exert oneself
Verb (reflexive)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exert oneself'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cố gắng, nỗ lực hết mình (về thể chất hoặc tinh thần).
Definition (English Meaning)
To make a physical or mental effort.
Ví dụ Thực tế với 'Exert oneself'
-
"He had to exert himself to finish the race."
"Anh ấy đã phải cố gắng hết mình để hoàn thành cuộc đua."
-
"You need to exert yourself more if you want to succeed."
"Bạn cần phải cố gắng nhiều hơn nếu bạn muốn thành công."
-
"She exerted all her energy into completing the project."
"Cô ấy đã dồn hết sức lực để hoàn thành dự án."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exert oneself'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: exert
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exert oneself'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và quyết tâm trong việc sử dụng sức lực hoặc trí tuệ để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường được dùng khi người ta phải đối mặt với một thử thách hoặc một nhiệm vụ khó khăn. 'Exert oneself' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với những cụm từ như 'try hard' hoặc 'make an effort'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exert oneself'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.