(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leg
A1

leg

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chân giai đoạn chặng đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leg'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chi được sử dụng để đứng, đi bộ và chạy.

Definition (English Meaning)

A limb used for standing, walking, and running.

Ví dụ Thực tế với 'Leg'

  • "She broke her leg skiing."

    "Cô ấy bị gãy chân khi trượt tuyết."

  • "The table has four legs."

    "Cái bàn có bốn chân."

  • "He's pulling my leg!"

    "Anh ấy đang trêu tôi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leg'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Leg'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'leg' thường được hiểu là một trong hai chi dưới của cơ thể người hoặc động vật. Nó cũng có thể ám chỉ một phần của quần áo che phủ chân. Trong một số ngữ cảnh, 'leg' có thể được sử dụng để chỉ một giai đoạn hoặc phần của một hành trình hoặc sự kiện (ví dụ: 'the last leg of the journey').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'On' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng chân để di chuyển hoặc khi một vật gì đó nằm trên chân (ví dụ: 'She walked on her legs'). 'Of' thường được sử dụng khi chỉ một bộ phận của vật gì đó (ví dụ: 'the leg of the table').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leg'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)