idle away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time doing nothing useful or avoiding work.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc tránh làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They idled away the afternoon by the river."
"Họ giết thời gian buổi chiều bên bờ sông."
-
"He idled away his youth playing video games."
"Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào việc chơi điện tử."
-
"We idled away several hours waiting for the train."
"Chúng tôi đã giết thời gian vài tiếng đồng hồ để chờ tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'idle away' mang ý nghĩa tiêu cực, thường chỉ sự lãng phí thời gian vào những hoạt động không có ích, thường là khi lẽ ra nên làm việc gì đó quan trọng hơn. Nó khác với 'relax' (thư giãn) ở chỗ 'relax' mang tính chất nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe sau khi làm việc, trong khi 'idle away' ngụ ý sự lười biếng và thiếu mục đích. So với 'waste time', 'idle away' thường diễn tả hành động diễn ra một cách thoải mái, chậm rãi hơn, không nhất thiết phải là làm những việc có hại, mà đơn giản chỉ là không làm gì cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily idle away (vui vẻ lãng phí thời gian)
-
lazily lazily idle away (lười biếng lãng phí thời gian)
-
they they idle away (họ lãng phí thời gian)
-
students students idle away (học sinh lãng phí thời gian)
-
to to idle away the hours (để lãng phí thời gian)
-
by by idling away (bằng cách lãng phí thời gian)
Idioms
-
idle away the hours
lãng phí thời gian
"They idled away the hours playing video games."
(Họ lãng phí thời gian chơi trò chơi điện tử.)
-
idle away one's time
lãng phí thời gian của ai đó
"He idled away his time at the cafe."
(Anh ấy lãng phí thời gian của mình ở quán cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idle away
Verb (Phrasal Verb)Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc tránh làm việc.
"They idled away the afternoon by the river."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To idle away the summer afternoons reading novels is my idea of happiness. |
Dành những buổi chiều hè để đọc tiểu thuyết là quan niệm hạnh phúc của tôi. |
| Phủ định | It's important not to idle away your time when you have important goals to achieve. |
Điều quan trọng là không lãng phí thời gian khi bạn có những mục tiêu quan trọng cần đạt được. |
| Nghi vấn | Is it wise to idle away all your savings on frivolous things? |
Có khôn ngoan không khi lãng phí tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào những thứ phù phiếm? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They idled away the afternoon at the cafe. |
Họ giết thời gian buổi chiều ở quán cà phê. |
| Phủ định | She didn't idle away her vacation; she took a class. |
Cô ấy đã không lãng phí kỳ nghỉ của mình; cô ấy đã tham gia một lớp học. |
| Nghi vấn | Did he idle away his time instead of studying? |
Anh ấy đã phí thời gian thay vì học bài phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she idled away many summer afternoons reading books. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lãng phí nhiều buổi chiều hè để đọc sách. |
| Phủ định | He told me that he didn't idle away his vacation; he actually worked on a project. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lãng phí kỳ nghỉ của mình; anh ấy thực sự đã làm một dự án. |
| Nghi vấn | She asked if I had idled away my time or if I had been productive. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã lãng phí thời gian của mình hay tôi đã làm việc hiệu quả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle away".
