(Top Banner Ad)
i'm for it
Giao tiếp hàng ngày

i'm for it

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective favorable thuận lợi, tán thành

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
I am for it
Contracted English
I'm for it

Sự hình thành của 'I'm for it'

'I'm for it' là một cách nói ngắn gọn của 'I am for it', thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ một ý kiến hoặc kế hoạch nào đó. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt sự nhiệt tình và sẵn lòng tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + i'm for it
  • Decide Decide i'm for it
    (Quyết định rằng tôi ủng hộ nó.)
  • Know Know i'm for it
    (Biết rằng tôi ủng hộ nó.)
Asking about i'm for it
  • So So, i'm for it?
    (Vậy, tôi có ủng hộ nó không?)
  • And And i'm for it?
    (Và tôi ủng hộ nó à?)

Idioms

  • I'm all for it

    Tôi hoàn toàn ủng hộ nó

    "If everyone agrees, I'm all for it."

    (Nếu mọi người đều đồng ý, tôi hoàn toàn ủng hộ nó.)

  • I'm definitely for it

    Tôi chắc chắn ủng hộ nó

    "This plan is great, I'm definitely for it."

    (Kế hoạch này rất tuyệt, tôi chắc chắn ủng hộ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm for it

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm for it".

Sự đồng thuận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự đồng ý và ủng hộ một cách trực tiếp thường được đánh giá cao. 'I'm for it' là một cách diễn đạt ngắn gọn và hiệu quả để cho thấy bạn sẵn sàng tham gia và ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch.