(Top Banner Ad)
dawdle
B2
verb B2 Hành vi, Thời gian

dawdle

UK: /ˈdɔːdl/ • US: /ˈdɔːdl/

Nghĩa tiếng Việt

lề mề thong thả chậm chạp tốn thời gian vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste time; be slow and idle.

Vietnamese Meaning

Lãng phí thời gian; chậm chạp và lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't dawdle, we need to be there on time."

    "Đừng có lề mề, chúng ta cần phải đến đó đúng giờ."

  • "She dawdled along the beach, picking up shells."

    "Cô ấy thong thả đi dọc bờ biển, nhặt vỏ sò."

  • "Stop dawdling and get to work!"

    "Đừng lề mề nữa và bắt đầu làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dawdle Lề mề, la cà, làm việc chậm chạp một cách uể oải.
Noun dawdler Người hay lề mề, người la cà, người làm việc chậm chạp.
Noun / Gerund dawdling Sự/việc lề mề, la cà, lãng phí thời gian.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

English Dialectal (ca. 1650s)
daddle / doodle
Modern English
dawdle

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ 'dawdle' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương của Anh là 'daddle', có nghĩa là 'đi lững thững như một đứa trẻ', gợi lên hình ảnh của việc di chuyển chậm chạp và không vững vàng.

Mối Liên Hệ với 'Doodle'

Một giả thuyết khác cho rằng 'dawdle' có liên quan đến từ 'doodle' (vẽ nguệch ngoạc). Cả hai từ đều mang ý nghĩa lãng phí thời gian một cách không mục đích. Nếu 'doodling' là vẽ vẩn vơ không chủ đích, thì 'dawdling' là di chuyển hoặc hành động một cách vẩn vơ, không có mục tiêu rõ ràng.

Usage Note

Dawdle thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chậm trễ một cách không cần thiết, thường do thiếu động lực hoặc sự tập trung. Nó khác với 'linger' (nán lại) ở chỗ 'linger' không nhất thiết mang ý nghĩa lãng phí thời gian. So với 'loiter' (lảng vảng), 'dawdle' tập trung vào tốc độ chậm chạp hơn là việc đi lại không mục đích. 'Procrastinate' (trì hoãn) liên quan đến việc hoãn một nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'dawdle' nói chung hơn về việc sử dụng thời gian một cách không hiệu quả.

Prepositions

over away

Dawdle 'over' something có nghĩa là lãng phí thời gian vào việc gì đó cụ thể (ví dụ: dawdle over breakfast). Dawdle 'away' có nghĩa là lãng phí thời gian nói chung (ví dụ: dawdle away the morning).

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh Lệnh & Hành Động (Imperatives & Actions)
  • Stop dawdling!
    (Đừng lề mề/la cà nữa!)
  • dawdle over your breakfast
    (lề mề với bữa sáng)
  • dawdle along the path
    (đi thơ thẩn/la cà dọc con đường)
  • dawdle on the way home
    (la cà trên đường về nhà)
Miêu Tả Thói Quen (Describing Habits)
  • tend to dawdle
    (có xu hướng lề mề)
  • can't help dawdling
    (không thể không lề mề được)
  • just dawdling around
    (chỉ đi la cà vẩn vơ thôi)

Idioms

  • to dawdle away the time/day

    Lãng phí thời gian/cả ngày một cách vô ích, không làm gì cả.

    "We can't just dawdle away the whole afternoon; we have work to do."

    (Chúng ta không thể cứ lãng phí cả buổi chiều như vậy; chúng ta có việc phải làm.)

  • to dilly-dally and dawdle

    Chần chừ và lề mề, câu giờ một cách khó chịu (thường được dùng khi thúc giục ai đó).

    "Hurry up! Stop dilly-dallying and dawdling, or we'll miss the train."

    (Nhanh lên! Đừng có chần chừ lề mề nữa, không thì chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dawdle

verb
Lật mặt

Lãng phí thời gian; chậm chạp và lười biếng.

"Don't dawdle, we need to be there on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is dawdling along the path, enjoying the scenery.
Anh ấy đang thong thả đi dọc con đường, tận hưởng phong cảnh.
Phủ định
They are not dawdling; they're actually trying to catch the bus.
Họ không hề chậm trễ; họ thực sự đang cố bắt xe buýt.
Nghi vấn
Is she dawdling because she doesn't want to go to school?
Có phải cô ấy đang chần chừ vì không muốn đến trường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dawdle on her way to school, always stopping to look at interesting things.
Cô ấy từng hay la cà trên đường đến trường, luôn dừng lại để ngắm nhìn những điều thú vị.
Phủ định
He didn't use to dawdle; he was always punctual and arrived early.
Anh ấy đã từng không la cà; anh ấy luôn đúng giờ và đến sớm.
Nghi vấn
Did you use to dawdle in the garden when you were a child?
Bạn có từng la cà trong vườn khi còn bé không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't dawdle so much when we're trying to get ready.
Tôi ước anh ấy đừng có lề mề quá khi chúng tôi đang cố gắng chuẩn bị.
Phủ định
If only she hadn't dawdled so much yesterday; we wouldn't have missed the train.
Giá mà hôm qua cô ấy không lề mề thì chúng ta đã không bị lỡ tàu.
Nghi vấn
I wish I could ask them not to dawdle so much. Is that possible?
Tôi ước tôi có thể yêu cầu họ đừng lề mề quá. Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawdle".

Quan Niệm 'Thời Gian là Vàng Bạc' ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá ('time is money'). Do đó, việc 'dawdling' (lề mề) thường bị xem là tiêu cực, thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp, lười biếng hoặc không tôn trọng thời gian của người khác.

Nghệ Thuật Lang Thang của 'Flâneur'

Ngược lại, vào thế kỷ 19 ở Pháp, hình ảnh 'flâneur' ra đời - chỉ những người đi lang thang, thơ thẩn trong thành phố để quan sát và trải nghiệm. Đối với họ, việc 'dawdling' không phải là lãng phí thời gian, mà là một cách tận hưởng cuộc sống, quan sát xã hội và tìm kiếm nguồn cảm hứng nghệ thuật một cách chậm rãi, có chủ đích.