pictogram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pictorial symbol for a word or phrase. Pictograms were used as the earliest known form of writing, examples including those discovered in ancient Egypt and Mesopotamia.
Vietnamese Meaning
Một biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng như hình thức chữ viết sớm nhất được biết đến, ví dụ bao gồm những hình được phát hiện ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic sign used a pictogram of a pedestrian to warn drivers to watch out for people crossing the street."
"Biển báo giao thông sử dụng một pictogram hình người đi bộ để cảnh báo người lái xe chú ý đến người đang băng qua đường."
-
"Many modern interfaces use pictograms to represent different functions, like saving or printing."
"Nhiều giao diện hiện đại sử dụng pictogram để đại diện cho các chức năng khác nhau, như lưu hoặc in."
-
"Ancient cave paintings often feature pictograms of animals and hunting scenes."
"Các bức tranh hang động cổ thường có các pictogram về động vật và cảnh săn bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pictograph | Chữ tượng hình, bức vẽ tượng hình (một dạng biểu tượng biểu thị một khái niệm). |
| Adjective | pictographic | Thuộc về hoặc liên quan đến chữ tượng hình/biểu tượng hình ảnh. |
| Adverb | pictographically | Theo cách tượng hình/bằng hình ảnh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pictogram là một hình thức giao tiếp trực quan, đơn giản và dễ hiểu, vượt qua rào cản ngôn ngữ. Nó khác với ideogram (biểu ý) ở chỗ pictograms thể hiện các đối tượng thực tế, trong khi ideograms thể hiện các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, hình ảnh mặt trời là một pictogram, trong khi biểu tượng cho 'nóng' có thể là một ideogram.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng mà pictogram đại diện (ví dụ: a pictogram of a house). ‘as’ thường được dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của pictogram (ví dụ: used as a warning sign).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple pictogram (biểu tượng hình ảnh đơn giản)
-
clear clear pictogram (biểu tượng hình ảnh rõ ràng)
-
universal universal pictogram (biểu tượng hình ảnh phổ quát)
-
ancient ancient pictogram (biểu tượng hình ảnh cổ đại)
-
use use a pictogram (sử dụng biểu tượng hình ảnh)
-
create create a pictogram (tạo biểu tượng hình ảnh)
-
interpret interpret a pictogram (giải thích/hiểu biểu tượng hình ảnh)
-
design design pictograms (thiết kế các biểu tượng hình ảnh)
-
set set of pictograms (bộ biểu tượng hình ảnh)
-
collection collection of pictograms (bộ sưu tập biểu tượng hình ảnh)
Idioms
-
universal pictogram
Biểu tượng hình ảnh phổ quát (một biểu tượng được hiểu rộng rãi trên toàn cầu, không cần biết ngôn ngữ cụ thể).
"Airport signs often use universal pictograms so travelers from different countries can understand them without language barriers."
(Các biển báo ở sân bay thường sử dụng các biểu tượng hình ảnh phổ quát để du khách từ các quốc gia khác nhau có thể hiểu chúng mà không gặp rào cản ngôn ngữ.)
-
reading pictograms
Đọc/giải mã biểu tượng hình ảnh (hành động hiểu ý nghĩa của các biểu tượng).
"Learning to interpret ancient pictograms can reveal much about a culture's history and beliefs."
(Học cách giải mã các biểu tượng hình ảnh cổ đại có thể tiết lộ nhiều điều về lịch sử và tín ngưỡng của một nền văn hóa.)
-
pictogram system
Hệ thống biểu tượng hình ảnh (một tập hợp các biểu tượng được tổ chức và sử dụng theo một quy tắc nhất định để truyền tải thông tin).
"The pictogram system at the Olympic Games helps athletes and visitors navigate complex venues easily."
(Hệ thống biểu tượng hình ảnh tại Thế vận hội giúp các vận động viên và du khách dễ dàng điều hướng trong các địa điểm phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pictogram
nounMột biểu tượng hình ảnh đại diện cho một từ hoặc cụm từ. Pictogram được sử dụng như hình thức chữ viết sớm nhất được biết đến, ví dụ bao gồm những hình được phát hiện ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.
"The traffic sign used a pictogram of a pedestrian to warn drivers to watch out for people crossing the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictogram".
