(Top Banner Ad)
medically induced
C1
Tính từ C1 Y học

medically induced

UK: /ˈmɛdɪkli ɪnˈdjuːst/ • US: /ˈmɛdɪkli ɪnˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

do y tế gây ra do can thiệp y tế gây ra bởi y khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought about or caused by medical intervention or treatment.

Vietnamese Meaning

Được gây ra hoặc tạo ra bởi can thiệp hoặc điều trị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed in a medically induced coma to allow the brain to rest."

    "Bệnh nhân đã được đưa vào trạng thái hôn mê do y tế gây ra để cho não được nghỉ ngơi."

  • "The rash was medically induced by the new medication."

    "Phát ban là do thuốc mới gây ra do y tế."

  • "Medically induced labor is sometimes necessary for the health of the mother and child."

    "Việc khởi phát chuyển dạ do y tế đôi khi là cần thiết cho sức khỏe của mẹ và bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học, thuốc chữa bệnh
Noun induction Sự gây ra, sự khởi phát (đặc biệt trong y học)
Verb induce Gây ra, dẫn đến
Adjective medical Thuộc về y tế, y học
Adverb medically Một cách y tế, về mặt y học

Synonyms

iatrogenic (do thầy thuốc gây ra)treatment-related (liên quan đến điều trị)

Antonyms

Related Words

iatrogenesis (sự phát sinh bệnh do điều trị y tế)side effect (tác dụng phụ)medical procedure (thủ thuật y tế)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
English
medical
English
medically
Latin
inducere
English
induce
English
medically induced

Từ sự can thiệp y tế

Cụm từ "medically induced" có nghĩa là điều gì đó được thực hiện hoặc gây ra bởi sự can thiệp hoặc phương pháp y tế. Chẳng hạn, một "medically induced coma" (hôn mê do y tế gây ra) không phải là tự nhiên mà là kết quả của việc bác sĩ dùng thuốc để đưa bệnh nhân vào trạng thái đó nhằm bảo vệ não bộ. Điều này làm nổi bật vai trò chủ động của y học trong việc thay đổi trạng thái tự nhiên của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng, triệu chứng hoặc trạng thái mà trước đó không tồn tại nhưng lại phát sinh do kết quả của các thủ thuật y tế, thuốc men hoặc các hình thức can thiệp y tế khác. Cần phân biệt với các tình trạng bệnh lý tự nhiên.

Prepositions

by with

`medically induced by`: nguyên nhân trực tiếp do yếu tố y tế. Ví dụ: `medically induced coma by drugs`. `medically induced with`: phương pháp y tế được sử dụng. Ví dụ: `medically induced with anesthesia`

Collocations (Từ đi kèm)

'medically induced' + Danh từ
  • coma medically induced coma
    (Hôn mê sâu do y tế gây ra (để bảo vệ não hoặc hỗ trợ phục hồi))
  • labor medically induced labor
    (Chuyển dạ do y tế gây ra (để kích thích sinh nở))
  • abortion medically induced abortion
    (Phá thai bằng phương pháp y tế)
  • sleep medically induced sleep
    (Giấc ngủ do y tế gây ra (thường trong phẫu thuật hoặc điều trị))
  • miscarriage medically induced miscarriage
    (Sẩy thai do y tế gây ra (thường để giải quyết vấn đề thai sản))
  • state medically induced state
    (Trạng thái do y tế gây ra)

Idioms

  • medically induced coma

    Hôn mê sâu do thuốc hoặc phương pháp y tế gây ra để bảo vệ não hoặc hỗ trợ phục hồi cơ thể.

    "The doctors decided on a medically induced coma to reduce brain swelling."

    (Các bác sĩ quyết định gây hôn mê y tế để giảm sưng não.)

  • medically induced labor

    Quá trình chuyển dạ được kích thích bằng thuốc hoặc các phương pháp y tế khác khi có chỉ định y khoa.

    "She was scheduled for medically induced labor a week after her due date."

    (Cô ấy được lên lịch gây chuyển dạ y tế một tuần sau ngày dự sinh.)

  • medically induced abortion

    Thủ thuật chấm dứt thai kỳ bằng cách sử dụng thuốc hoặc phương pháp y tế.

    "In some cases, a medically induced abortion is necessary for the mother's health."

    (Trong một số trường hợp, phá thai bằng phương pháp y tế là cần thiết cho sức khỏe của người mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medically induced

Tính từ
Lật mặt

Được gây ra hoặc tạo ra bởi can thiệp hoặc điều trị y tế.

"The patient was placed in a medically induced coma to allow the brain to rest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medically induced".

Quyết định y tế và đạo đức

Cụm từ "medically induced" thường xuất hiện trong các bối cảnh y tế quan trọng, nơi các bác sĩ phải đưa ra những quyết định khó khăn để cứu sống hoặc cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Ví dụ, việc gây hôn mê y tế hay gây chuyển dạ đều là những can thiệp mạnh mẽ, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro, cũng như các vấn đề đạo đức liên quan đến quyền tự chủ của bệnh nhân và giới hạn của y học.

Sức mạnh của y học hiện đại

"Medically induced" phản ánh khả năng đáng kinh ngạc của y học hiện đại trong việc kiểm soát và thay đổi các quá trình sinh học tự nhiên của cơ thể. Từ việc kích thích sinh nở, đưa bệnh nhân vào trạng thái hôn mê sâu để hồi phục, cho đến việc chấm dứt thai kỳ, y học ngày nay có thể can thiệp sâu sắc vào cuộc sống con người, mang lại hy vọng nhưng cũng đặt ra nhiều câu hỏi về ranh giới của khoa học và tự nhiên.