(Top Banner Ad)
unbelievable
B2
Tính từ B2 Chung

unbelievable

UK: /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ • US: /ˌʌnbɪˈliːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tin được khó tin phi thường ngoài sức tưởng tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So improbable as to be hard to believe; incredible.

Vietnamese Meaning

Khó tin đến mức khó có thể tin được; không thể tin được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team made an unbelievable comeback to win the game."

    "Đội đã có một cuộc lội ngược dòng không thể tin được để giành chiến thắng trận đấu."

  • "The special effects in the movie were unbelievable."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật không thể tin được."

  • "It's unbelievable how much she has achieved in such a short time."

    "Thật không thể tin được cô ấy đã đạt được bao nhiêu trong một thời gian ngắn như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng, tin rằng
Verb disbelieve không tin, nghi ngờ
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng
Noun unbelief sự không tin, sự hoài nghi
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective believable có thể tin được, đáng tin
Adverb unbelievably một cách khó tin, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
geliefan
Old French
-able
English
unbelievable

Nguồn gốc 'khó tin'

Từ 'unbelievable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành tố. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'. 'Believe' (tin tưởng) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'geliefan'. Cuối cùng, hậu tố '-able' (có thể) có gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không thể tin được' hoặc 'quá sức tưởng tượng'.

Usage Note

Từ 'unbelievable' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều gì đó khác thường, vượt quá sự mong đợi hoặc hiểu biết thông thường. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: một thành công lớn) hoặc tiêu cực (ví dụ: một sự cố tồi tệ). So với 'incredible', 'unbelievable' có thể nhấn mạnh hơn vào sự hoài nghi hoặc khó chấp nhận ban đầu, trong khi 'incredible' thường chỉ đơn thuần là tuyệt vời, đáng kinh ngạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unbelievable
  • absolutely absolutely unbelievable
    (hoàn toàn khó tin)
  • truly truly unbelievable
    (thực sự khó tin)
  • quite quite unbelievable
    (khá khó tin)
  • simply simply unbelievable
    (đơn giản là khó tin)
Unbelievable + Noun
  • story an unbelievable story
    (một câu chuyện khó tin)
  • success unbelievable success
    (thành công khó tin)
  • skill unbelievable skill
    (kỹ năng khó tin)
  • price an unbelievable price
    (một cái giá khó tin)
Verb + unbelievable
  • sound That sounds unbelievable.
    (Điều đó nghe có vẻ khó tin.)
  • seem It seemed unbelievable at first.
    (Ban đầu nó dường như khó tin.)
  • find I find it unbelievable.
    (Tôi thấy điều đó khó tin.)

Idioms

  • It's unbelievable!

    Thật không thể tin được! (Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ tột độ)

    "They won the lottery? It's unbelievable!"

    (Họ trúng số á? Thật không thể tin được!)

  • Beyond belief

    Vượt quá sức tưởng tượng, quá khó tin hoặc khó chấp nhận

    "The amount of work he did was beyond belief."

    (Lượng công việc anh ấy làm thì khó tin nổi.)

  • Unbelievable but true

    Khó tin nhưng có thật

    "It's unbelievable but true, he actually ran a marathon backward!"

    (Khó tin nhưng có thật, anh ấy thực sự đã chạy marathon ngược!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbelievable

Tính từ
Lật mặt

Khó tin đến mức khó có thể tin được; không thể tin được.

"The team made an unbelievable comeback to win the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything he told us was unbelievably true.
Mọi thứ anh ấy kể với chúng ta đều thật đến khó tin.
Phủ định
None of their excuses for being late were believable, it was unbelievable.
Không lời bào chữa nào của họ cho việc đến muộn là đáng tin, thật không thể tin được.
Nghi vấn
Was it unbelievable what she did?
Những gì cô ấy đã làm có khó tin không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After winning the lottery, an unbelievable stroke of luck, she decided to travel the world.
Sau khi trúng xổ số, một vận may không thể tin được, cô ấy quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
Unfortunately, unbelievably bad weather, the event had to be canceled.
Thật không may, thời tiết xấu đến khó tin, sự kiện đã phải bị hủy bỏ.
Nghi vấn
John, is it unbelievable, the number of people who attended the conference?
John, có phải là không thể tin được không, số lượng người tham dự hội nghị?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the magician perform that trick, I would have found it unbelievably impressive.
Nếu tôi đã xem nhà ảo thuật biểu diễn trò đó, tôi đã thấy nó ấn tượng đến khó tin.
Phủ định
If I hadn't known him so well, I might not have found his excuse unbelievable.
Nếu tôi không biết rõ về anh ấy, có lẽ tôi đã không thấy lời biện minh của anh ấy khó tin đến vậy.
Nghi vấn
Would you have thought the story was unbelievable if you hadn't seen the evidence?
Bạn có nghĩ câu chuyện đó khó tin nếu bạn chưa nhìn thấy bằng chứng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was unbelievably impressive.
Màn trình diễn của ảo thuật gia ấn tượng đến khó tin.
Phủ định
Isn't it unbelievable how quickly time flies?
Không phải là không thể tin được sao, thời gian trôi nhanh như thế nào?
Nghi vấn
Is it unbelievable that she won the lottery twice?
Có phải là không thể tin được rằng cô ấy đã trúng xổ số hai lần không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's next trick will be unbelievably impressive.
Màn ảo thuật tiếp theo của ảo thuật gia sẽ ấn tượng đến khó tin.
Phủ định
I am not going to believe him; his story is unbelievable.
Tôi sẽ không tin anh ta; câu chuyện của anh ta thật khó tin.
Nghi vấn
Will it be unbelievable how quickly they finish the project?
Liệu có khó tin không khi họ hoàn thành dự án nhanh đến vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had unbelievably finished the project before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách khó tin trước thời hạn.
Phủ định
I had not believed his unbelievable story until I saw the evidence.
Tôi đã không tin câu chuyện khó tin của anh ta cho đến khi tôi thấy bằng chứng.
Nghi vấn
Had they unbelievably survived the accident?
Họ đã sống sót một cách khó tin sau vụ tai nạn sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was unbelievable.
Màn trình diễn của ảo thuật gia thật không thể tin được.
Phủ định
I didn't believe what she said; it sounded unbelievably unrealistic.
Tôi đã không tin những gì cô ấy nói; nó nghe có vẻ phi thực tế đến khó tin.
Nghi vấn
Did you think the special effects in that movie were unbelievable?
Bạn có nghĩ rằng hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thật không thể tin được không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's unbelievable success is due to their innovative products.
Sự thành công khó tin của công ty là nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của họ.
Phủ định
The team's unbelievably poor performance wasn't a result of lack of effort.
Màn trình diễn tệ hại đến khó tin của đội không phải là do thiếu nỗ lực.
Nghi vấn
Is John's unbelievable story actually true?
Câu chuyện khó tin của John có thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbelievable".

Sự cường điệu hóa trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'unbelievable' thường được dùng như một cách cường điệu hóa để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc ấn tượng mạnh, thay vì thực sự có ý nghĩa là điều gì đó không thể tin được. Ví dụ, 'an unbelievable meal' có nghĩa là một bữa ăn tuyệt vời đến kinh ngạc.

Kích thích tư duy phản biện

Từ 'unbelievable' cũng có thể phản ánh một khía cạnh của tư duy phản biện. Khi một thông tin được coi là 'unbelievable', nó khuyến khích người nghe đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng hoặc tự mình đánh giá tính xác thực của thông tin đó, đặc biệt trong thời đại tin tức giả mạo.