unbelievable
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbelievable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khó tin đến mức khó có thể tin được; không thể tin được.
Definition (English Meaning)
So improbable as to be hard to believe; incredible.
Ví dụ Thực tế với 'Unbelievable'
-
"The team made an unbelievable comeback to win the game."
"Đội đã có một cuộc lội ngược dòng không thể tin được để giành chiến thắng trận đấu."
-
"The special effects in the movie were unbelievable."
"Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật không thể tin được."
-
"It's unbelievable how much she has achieved in such a short time."
"Thật không thể tin được cô ấy đã đạt được bao nhiêu trong một thời gian ngắn như vậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unbelievable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unbelievable
- Adverb: unbelievably
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unbelievable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unbelievable' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều gì đó khác thường, vượt quá sự mong đợi hoặc hiểu biết thông thường. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: một thành công lớn) hoặc tiêu cực (ví dụ: một sự cố tồi tệ). So với 'incredible', 'unbelievable' có thể nhấn mạnh hơn vào sự hoài nghi hoặc khó chấp nhận ban đầu, trong khi 'incredible' thường chỉ đơn thuần là tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbelievable'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Everything he told us was unbelievably true.
|
Mọi thứ anh ấy kể với chúng ta đều thật đến khó tin. |
| Phủ định |
None of their excuses for being late were believable, it was unbelievable.
|
Không lời bào chữa nào của họ cho việc đến muộn là đáng tin, thật không thể tin được. |
| Nghi vấn |
Was it unbelievable what she did?
|
Những gì cô ấy đã làm có khó tin không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After winning the lottery, an unbelievable stroke of luck, she decided to travel the world.
|
Sau khi trúng xổ số, một vận may không thể tin được, cô ấy quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định |
Unfortunately, unbelievably bad weather, the event had to be canceled.
|
Thật không may, thời tiết xấu đến khó tin, sự kiện đã phải bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn |
John, is it unbelievable, the number of people who attended the conference?
|
John, có phải là không thể tin được không, số lượng người tham dự hội nghị? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The magician's next trick will be unbelievably impressive.
|
Màn ảo thuật tiếp theo của ảo thuật gia sẽ ấn tượng đến khó tin. |
| Phủ định |
I am not going to believe him; his story is unbelievable.
|
Tôi sẽ không tin anh ta; câu chuyện của anh ta thật khó tin. |
| Nghi vấn |
Will it be unbelievable how quickly they finish the project?
|
Liệu có khó tin không khi họ hoàn thành dự án nhanh đến vậy? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had unbelievably finished the project before the deadline.
|
Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách khó tin trước thời hạn. |
| Phủ định |
I had not believed his unbelievable story until I saw the evidence.
|
Tôi đã không tin câu chuyện khó tin của anh ta cho đến khi tôi thấy bằng chứng. |
| Nghi vấn |
Had they unbelievably survived the accident?
|
Họ đã sống sót một cách khó tin sau vụ tai nạn sao? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The magician's performance was unbelievable.
|
Màn trình diễn của ảo thuật gia thật không thể tin được. |
| Phủ định |
I didn't believe what she said; it sounded unbelievably unrealistic.
|
Tôi đã không tin những gì cô ấy nói; nó nghe có vẻ phi thực tế đến khó tin. |
| Nghi vấn |
Did you think the special effects in that movie were unbelievable?
|
Bạn có nghĩ rằng hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thật không thể tin được không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company's unbelievable success is due to their innovative products.
|
Sự thành công khó tin của công ty là nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của họ. |
| Phủ định |
The team's unbelievably poor performance wasn't a result of lack of effort.
|
Màn trình diễn tệ hại đến khó tin của đội không phải là do thiếu nỗ lực. |
| Nghi vấn |
Is John's unbelievable story actually true?
|
Câu chuyện khó tin của John có thật không? |