leg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chi được sử dụng để đứng, đi bộ và chạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She broke her leg skiing."
"Cô ấy bị gãy chân khi trượt tuyết."
-
"The table has four legs."
"Cái bàn có bốn chân."
-
"He's pulling my leg!"
"Anh ấy đang trêu tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legless | Không có chân; say xỉn (tiếng lóng) |
| Noun | legging | Quần bó sát |
| Noun | legroom | Chỗ để chân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leg' thường được hiểu là một trong hai chi dưới của cơ thể người hoặc động vật. Nó cũng có thể ám chỉ một phần của quần áo che phủ chân. Trong một số ngữ cảnh, 'leg' có thể được sử dụng để chỉ một giai đoạn hoặc phần của một hành trình hoặc sự kiện (ví dụ: 'the last leg of the journey').
Prepositions
'On' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng chân để di chuyển hoặc khi một vật gì đó nằm trên chân (ví dụ: 'She walked on her legs'). 'Of' thường được sử dụng khi chỉ một bộ phận của vật gì đó (ví dụ: 'the leg of the table').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Break a leg
Chúc may mắn (thường dùng trước khi biểu diễn)
"I know you'll do great in the show tonight. Break a leg!"
(Tôi biết bạn sẽ làm rất tốt trong buổi biểu diễn tối nay. Chúc may mắn!)
-
Pull someone's leg
Chọc ghẹo ai đó
"Are you serious, or are you just pulling my leg?"
(Bạn nói thật đấy, hay chỉ đang chọc tôi thôi?)
-
Shake a leg
Nhanh lên!
"Shake a leg, we're going to be late!"
(Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg
danh từMột chi được sử dụng để đứng, đi bộ và chạy.
"She broke her leg skiing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg".
