existential crisis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moment at which an individual questions the very foundations of their life: whether their life has any meaning, purpose, or value.
Vietnamese Meaning
Một thời điểm mà một cá nhân đặt câu hỏi về những nền tảng cơ bản của cuộc sống của họ: liệu cuộc sống của họ có ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị nào không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job, he went through an existential crisis, questioning his purpose in life."
"Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh, nghi ngờ về mục đích sống của mình."
-
"Many young adults experience an existential crisis as they try to find their place in the world."
"Nhiều người trẻ tuổi trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh khi họ cố gắng tìm chỗ đứng của mình trên thế giới."
-
"The philosopher explored the theme of existential crisis in his writings."
"Nhà triết học đã khám phá chủ đề khủng hoảng hiện sinh trong các tác phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khủng hoảng hiện sinh thường phát sinh khi một người đối mặt với những sự kiện lớn trong cuộc đời như cái chết, sự mất mát, hoặc nhận ra sự hữu hạn của cuộc sống. Nó khác với trầm cảm thông thường ở chỗ tập trung vào ý nghĩa tồn tại hơn là chỉ là cảm giác buồn bã hoặc vô vọng. Nó cũng khác với lo âu nói chung ở chỗ lo âu hiện sinh thường liên quan đến những câu hỏi lớn về sự tồn tại, tự do và trách nhiệm.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ trạng thái đang trải qua khủng hoảng. Ví dụ: ‘He is in an existential crisis.’ ‘during’ dùng để chỉ thời điểm khủng hoảng xảy ra. Ví dụ: ‘She had an existential crisis during her mid-life.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep existential crisis (khủng hoảng hiện sinh sâu sắc)
-
profound profound existential crisis (khủng hoảng hiện sinh sâu sắc)
-
full-blown full-blown existential crisis (một cuộc khủng hoảng hiện sinh toàn diện/đầy đủ)
-
face face an existential crisis (đối mặt với khủng hoảng hiện sinh)
-
undergo undergo an existential crisis (trải qua khủng hoảng hiện sinh)
-
trigger trigger an existential crisis (châm ngòi/gây ra khủng hoảng hiện sinh)
-
overcome overcome an existential crisis (vượt qua khủng hoảng hiện sinh)
-
plunge into plunge into an existential crisis (lâm vào/chìm sâu vào khủng hoảng hiện sinh)
Idioms
-
to have an existential crisis
Trải qua/đang có một cuộc khủng hoảng hiện sinh.
"After quitting his job, he started to have a serious existential crisis about his purpose in life."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy bắt đầu trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh nghiêm trọng về mục đích cuộc đời mình.)
-
to grapple with an existential crisis
Đấu tranh/vật lộn với một cuộc khủng hoảng hiện sinh.
"Many young adults grapple with an existential crisis as they transition from college to the working world."
(Nhiều người trẻ phải vật lộn với khủng hoảng hiện sinh khi họ chuyển từ đại học sang thế giới công việc.)
-
on the verge of an existential crisis
Đứng bên bờ vực của một cuộc khủng hoảng hiện sinh.
"The company was on the verge of an existential crisis after losing its main client."
(Công ty đang đứng bên bờ vực của một cuộc khủng hoảng hiện sinh sau khi mất đi khách hàng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
existential crisis
nounMột thời điểm mà một cá nhân đặt câu hỏi về những nền tảng cơ bản của cuộc sống của họ: liệu cuộc sống của họ có ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị nào không.
"After losing his job, he went through an existential crisis, questioning his purpose in life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existential crisis".
