(Top Banner Ad)
marine biology
B2
noun B2 Sinh học

marine biology

UK: /məˈriːn baɪˈɒlədʒi/ • US: /məˈriːn baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học biển sinh vật học biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of organisms that live in the ocean or other marine environments.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống trong đại dương hoặc các môi trường biển khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing a career in marine biology."

    "Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong ngành sinh học biển."

  • "The university has a strong marine biology program."

    "Trường đại học có một chương trình sinh học biển mạnh."

  • "Marine biology is crucial for understanding the impact of pollution on marine ecosystems."

    "Sinh học biển rất quan trọng để hiểu tác động của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển, sống dưới biển
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh vật học, sinh học
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime thuộc về hàng hải, biển cả
Noun/Adjective submarine tàu ngầm; dưới biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Greek
bios (βίος)
Greek
logia (λογία)
English
marine biology

Nguồn gốc 'Sinh vật học Biển'

Cụm từ 'marine biology' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. 'Marine' (thuộc về biển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'liên quan đến biển', mà 'marinus' lại xuất phát từ 'mare' (biển). Trong khi đó, 'biology' (sinh vật học) được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' (sự sống) và 'logia' (nghiên cứu về). Khi ghép lại, 'marine biology' mang ý nghĩa là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống trong môi trường biển, từ những vi sinh vật nhỏ bé đến các loài động vật khổng lồ và hệ sinh thái dưới lòng đại dương.

Usage Note

Marine biology tập trung vào sự sống trong môi trường nước mặn, bao gồm động vật, thực vật, vi sinh vật và hệ sinh thái của chúng. Nó khác với biology nói chung ở chỗ biology bao gồm cả sự sống trên cạn và dưới nước. Nó khác với oceanography (hải dương học) ở chỗ oceanography nghiên cứu về các đặc tính vật lý và hóa học của đại dương, trong khi marine biology tập trung vào sinh vật sống.

Prepositions

in of on

* in: Dùng để chỉ môi trường sống hoặc lĩnh vực nghiên cứu (e.g., research in marine biology).
* of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., aspects of marine biology).
* on: Dùng để chỉ chủ đề nghiên cứu hoặc tác động (e.g., a book on marine biology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine biology
  • interdisciplinary interdisciplinary marine biology
    (sinh vật học biển liên ngành)
  • conservation conservation marine biology
    (sinh vật học biển bảo tồn)
  • deep-sea deep-sea marine biology
    (sinh vật học biển sâu)
  • molecular molecular marine biology
    (sinh vật học biển phân tử)
Verb + marine biology
  • study study marine biology
    (nghiên cứu sinh vật học biển)
  • research research marine biology
    (nghiên cứu về sinh vật học biển)
  • teach teach marine biology
    (dạy sinh vật học biển)
  • pursue pursue a career in marine biology
    (theo đuổi sự nghiệp trong ngành sinh vật học biển)
Noun + marine biology (modifying)
  • marine biology marine biology research
    (nghiên cứu sinh vật học biển)
  • marine biology marine biology student
    (sinh viên sinh vật học biển)
  • marine biology marine biology department
    (khoa sinh vật học biển)

Idioms

  • the field of marine biology

    lĩnh vực sinh vật học biển

    "She decided to dedicate her life to the field of marine biology."

    (Cô ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho lĩnh vực sinh vật học biển.)

  • a career in marine biology

    sự nghiệp trong ngành sinh vật học biển

    "Many young scientists dream of a career in marine biology."

    (Nhiều nhà khoa học trẻ ước mơ có một sự nghiệp trong ngành sinh vật học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine biology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống trong đại dương hoặc các môi trường biển khác.

"She is pursuing a career in marine biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study marine biology at university.
Cô ấy dự định học ngành sinh học biển tại trường đại học.
Phủ định
They are not going to conduct any marine biological research this year.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ nghiên cứu sinh học biển nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to specialize in marine biology after graduation?
Bạn có dự định chuyên về sinh học biển sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine biology".

Tầm quan trọng của Đại dương

Sinh vật học biển đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu rõ sự đa dạng sinh học của đại dương, hệ sinh thái biển và tác động của biến đổi khí hậu. Các nhà sinh vật học biển giúp chúng ta khám phá những loài mới, bảo vệ các rạn san hô và sinh vật biển có nguy cơ tuyệt chủng, đồng thời đảm bảo sự bền vững của nguồn lợi hải sản. Đây là một lĩnh vực quan trọng đối với sức khỏe của hành tinh chúng ta.

Khám phá những bí ẩn đại dương

Đại dương vẫn còn là một biên giới rộng lớn chưa được khám phá, và sinh vật học biển là chìa khóa để mở khóa những bí ẩn của nó. Từ các loài phát quang sinh học ở độ sâu không ánh sáng đến hệ sinh thái độc đáo xung quanh các miệng phun thủy nhiệt, lĩnh vực này liên tục tiết lộ những điều kỳ diệu và cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất.