(Top Banner Ad)
idea evaluation
C1
Noun C1 Kinh doanh, Đổi mới sáng tạo, Quản lý dự án

idea evaluation

UK: /aɪˈdɪər ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /aɪˈdiːə ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá ý tưởng thẩm định ý tưởng phân tích ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assessing and judging the worth, quality, or significance of a proposed idea.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá và phán xét giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một ý tưởng được đề xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea evaluation process helped the company identify the most promising concepts for future development."

    "Quá trình đánh giá ý tưởng đã giúp công ty xác định những ý tưởng đầy hứa hẹn nhất cho sự phát triển trong tương lai."

  • "The company uses a rigorous idea evaluation framework to select the best innovations."

    "Công ty sử dụng một khuôn khổ đánh giá ý tưởng nghiêm ngặt để chọn ra những sáng kiến tốt nhất."

  • "Careful idea evaluation can prevent the waste of resources on unpromising projects."

    "Việc đánh giá ý tưởng cẩn thận có thể ngăn chặn sự lãng phí nguồn lực vào các dự án không có triển vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng
Verb ideate sáng tạo ý tưởng
Adjective ideal lý tưởng
Verb evaluate đánh giá
Noun evaluation sự đánh giá
Adjective evaluative mang tính đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đổi mới sáng tạo, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea (ἰδέα)
Latin
idea
English
idea
English
evaluation
English
idea evaluation

Nguồn gốc của 'Idea'

Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἰδέα' (idea), có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'hình ảnh'. Triết gia Plato đã sử dụng từ này để chỉ những hình thức hoàn hảo và vĩnh cửu tồn tại trong thế giới ý niệm. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Anh, mang ý nghĩa 'ý tưởng' như chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Evaluation'

Từ 'evaluation' xuất phát từ tiếng Pháp 'évaluation', bắt nguồn từ 'évaluer' (đánh giá). Quá trình đánh giá đã được thực hiện từ rất lâu, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đổi mới sáng tạo, quản lý dự án và nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm các bước như thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, so sánh các ý tưởng khác nhau, và đưa ra quyết định dựa trên các tiêu chí đã được xác định trước. Khác với 'brainstorming' (động não) là giai đoạn tạo ra ý tưởng, 'idea evaluation' là giai đoạn chọn lọc và cải thiện ý tưởng.

Prepositions

of for in

* 'idea evaluation *of* a new product': Đánh giá ý tưởng *về* một sản phẩm mới.
* 'idea evaluation *for* process improvement': Đánh giá ý tưởng *cho* cải tiến quy trình.
* 'idea evaluation *in* marketing campaigns': Đánh giá ý tưởng *trong* các chiến dịch marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idea evaluation
  • Thorough idea evaluation
    (đánh giá ý tưởng kỹ lưỡng)
  • Systematic idea evaluation
    (đánh giá ý tưởng có hệ thống)
  • Comprehensive idea evaluation
    (đánh giá ý tưởng toàn diện)
Verb + idea evaluation
  • Conduct idea evaluation
    (tiến hành đánh giá ý tưởng)
  • Perform idea evaluation
    (thực hiện đánh giá ý tưởng)
  • Implement idea evaluation
    (triển khai đánh giá ý tưởng)
Noun + idea evaluation
  • Process of idea evaluation
    (quy trình đánh giá ý tưởng)
  • Method of idea evaluation
    (phương pháp đánh giá ý tưởng)
  • Framework for idea evaluation
    (khung đánh giá ý tưởng)

Idioms

  • Back to the drawing board after idea evaluation

    quay lại từ đầu sau khi đánh giá ý tưởng (thường vì ý tưởng không thành công)

    "The initial product design failed idea evaluation, so it's back to the drawing board."

    (Thiết kế sản phẩm ban đầu đã không vượt qua được quá trình đánh giá ý tưởng, vì vậy chúng ta phải quay lại từ đầu.)

  • Putting idea evaluation on the back burner

    tạm gác việc đánh giá ý tưởng lại

    "We are putting idea evaluation on the back burner until we have more resources."

    (Chúng ta sẽ tạm gác việc đánh giá ý tưởng lại cho đến khi có thêm nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idea evaluation

Noun
Lật mặt

Quá trình đánh giá và phán xét giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một ý tưởng được đề xuất.

"The idea evaluation process helped the company identify the most promising concepts for future development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idea evaluation".

Brainstorming và Idea Evaluation

Trong văn hóa làm việc phương Tây, brainstorming (động não) thường được sử dụng để tạo ra nhiều ý tưởng. Sau đó, idea evaluation (đánh giá ý tưởng) được thực hiện để chọn ra những ý tưởng tốt nhất và khả thi nhất. Quá trình này nhấn mạnh sự sáng tạo và tư duy phản biện.

Hackathons

Hackathons là các sự kiện mà các nhà phát triển phần mềm và các nhà thiết kế hợp tác để tạo ra các dự án phần mềm mới. Sau khi các dự án được tạo ra, một quá trình idea evaluation thường được tiến hành để chọn ra các dự án tốt nhất để đầu tư thêm.