(Top Banner Ad)
good-for-nothing
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

good-for-nothing

UK: /ˌɡʊd fə ˈnʌθɪŋ/ • US: /ˌɡʊd fər ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vô tích sự kẻ ăn hại đồ bỏ đi kẻ vô dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is lazy and useless; a person who is not capable of doing anything useful or worthwhile.

Vietnamese Meaning

Một người lười biếng và vô dụng; một người không có khả năng làm bất cứ điều gì hữu ích hoặc đáng giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a good-for-nothing who spends all day watching TV."

    "Anh ta là một kẻ vô tích sự, cả ngày chỉ xem TV."

  • "He was branded a good-for-nothing by his own family."

    "Anh ta bị chính gia đình mình coi là một kẻ vô tích sự."

  • "Don't be a good-for-nothing, get a job!"

    "Đừng là kẻ vô tích sự nữa, kiếm việc gì đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun good-for-nothing Người vô dụng, kẻ ăn hại, kẻ lười biếng không làm gì có ích.
Adjective good-for-nothing Vô dụng, không có giá trị, không mang lại lợi ích gì.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
good
English
for
English
nothing
English
good-for-nothing

Nguồn gốc đơn giản và trực tiếp

Cụm từ 'good-for-nothing' có một nguồn gốc khá đơn giản và trực tiếp, được hình thành từ ba từ tiếng Anh: 'good' (tốt), 'for' (cho), và 'nothing' (không gì cả). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'tốt cho không gì', hay nói cách khác là 'không có ích gì', 'vô dụng'. Từ này bắt đầu xuất hiện dưới dạng compound (ghép từ) vào khoảng thế kỷ 18 để chỉ một người hoặc vật không có giá trị, không có khả năng làm bất cứ điều gì hữu ích.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về một người. Nhấn mạnh sự thiếu năng lực và sự vô dụng của người đó trong bất kỳ công việc hoặc tình huống nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'good-for-nothing'
  • is/was He is a good-for-nothing.
    (Anh ta là một kẻ vô tích sự.)
  • call She called him a good-for-nothing.
    (Cô ấy gọi anh ta là một kẻ vô dụng.)
  • turn into He's turning into a good-for-nothing.
    (Anh ta đang trở thành một kẻ vô tích sự.)
Tính từ/Danh từ thường đi kèm 'good-for-nothing'
  • lazy a lazy good-for-nothing
    (một kẻ lười biếng vô tích sự)
  • worthless a worthless good-for-nothing
    (một kẻ vô dụng không có giá trị)
  • old that old good-for-nothing
    (cái kẻ vô dụng già cỗi đó)

Idioms

  • a good-for-nothing

    Một người vô tích sự, ăn hại, kẻ lười biếng, không có giá trị gì.

    "His elder brother is a real good-for-nothing; he just sits at home all day playing games."

    (Anh trai của anh ấy đúng là một kẻ vô tích sự; anh ấy chỉ ngồi ở nhà cả ngày chơi game.)

  • good-for-nothing efforts/attempts/excuses

    Những nỗ lực/cố gắng/lời bào chữa vô ích, không mang lại kết quả gì.

    "All his good-for-nothing efforts to fix the car just made it worse."

    (Tất cả những nỗ lực vô ích của anh ấy để sửa chiếc xe chỉ làm nó tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good-for-nothing

Noun
Lật mặt

Một người lười biếng và vô dụng; một người không có khả năng làm bất cứ điều gì hữu ích hoặc đáng giá.

"He's a good-for-nothing who spends all day watching TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother considers him a good-for-nothing.
Anh trai tôi coi anh ta là một kẻ vô dụng.
Phủ định
She is not calling him a good-for-nothing.
Cô ấy không gọi anh ta là một kẻ vô dụng.
Nghi vấn
Is he acting like a good-for-nothing?
Anh ta có đang hành động như một kẻ vô dụng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a good-for-nothing.
Anh ta là một kẻ vô dụng.
Phủ định
She is not a good-for-nothing.
Cô ấy không phải là một người vô dụng.
Nghi vấn
Is he a good-for-nothing?
Anh ta có phải là một kẻ vô dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good-for-nothing".

Sự kỳ vọng về trách nhiệm cá nhân và sự đóng góp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân và tự lực, việc bị gọi là 'good-for-nothing' mang ý nghĩa chỉ trích nặng nề. Nó ngụ ý rằng một người không đóng góp gì cho bản thân, gia đình hay xã hội, bị coi là lười biếng và thiếu trách nhiệm. Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự thất vọng hoặc phán xét tiêu cực đối với những người được cho là không có động lực hoặc không làm việc.

Áp lực phải làm việc và tạo ra giá trị

Khái niệm 'good-for-nothing' phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về sự cần cù, chăm chỉ và đóng góp của mỗi cá nhân cho cộng đồng. Trong nhiều nền văn hóa, việc một người không làm việc hoặc không có mục đích rõ ràng thường bị nhìn nhận tiêu cực. Cụm từ này là một cách mạnh mẽ để diễn tả sự đánh giá đó, thường được sử dụng trong các tình huống mà sự lười biếng hoặc thiếu năng lực bị coi là một lỗi nghiêm trọng.