(Top Banner Ad)
leg
A1
danh từ A1

leg

UK: /leɡ/ • US: /lɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chân giai đoạn chặng đường
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limb used for standing, walking, and running.

Vietnamese Meaning

Một chi được sử dụng để đứng, đi bộ và chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She broke her leg skiing."

    "Cô ấy bị gãy chân khi trượt tuyết."

  • "The table has four legs."

    "Cái bàn có bốn chân."

  • "He's pulling my leg!"

    "Anh ấy đang trêu tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legless Không có chân; say xỉn (tiếng lóng)
Noun legging Quần bó sát
Noun legroom Chỗ để chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leǵ-
Proto-Germanic
*laggaz
Old Norse
leggr
Old English
legg
English
leg

Nguồn gốc từ xa xưa

Từ 'leg' có một lịch sử rất dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, một ngôn ngữ mà từ đó nhiều ngôn ngữ châu Âu và châu Á phát triển. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'leg' mà chúng ta biết ngày nay. Tổ tiên xa xưa của chúng ta chắc hẳn đã dùng từ này để chỉ bộ phận quan trọng giúp họ di chuyển và săn bắn!

Usage Note

Từ 'leg' thường được hiểu là một trong hai chi dưới của cơ thể người hoặc động vật. Nó cũng có thể ám chỉ một phần của quần áo che phủ chân. Trong một số ngữ cảnh, 'leg' có thể được sử dụng để chỉ một giai đoạn hoặc phần của một hành trình hoặc sự kiện (ví dụ: 'the last leg of the journey').

Prepositions

on of

'On' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng chân để di chuyển hoặc khi một vật gì đó nằm trên chân (ví dụ: 'She walked on her legs'). 'Of' thường được sử dụng khi chỉ một bộ phận của vật gì đó (ví dụ: 'the leg of the table').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Break a leg

    Chúc may mắn (thường dùng trước khi biểu diễn)

    "I know you'll do great in the show tonight. Break a leg!"

    (Tôi biết bạn sẽ làm rất tốt trong buổi biểu diễn tối nay. Chúc may mắn!)

  • Pull someone's leg

    Chọc ghẹo ai đó

    "Are you serious, or are you just pulling my leg?"

    (Bạn nói thật đấy, hay chỉ đang chọc tôi thôi?)

  • Shake a leg

    Nhanh lên!

    "Shake a leg, we're going to be late!"

    (Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg

danh từ
Lật mặt

Một chi được sử dụng để đứng, đi bộ và chạy.

"She broke her leg skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg".

Dáng vẻ và sự quyến rũ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi chân dài và thon được xem là một biểu tượng của vẻ đẹp và sự quyến rũ. Điều này có thể thấy rõ trong ngành thời trang và quảng cáo, nơi mà người mẫu thường được chọn vì vóc dáng cân đối và đôi chân đẹp.