ideograph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written character or symbol that represents an idea or object directly rather than a word or sound.
Vietnamese Meaning
Một ký tự hoặc biểu tượng viết đại diện trực tiếp cho một ý tưởng hoặc đối tượng thay vì một từ hoặc âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Chinese writing system utilizes ideographs."
"Hệ thống chữ viết của Trung Quốc sử dụng các biểu ý."
-
"Ancient Egyptian hieroglyphs are a form of ideograph."
"Chữ tượng hình Ai Cập cổ đại là một dạng biểu ý."
-
"Unlike alphabets, ideographs directly represent meaning."
"Không giống như bảng chữ cái, các biểu ý biểu thị trực tiếp ý nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ideogram | Biểu tượng hoặc ký hiệu tượng hình (tương tự ideograph). |
| Adjective | ideographic | Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống chữ viết tượng hình. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ideographs thường được sử dụng trong các hệ thống chữ viết như chữ Hán (tiếng Trung), nơi mỗi ký tự biểu thị một khái niệm hoặc một từ, khác với các hệ thống chữ viết theo âm vị, nơi ký tự biểu thị âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Chinese ideograph (chữ tượng hình Trung Quốc)
-
complex ideograph (chữ tượng hình phức tạp)
-
use an ideograph (sử dụng một chữ tượng hình)
-
study ideographs (nghiên cứu các chữ tượng hình)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words (related concept)
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (liên quan đến cách ideograph truyền tải ý nghĩa)
"He sent an ideograph instead of a letter. A picture is worth a thousand words, after all."
(Anh ấy gửi một chữ tượng hình thay vì một lá thư. Rốt cuộc, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideograph
nounMột ký tự hoặc biểu tượng viết đại diện trực tiếp cho một ý tưởng hoặc đối tượng thay vì một từ hoặc âm thanh.
"The Chinese writing system utilizes ideographs."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in ancient China used to use ideographs for writing. |
Người dân ở Trung Quốc cổ đại đã từng sử dụng chữ tượng hình để viết. |
| Phủ định | He didn't use to know what an ideograph was. |
Anh ấy đã từng không biết chữ tượng hình là gì. |
| Nghi vấn | Did they use to teach ideographic writing in schools? |
Họ đã từng dạy chữ tượng hình ở trường học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideograph".
