(Top Banner Ad)
existential crisis
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học

existential crisis

UK: /ˌeɡzɪˈstenʃəl ˈkraɪsɪs/ • US: /ˌeɡzɪˈstenʃəl ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng hiện sinh khủng hoảng về ý nghĩa cuộc sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moment at which an individual questions the very foundations of their life: whether their life has any meaning, purpose, or value.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm mà một cá nhân đặt câu hỏi về những nền tảng cơ bản của cuộc sống của họ: liệu cuộc sống của họ có ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị nào không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he went through an existential crisis, questioning his purpose in life."

    "Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh, nghi ngờ về mục đích sống của mình."

  • "Many young adults experience an existential crisis as they try to find their place in the world."

    "Nhiều người trẻ tuổi trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh khi họ cố gắng tìm chỗ đứng của mình trên thế giới."

  • "The philosopher explored the theme of existential crisis in his writings."

    "Nhà triết học đã khám phá chủ đề khủng hoảng hiện sinh trong các tác phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun existence sự tồn tại
Verb exist tồn tại
Adjective existent hiện hữu, đang tồn tại
Adverb existentially một cách hiện sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsistere (to stand forth, appear, exist)
Late Latin
existentia (existence)
English
existential (from 'existence' + -ial, philosophical sense emerging 19th-20th century)
Ancient Greek
κρίσις (krisis - decision, turning point)
Latin
crisis
English
crisis (turning point, difficult situation, from 17th century)
English
existential crisis (coined in mid-20th century, popularized by existentialist philosophy)

Nguồn gốc khái niệm Khủng hoảng hiện sinh

Khái niệm "khủng hoảng hiện sinh" (existential crisis) nổi lên vào thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nhà triết học hiện sinh như Søren Kierkegaard, Friedrich Nietzsche, Jean-Paul Sartre và Albert Camus. Các triết gia này đã khám phá những chủ đề về sự vô nghĩa, tự do, trách nhiệm và việc tìm kiếm mục đích trong một thế giới không có ý nghĩa cố hữu. "Khủng hoảng" ở đây đề cập đến một khoảnh khắc hoài nghi sâu sắc hoặc đặt câu hỏi về cuộc đời, mục đích hay danh tính của một người.

Usage Note

Khủng hoảng hiện sinh thường phát sinh khi một người đối mặt với những sự kiện lớn trong cuộc đời như cái chết, sự mất mát, hoặc nhận ra sự hữu hạn của cuộc sống. Nó khác với trầm cảm thông thường ở chỗ tập trung vào ý nghĩa tồn tại hơn là chỉ là cảm giác buồn bã hoặc vô vọng. Nó cũng khác với lo âu nói chung ở chỗ lo âu hiện sinh thường liên quan đến những câu hỏi lớn về sự tồn tại, tự do và trách nhiệm.

Prepositions

in during

‘in’ dùng để chỉ trạng thái đang trải qua khủng hoảng. Ví dụ: ‘He is in an existential crisis.’ ‘during’ dùng để chỉ thời điểm khủng hoảng xảy ra. Ví dụ: ‘She had an existential crisis during her mid-life.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + existential crisis
  • deep deep existential crisis
    (khủng hoảng hiện sinh sâu sắc)
  • profound profound existential crisis
    (khủng hoảng hiện sinh sâu sắc)
  • full-blown full-blown existential crisis
    (một cuộc khủng hoảng hiện sinh toàn diện/đầy đủ)
Verb + existential crisis
  • face face an existential crisis
    (đối mặt với khủng hoảng hiện sinh)
  • undergo undergo an existential crisis
    (trải qua khủng hoảng hiện sinh)
  • trigger trigger an existential crisis
    (châm ngòi/gây ra khủng hoảng hiện sinh)
  • overcome overcome an existential crisis
    (vượt qua khủng hoảng hiện sinh)
  • plunge into plunge into an existential crisis
    (lâm vào/chìm sâu vào khủng hoảng hiện sinh)

Idioms

  • to have an existential crisis

    Trải qua/đang có một cuộc khủng hoảng hiện sinh.

    "After quitting his job, he started to have a serious existential crisis about his purpose in life."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy bắt đầu trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh nghiêm trọng về mục đích cuộc đời mình.)

  • to grapple with an existential crisis

    Đấu tranh/vật lộn với một cuộc khủng hoảng hiện sinh.

    "Many young adults grapple with an existential crisis as they transition from college to the working world."

    (Nhiều người trẻ phải vật lộn với khủng hoảng hiện sinh khi họ chuyển từ đại học sang thế giới công việc.)

  • on the verge of an existential crisis

    Đứng bên bờ vực của một cuộc khủng hoảng hiện sinh.

    "The company was on the verge of an existential crisis after losing its main client."

    (Công ty đang đứng bên bờ vực của một cuộc khủng hoảng hiện sinh sau khi mất đi khách hàng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existential crisis

noun
Lật mặt

Một thời điểm mà một cá nhân đặt câu hỏi về những nền tảng cơ bản của cuộc sống của họ: liệu cuộc sống của họ có ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị nào không.

"After losing his job, he went through an existential crisis, questioning his purpose in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existential crisis".

Triết học Hiện sinh

Khủng hoảng hiện sinh là một khái niệm cốt lõi trong triết học hiện sinh thế kỷ 20, với những đại diện như Jean-Paul Sartre và Albert Camus. Nó đề cập đến cảm giác lo âu, băn khoăn về ý nghĩa cuộc sống, mục đích tồn tại của bản thân trong một thế giới mà không có ý nghĩa nội tại nào được định sẵn. Triết học này khuyến khích cá nhân tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình.

Khủng hoảng tuổi trung niên

Khủng hoảng hiện sinh thường được liên hệ với "khủng hoảng tuổi trung niên" (midlife crisis), một giai đoạn trong độ tuổi trung niên khi cá nhân xem xét lại những gì mình đã đạt được, những lựa chọn đã đưa ra và sự hữu hạn của cuộc đời, dẫn đến cảm giác không hài lòng hoặc mong muốn thay đổi lớn. Đây là một thời điểm phổ biến để đối mặt với các câu hỏi hiện sinh.