according to according to the Pythagorean theorem
    (theo định lý Pytago)

Idioms

  • to apply the Pythagorean theorem

    áp dụng định lý Pytago (để giải một bài toán hoặc tìm một giá trị)

    "You can apply the Pythagorean theorem to find the length of the hypotenuse."

    (Bạn có thể áp dụng định lý Pytago để tìm độ dài cạnh huyền.)

  • to understand the Pythagorean theorem

    hiểu rõ định lý Pytago (nắm vững nguyên lý và cách dùng)

    "Students must understand the Pythagorean theorem before moving to trigonometry."

    (Học sinh phải hiểu rõ định lý Pytago trước khi học lượng giác.)

  • the proof of the Pythagorean theorem

    chứng minh định lý Pytago (cách chứng minh tính đúng đắn của định lý)

    "There are many different ways to demonstrate the proof of the Pythagorean theorem."

    (Có nhiều cách khác nhau để trình bày chứng minh định lý Pytago.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pythagorean theorem

noun
Lật mặt

Một định lý cơ bản trong hình học Euclid về mối quan hệ giữa ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện với góc vuông) bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.

"The pythagorean theorem is used to find the length of the hypotenuse of a right triangle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pythagorean theorem".

Nền tảng của hình học và kiến trúc

Định lý Pytago là một trong những định lý nền tảng nhất của hình học Euclid. Nó không chỉ quan trọng trong toán học mà còn có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như kỹ thuật, kiến trúc, vật lý và thậm chí là nghệ thuật. Nó là công cụ cơ bản để tính toán khoảng cách và các mối quan hệ không gian, được dạy từ cấp học phổ thông trên toàn thế giới.

Trường phái Pythagoras và ảnh hưởng

Pythagoras không chỉ là một nhà toán học mà còn là người sáng lập một trường phái triết học và tôn giáo có ảnh hưởng lớn. Các môn đệ của ông, được gọi là Pythagoreans, đã có những đóng góp đáng kể cho toán học, âm nhạc và thiên văn học, xem toán học là chìa khóa để hiểu vũ trụ. Định lý này là một minh chứng cho tư tưởng 'mọi sự đều là số' của họ.