(Top Banner Ad)
ichthyology
C1
noun C1 Sinh học

ichthyology

UK: /ˌɪkθiˈɒlədʒi/ • US: /ˌɪkθiˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ngư học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of zoology devoted to the study of fish.

Vietnamese Meaning

Ngành động vật học chuyên nghiên cứu về cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specialized in ichthyology during his postgraduate studies."

    "Anh ấy chuyên về ngành ngư học trong quá trình học cao học."

  • "The museum has a large ichthyology collection."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về ngư học."

  • "Ichthyology is crucial for understanding aquatic ecosystems."

    "Ngư học rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ichthyologist nhà ngư học (người nghiên cứu ngư học)
Adjective ichthyological thuộc về ngư học
Adverb ichthyologically một cách ngư học

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰχθῦς (ikhthŷs)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
English
ichthyology

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'ichthyology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Ichthys' (ἰχθῦς) có nghĩa là 'cá', và hậu tố '-logy' (từ 'logia' - λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'khoa học về cá' hoặc 'nghiên cứu về cá'. Điều này thể hiện sự chính xác ngay từ tên gọi của ngành khoa học này.

Usage Note

Ichthyology không chỉ đơn thuần là phân loại cá mà còn nghiên cứu về cấu trúc, sinh lý học, hành vi, sinh thái học và sự tiến hóa của chúng. Nó bao gồm cả cá nước ngọt và cá nước mặn, cũng như các loài cá sụn (như cá mập và cá đuối) và cá xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ichthyology
  • marine marine ichthyology
    (ngư học biển (nghiên cứu cá biển))
  • freshwater freshwater ichthyology
    (ngư học nước ngọt (nghiên cứu cá nước ngọt))
  • applied applied ichthyology
    (ngư học ứng dụng)
  • comparative comparative ichthyology
    (ngư học so sánh)
Verb + ichthyology
  • study study ichthyology
    (nghiên cứu ngư học)
  • pursue pursue ichthyology
    (theo đuổi ngành ngư học)
  • specialize in specialize in ichthyology
    (chuyên về ngư học)
Noun + of + ichthyology
  • field the field of ichthyology
    (lĩnh vực ngư học)
  • branch a branch of ichthyology
    (một nhánh của ngư học)

Idioms

  • pursue a career in ichthyology

    theo đuổi sự nghiệp ngư học

    "She decided to pursue a career in ichthyology after discovering her passion for marine life."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp ngư học sau khi khám phá ra niềm đam mê với sinh vật biển.)

  • contribute to ichthyology

    đóng góp vào ngành ngư học

    "His groundbreaking research significantly contributed to ichthyology."

    (Nghiên cứu đột phá của ông đã đóng góp đáng kể vào ngành ngư học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ichthyology

noun
Lật mặt

Ngành động vật học chuyên nghiên cứu về cá.

"He specialized in ichthyology during his postgraduate studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To study ichthyology requires a deep understanding of aquatic ecosystems.
Để nghiên cứu ngư học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các hệ sinh thái dưới nước.
Phủ định
It's important not to dismiss ichthyological findings when managing fisheries.
Điều quan trọng là không được bỏ qua những phát hiện về ngư học khi quản lý nghề cá.
Nghi vấn
Why choose to specialize in ichthyology when there are so many other fields of biology?
Tại sao lại chọn chuyên về ngư học khi có rất nhiều lĩnh vực sinh học khác?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, ichthyology, the study of fish, has revealed incredible adaptations in deep-sea creatures.
Điều thú vị là, ngành ngư học, nghiên cứu về cá, đã tiết lộ những sự thích nghi đáng kinh ngạc ở các sinh vật biển sâu.
Phủ định
Unlike paleontology, ichthyology, while fascinating, doesn't deal with extinct organisms in the same direct way.
Không giống như cổ sinh vật học, ngư học, mặc dù hấp dẫn, không trực tiếp nghiên cứu về các sinh vật đã tuyệt chủng theo cùng một cách.
Nghi vấn
Considering his expertise, is Dr. Armitage, an expert in ichthyological research, the best choice for this project?
Xem xét chuyên môn của ông ấy, có phải Tiến sĩ Armitage, một chuyên gia trong nghiên cứu ngư học, là lựa chọn tốt nhất cho dự án này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies ichthyology at the university.
Cô ấy học ngành ngư học tại trường đại học.
Phủ định
He does not find ichthyology interesting.
Anh ấy không thấy ngành ngư học thú vị.
Nghi vấn
Does ichthyological research help conserve fish populations?
Nghiên cứu về ngư học có giúp bảo tồn quần thể cá không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is studying ichthyology, isn't he?
Anh ấy đang nghiên cứu ngư học, phải không?
Phủ định
She isn't interested in ichthyological research, is she?
Cô ấy không hứng thú với nghiên cứu về ngư học, phải không?
Nghi vấn
Ichthyology isn't a difficult subject, is it?
Ngư học không phải là một môn học khó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ichthyology".

Vai trò của ngư học trong bảo tồn

Ngư học không chỉ là nghiên cứu về cá mà còn đóng vai trò then chốt trong bảo tồn các loài cá và môi trường sống dưới nước của chúng. Các nhà ngư học giúp xác định những loài có nguy cơ tuyệt chủng, đánh giá sức khỏe hệ sinh thái và phát triển các chiến lược quản lý bền vững cho ngành thủy sản, đảm bảo sự đa dạng sinh học dưới nước cho các thế hệ tương lai.

Cá trong văn hóa và ẩm thực

Cá có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nền văn minh trên thế giới, từ biểu tượng tôn giáo đến nguồn protein thiết yếu. Ngư học, bằng cách hiểu rõ hơn về cá (tập tính, sinh thái, phân bố), gián tiếp giúp chúng ta trân trọng hơn vai trò của chúng trong các truyền thống ẩm thực, lễ hội và sinh kế cộng đồng, đặc biệt là ở những vùng có nền văn hóa gắn liền với biển hoặc sông hồ.