pythagorean theorem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental relation in Euclidean geometry among the three sides of a right triangle. It states that the square of the hypotenuse (the side opposite the right angle) is equal to the sum of the squares of the other two sides.
Vietnamese Meaning
Một định lý cơ bản trong hình học Euclid về mối quan hệ giữa ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện với góc vuông) bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pythagorean theorem is used to find the length of the hypotenuse of a right triangle."
"Định lý Pythagorean được sử dụng để tìm chiều dài cạnh huyền của một tam giác vuông."
-
"Using the Pythagorean theorem, we can determine the missing side of the triangle."
"Sử dụng định lý Pythagorean, chúng ta có thể xác định cạnh còn thiếu của tam giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Pythagoras | Nhà toán học và triết học Hy Lạp cổ đại |
| Adjective | Pythagorean | Thuộc về Pythagoras hoặc liên quan đến Pythagoras |
| Noun | theorem | Định lý, mệnh đề đã được chứng minh |
| Verb | theorize | Đưa ra lý thuyết, lý luận |
| Adjective | theoretical | Mang tính lý thuyết, không thực tế |
| Adverb | theoretically | Về mặt lý thuyết, theo lý thuyết |
| Noun | theorist | Nhà lý thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Định lý này là nền tảng của nhiều khái niệm trong hình học và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác nhau. Cần phân biệt với các định lý hình học khác như định lý Talet hoặc định lý cosin.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về định lý Pythagorean trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in Euclidean geometry). for: Sử dụng khi đề cập đến việc áp dụng định lý Pythagorean để giải quyết một vấn đề (ví dụ: for calculating the length of a side). of: Dùng để chỉ thuộc tính của tam giác (ví dụ: theorem of right-angled triangle).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply the Pythagorean theorem (áp dụng định lý Pytago)
-
use use the Pythagorean theorem (sử dụng định lý Pytago)
-
prove prove the Pythagorean theorem (chứng minh định lý Pytago)
-
state state the Pythagorean theorem (phát biểu định lý Pytago)
-
the fundamental the fundamental Pythagorean theorem (định lý Pytago cơ bản)
-
the converse of the converse of the Pythagorean theorem (định lý Pytago đảo)
-
according to according to the Pythagorean theorem (theo định lý Pytago)
Idioms
-
to apply the Pythagorean theorem
áp dụng định lý Pytago (để giải một bài toán hoặc tìm một giá trị)
"You can apply the Pythagorean theorem to find the length of the hypotenuse."
(Bạn có thể áp dụng định lý Pytago để tìm độ dài cạnh huyền.)
-
to understand the Pythagorean theorem
hiểu rõ định lý Pytago (nắm vững nguyên lý và cách dùng)
"Students must understand the Pythagorean theorem before moving to trigonometry."
(Học sinh phải hiểu rõ định lý Pytago trước khi học lượng giác.)
-
the proof of the Pythagorean theorem
chứng minh định lý Pytago (cách chứng minh tính đúng đắn của định lý)
"There are many different ways to demonstrate the proof of the Pythagorean theorem."
(Có nhiều cách khác nhau để trình bày chứng minh định lý Pytago.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pythagorean theorem
nounMột định lý cơ bản trong hình học Euclid về mối quan hệ giữa ba cạnh của một tam giác vuông. Nó phát biểu rằng bình phương cạnh huyền (cạnh đối diện với góc vuông) bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.
"The pythagorean theorem is used to find the length of the hypotenuse of a right triangle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pythagorean theorem".
