i don't believe so
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | belief | niềm tin |
| Adjective | believable | đáng tin, có thể tin được |
| Adjective | unbelievable | không thể tin được |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Middle English
beleven
Old English
ġelīefan
Proto-Germanic
*ga-laubijan
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Seeing is believing
Tai nghe không bằng mắt thấy
"He said he finished the project, but seeing is believing."
(Anh ấy nói anh ấy đã hoàn thành dự án, nhưng tai nghe không bằng mắt thấy.)
-
Believe it or not
Tin hay không tùy bạn
"Believe it or not, I once met a celebrity."
(Tin hay không tùy bạn, tôi đã từng gặp một người nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i don't believe so
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't believe so".
Sự hoài nghi trong văn hóa phương Tây
Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự hoài nghi hoặc không đồng ý một cách lịch sự là điều bình thường. Câu 'I don't believe so' là một cách nhẹ nhàng để bày tỏ sự không đồng tình mà không gây mất lòng người khác. Nó được xem là lịch sự hơn so với việc nói 'No' một cách trực tiếp.
