(Top Banner Ad)
avatar
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Tôn giáo, Văn hóa

avatar

UK: /ˈævətɑː(r)/ • US: /ˈævətɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hình đại diện avatar hóa thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An icon or figure representing a particular person in video games, Internet forums, etc.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh đại diện cho một người cụ thể trong trò chơi điện tử, diễn đàn trên Internet, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Users can customize their avatars to reflect their personality."

    "Người dùng có thể tùy chỉnh hình đại diện của họ để phản ánh tính cách của mình."

  • "She chose a cartoon cat as her avatar."

    "Cô ấy chọn một con mèo hoạt hình làm hình đại diện của mình."

  • "In the game, players can create and customize their avatars."

    "Trong trò chơi, người chơi có thể tạo và tùy chỉnh hình đại diện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avatar Hình đại diện, hóa thân, giáng trần
Noun (Compound) multi-avatar Đa hình đại diện (nhiều hình đại diện cho một người dùng)
Verb (Technical/Informal) to avatar Hóa thân, tạo ra hình đại diện (trong môi trường ảo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
अवतार (avatāra)
English (18th Century)
avatar

Nguồn gốc thần thoại Hindu

Ban đầu, “avatar” trong tiếng Phạn (Sanskrit) là “avatāra,” có nghĩa là “sự giáng trần” hoặc “sự hạ xuống.” Trong tôn giáo Hindu, nó dùng để chỉ việc một vị thần (đặc biệt là Vishnu) hóa thân thành một hình dạng vật chất (như người hoặc động vật) để can thiệp vào thế giới và khôi phục lại sự cân bằng. Mãi đến thế kỷ 20, nó mới được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ số.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'avatar' thường chỉ hình ảnh đồ họa hoặc biểu tượng mà người dùng chọn để đại diện cho bản thân. Nó có thể là ảnh thật, hình vẽ, hoặc biểu tượng trừu tượng. Khác với 'profile picture' (ảnh hồ sơ), 'avatar' có thể mang tính sáng tạo và cá nhân hóa cao hơn.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'an avatar of the user' (hình đại diện của người dùng); 'using an image as their avatar' (sử dụng một hình ảnh làm hình đại diện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avatar
  • digital digital avatar
    (hình đại diện kỹ thuật số)
  • personal personal avatar
    (hình đại diện cá nhân)
  • 3D 3D avatar
    (hình đại diện 3 chiều)
Verb + avatar
  • create create an avatar
    (tạo một hình đại diện)
  • customize customize an avatar
    (tùy chỉnh hình đại diện)
  • change change your avatar
    (thay đổi hình đại diện của bạn)

Idioms

  • A true avatar of X

    Một hiện thân/hình mẫu hoàn hảo của X

    "She is considered a true avatar of the modern entrepreneur."

    (Cô ấy được coi là một hình mẫu đích thực của doanh nhân hiện đại.)

  • In the form of an avatar

    Dưới hình thức một hình đại diện (trong không gian ảo)

    "In the metaverse, users interact in the form of an avatar."

    (Trong vũ trụ ảo, người dùng tương tác dưới hình thức một hình đại diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avatar

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh đại diện cho một người cụ thể trong trò chơi điện tử, diễn đàn trên Internet, v.v.

"Users can customize their avatars to reflect their personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his avatar was a fierce dragon surprised everyone.
Việc hình đại diện của anh ấy là một con rồng hung dữ đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the new avatar is an improvement is not clear.
Liệu hình đại diện mới có phải là một cải tiến hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why she chose that avatar remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn hình đại diện đó vẫn là một bí ẩn.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to choose my avatar very carefully.
Tôi đã từng chọn avatar của mình rất cẩn thận.
Phủ định
She didn't use to have an avatar on her social media profile.
Cô ấy đã từng không có avatar trên trang cá nhân mạng xã hội của mình.
Nghi vấn
Did you use to change your avatar every day?
Bạn đã từng thay đổi avatar mỗi ngày phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avatar".

Sự chuyển đổi sang danh tính kỹ thuật số

Sự phổ biến của từ ‘avatar’ trong tiếng Anh hiện đại phần lớn đến từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng ‘Snow Crash’ (1992) và các game nhập vai. Nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ hình ảnh đại diện mà người dùng lựa chọn để thể hiện bản thân trong các trò chơi trực tuyến, mạng xã hội, hoặc vũ trụ ảo (metaverse). Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ này hiện nay.

Thần Vishnu và các hóa thân

Trong đạo Hindu, avatar đề cập đến 10 hóa thân nổi tiếng (Dashavatara) của thần Vishnu, bao gồm Rama và Krishna. Mỗi hóa thân là sự tái sinh tạm thời của thần thánh trên trái đất để chống lại cái ác và thiết lập lại trật tự chính nghĩa. Đây là nguồn gốc thiêng liêng và tôn giáo của từ 'avatar'.