good-for-nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is lazy and useless; a person who is not capable of doing anything useful or worthwhile.
Vietnamese Meaning
Một người lười biếng và vô dụng; một người không có khả năng làm bất cứ điều gì hữu ích hoặc đáng giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a good-for-nothing who spends all day watching TV."
"Anh ta là một kẻ vô tích sự, cả ngày chỉ xem TV."
-
"He was branded a good-for-nothing by his own family."
"Anh ta bị chính gia đình mình coi là một kẻ vô tích sự."
-
"Don't be a good-for-nothing, get a job!"
"Đừng là kẻ vô tích sự nữa, kiếm việc gì đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | good-for-nothing | Người vô dụng, kẻ ăn hại, kẻ lười biếng không làm gì có ích. |
| Adjective | good-for-nothing | Vô dụng, không có giá trị, không mang lại lợi ích gì. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về một người. Nhấn mạnh sự thiếu năng lực và sự vô dụng của người đó trong bất kỳ công việc hoặc tình huống nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is/was He is a good-for-nothing. (Anh ta là một kẻ vô tích sự.)
-
call She called him a good-for-nothing. (Cô ấy gọi anh ta là một kẻ vô dụng.)
-
turn into He's turning into a good-for-nothing. (Anh ta đang trở thành một kẻ vô tích sự.)
-
lazy a lazy good-for-nothing (một kẻ lười biếng vô tích sự)
-
worthless a worthless good-for-nothing (một kẻ vô dụng không có giá trị)
-
old that old good-for-nothing (cái kẻ vô dụng già cỗi đó)
Idioms
-
a good-for-nothing
Một người vô tích sự, ăn hại, kẻ lười biếng, không có giá trị gì.
"His elder brother is a real good-for-nothing; he just sits at home all day playing games."
(Anh trai của anh ấy đúng là một kẻ vô tích sự; anh ấy chỉ ngồi ở nhà cả ngày chơi game.)
-
good-for-nothing efforts/attempts/excuses
Những nỗ lực/cố gắng/lời bào chữa vô ích, không mang lại kết quả gì.
"All his good-for-nothing efforts to fix the car just made it worse."
(Tất cả những nỗ lực vô ích của anh ấy để sửa chiếc xe chỉ làm nó tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good-for-nothing
NounMột người lười biếng và vô dụng; một người không có khả năng làm bất cứ điều gì hữu ích hoặc đáng giá.
"He's a good-for-nothing who spends all day watching TV."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother considers him a good-for-nothing. |
Anh trai tôi coi anh ta là một kẻ vô dụng. |
| Phủ định | She is not calling him a good-for-nothing. |
Cô ấy không gọi anh ta là một kẻ vô dụng. |
| Nghi vấn | Is he acting like a good-for-nothing? |
Anh ta có đang hành động như một kẻ vô dụng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a good-for-nothing. |
Anh ta là một kẻ vô dụng. |
| Phủ định | She is not a good-for-nothing. |
Cô ấy không phải là một người vô dụng. |
| Nghi vấn | Is he a good-for-nothing? |
Anh ta có phải là một kẻ vô dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good-for-nothing".
