(Top Banner Ad)
idle away
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

idle away

UK: /ˈaɪdl əˈweɪ/ • US: /ˈaɪdl əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giết thời gian lãng phí thời gian ăn không ngồi rồi ngồi không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time doing nothing useful or avoiding work.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc tránh làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They idled away the afternoon by the river."

    "Họ giết thời gian buổi chiều bên bờ sông."

  • "He idled away his youth playing video games."

    "Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào việc chơi điện tử."

  • "We idled away several hours waiting for the train."

    "Chúng tôi đã giết thời gian vài tiếng đồng hồ để chờ tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle nhàn rỗi, lười biếng
Verb idle không làm gì, lười biếng
Noun idler người lười biếng
Adverb idly một cách lười biếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īdel
Middle English
idel
English
idle
English
away

Nguồn gốc của 'idle'

Từ 'idle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īdel', có nghĩa là 'trống rỗng, vô dụng'. Theo thời gian, nó phát triển mang ý nghĩa 'không làm gì cả' hoặc 'tránh làm việc'. Cụm 'idle away' thêm vào ý nghĩa lãng phí thời gian một cách thư thái.

Usage Note

Cụm động từ 'idle away' mang ý nghĩa tiêu cực, thường chỉ sự lãng phí thời gian vào những hoạt động không có ích, thường là khi lẽ ra nên làm việc gì đó quan trọng hơn. Nó khác với 'relax' (thư giãn) ở chỗ 'relax' mang tính chất nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe sau khi làm việc, trong khi 'idle away' ngụ ý sự lười biếng và thiếu mục đích. So với 'waste time', 'idle away' thường diễn tả hành động diễn ra một cách thoải mái, chậm rãi hơn, không nhất thiết phải là làm những việc có hại, mà đơn giản chỉ là không làm gì cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + idle away
  • happily happily idle away
    (vui vẻ lãng phí thời gian)
  • lazily lazily idle away
    (lười biếng lãng phí thời gian)
Pronoun/Noun + idle away
  • they they idle away
    (họ lãng phí thời gian)
  • students students idle away
    (học sinh lãng phí thời gian)
Preposition + idle away
  • to to idle away the hours
    (để lãng phí thời gian)
  • by by idling away
    (bằng cách lãng phí thời gian)

Idioms

  • idle away the hours

    lãng phí thời gian

    "They idled away the hours playing video games."

    (Họ lãng phí thời gian chơi trò chơi điện tử.)

  • idle away one's time

    lãng phí thời gian của ai đó

    "He idled away his time at the cafe."

    (Anh ấy lãng phí thời gian của mình ở quán cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle away

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc tránh làm việc.

"They idled away the afternoon by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To idle away the summer afternoons reading novels is my idea of happiness.
Dành những buổi chiều hè để đọc tiểu thuyết là quan niệm hạnh phúc của tôi.
Phủ định
It's important not to idle away your time when you have important goals to achieve.
Điều quan trọng là không lãng phí thời gian khi bạn có những mục tiêu quan trọng cần đạt được.
Nghi vấn
Is it wise to idle away all your savings on frivolous things?
Có khôn ngoan không khi lãng phí tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào những thứ phù phiếm?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They idled away the afternoon at the cafe.
Họ giết thời gian buổi chiều ở quán cà phê.
Phủ định
She didn't idle away her vacation; she took a class.
Cô ấy đã không lãng phí kỳ nghỉ của mình; cô ấy đã tham gia một lớp học.
Nghi vấn
Did he idle away his time instead of studying?
Anh ấy đã phí thời gian thay vì học bài phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she idled away many summer afternoons reading books.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lãng phí nhiều buổi chiều hè để đọc sách.
Phủ định
He told me that he didn't idle away his vacation; he actually worked on a project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lãng phí kỳ nghỉ của mình; anh ấy thực sự đã làm một dự án.
Nghi vấn
She asked if I had idled away my time or if I had been productive.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã lãng phí thời gian của mình hay tôi đã làm việc hiệu quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle away".

Quan niệm về sự nhàn rỗi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhàn rỗi đôi khi được xem là tiêu cực, liên quan đến sự lười biếng và thiếu năng suất. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nó có thể được coi là một phần quan trọng của sự thư giãn và phục hồi.