(Top Banner Ad)
icon
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tôn giáo, Văn hóa

icon

UK: /ˈaɪ.kɒn/ • US: /ˈaɪ.kɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng hình tượng tượng đài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small picture or symbol on a computer screen that represents a program or file.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính đại diện cho một chương trình hoặc tệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Click on the icon to open the application."

    "Nhấn vào biểu tượng để mở ứng dụng."

  • "The desktop has several icons for frequently used programs."

    "Màn hình nền có một số biểu tượng cho các chương trình thường xuyên sử dụng."

  • "He is considered a fashion icon."

    "Anh ấy được coi là một biểu tượng thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iconoclast người đả phá các biểu tượng hoặc niềm tin truyền thống
Adjective iconic mang tính biểu tượng, mang tính hình tượng
Noun iconography hệ thống biểu tượng hình ảnh; môn nghiên cứu về biểu tượng hình ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eikōn (εἰκών)
Late Latin
icon
English
icon

Nguồn gốc từ 'eikōn'

Từ 'icon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eikōn,' có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'tượng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các bức tranh tôn giáo, đặc biệt là trong Chính Thống giáo Đông phương.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'icon' chỉ một biểu tượng đồ họa. Nó khác với 'symbol' ở chỗ 'icon' thường đại diện cho một ứng dụng hoặc hành động cụ thể, trong khi 'symbol' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn. Nó khác với 'logo' ở chỗ logo đại diện cho một thương hiệu, trong khi icon đại diện cho chức năng hoặc ứng dụng.

Prepositions

on of

* 'on' dùng để chỉ vị trí của icon trên màn hình (e.g., The icon is on the desktop). * 'of' dùng để chỉ icon đại diện cho cái gì (e.g., the icon of the app).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icon
  • digital digital icon
    (biểu tượng kỹ thuật số)
  • religious religious icon
    (biểu tượng tôn giáo)
  • desktop desktop icon
    (biểu tượng trên màn hình máy tính)
Verb + icon
  • click click on an icon
    (nhấp vào một biểu tượng)
  • double-click double-click an icon
    (nhấp đúp vào một biểu tượng)
  • design design an icon
    (thiết kế một biểu tượng)

Idioms

  • an icon of

    một biểu tượng của

    "She is an icon of the fashion world."

    (Cô ấy là một biểu tượng của thế giới thời trang.)

  • become an icon

    trở thành một biểu tượng

    "He became an icon after his heroic actions."

    (Anh ấy đã trở thành một biểu tượng sau những hành động anh hùng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icon

noun
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính đại diện cho một chương trình hoặc tệp.

"Click on the icon to open the application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is an icon, her influence extends far beyond her initial field.
Bởi vì cô ấy là một biểu tượng, tầm ảnh hưởng của cô ấy vượt xa lĩnh vực ban đầu của cô ấy.
Phủ định
Even though the product was intended to be iconic, it did not resonate with consumers, so it was discontinued.
Mặc dù sản phẩm được dự định trở thành biểu tượng, nhưng nó không gây được tiếng vang với người tiêu dùng, vì vậy nó đã bị ngừng sản xuất.
Nghi vấn
If someone is considered an icon, does that automatically mean their work will be remembered?
Nếu ai đó được coi là một biểu tượng, có phải điều đó tự động có nghĩa là tác phẩm của họ sẽ được nhớ đến không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had become an iconic figure in the 1960s, she would be invited to all the important events now.
Nếu cô ấy đã trở thành một nhân vật biểu tượng trong những năm 1960, cô ấy sẽ được mời đến tất cả các sự kiện quan trọng bây giờ.
Phủ định
If he weren't such an icon, he wouldn't have been offered that lucrative contract.
Nếu anh ấy không phải là một biểu tượng, anh ấy đã không được đề nghị hợp đồng béo bở đó.
Nghi vấn
If the design had been more iconic, would it be as popular today?
Nếu thiết kế mang tính biểu tượng hơn, liệu nó có được ưa chuộng như ngày nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a website uses a recognizable icon, people immediately understand its function.
Nếu một trang web sử dụng một biểu tượng dễ nhận biết, mọi người sẽ hiểu ngay chức năng của nó.
Phủ định
If an icon is poorly designed, users don't click on it.
Nếu một biểu tượng được thiết kế kém, người dùng sẽ không nhấp vào nó.
Nghi vấn
If an app features an iconic design, does it usually become more popular?
Nếu một ứng dụng có thiết kế mang tính biểu tượng, nó có thường trở nên phổ biến hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become an icon in the fashion world.
Cô ấy sẽ trở thành một biểu tượng trong thế giới thời trang.
Phủ định
They are not going to replace the old icons with new ones anytime soon.
Họ sẽ không thay thế các biểu tượng cũ bằng những biểu tượng mới trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Are we going to see this iconic building restored to its former glory?
Chúng ta có được thấy tòa nhà mang tính biểu tượng này được khôi phục lại vẻ huy hoàng trước đây của nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new operating system is released, users will have been requesting a new icon design for over a year.
Vào thời điểm hệ điều hành mới được phát hành, người dùng sẽ đã yêu cầu một thiết kế biểu tượng mới trong hơn một năm.
Phủ định
He won't have been considering the subtle nuances of that iconic image for long when the project is cancelled.
Anh ấy sẽ không xem xét các sắc thái tinh tế của hình ảnh mang tính biểu tượng đó được lâu khi dự án bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Will the developers have been iconifying all the new features before the beta testing begins?
Liệu các nhà phát triển đã biểu tượng hóa tất cả các tính năng mới trước khi quá trình thử nghiệm beta bắt đầu chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gallery opened, the artist had already become an iconic figure.
Vào thời điểm phòng trưng bày mở cửa, nghệ sĩ đã trở thành một nhân vật mang tính biểu tượng.
Phủ định
She had not considered herself an icon until the media began to portray her as one.
Cô ấy đã không coi mình là một biểu tượng cho đến khi giới truyền thông bắt đầu miêu tả cô ấy như vậy.
Nghi vấn
Had the app designer considered using a different icon before the launch?
Nhà thiết kế ứng dụng đã cân nhắc sử dụng một biểu tượng khác trước khi ra mắt chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is iconizing its new logo by using it everywhere.
Công ty đang biểu tượng hóa logo mới của mình bằng cách sử dụng nó ở mọi nơi.
Phủ định
They are not considering the new influencer as iconic yet.
Họ vẫn chưa coi người có ảnh hưởng mới là mang tính biểu tượng.
Nghi vấn
Is the artist's style becoming more iconic lately?
Phong cách của nghệ sĩ có đang trở nên mang tính biểu tượng hơn gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icon".

Biểu tượng trong Chính Thống giáo

Trong Chính Thống giáo Đông phương, các biểu tượng (icons) không chỉ là hình ảnh mà còn được coi là cửa sổ dẫn đến thế giới thiêng liêng. Chúng được tôn kính và cầu nguyện trước như một cách để kết nối với các vị thánh và với Chúa.

Biểu tượng trên máy tính

Trong thế giới máy tính, các biểu tượng (icons) là những hình ảnh nhỏ đại diện cho các ứng dụng, tệp tin, hoặc lệnh. Chúng giúp người dùng tương tác với máy tính một cách trực quan và dễ dàng.