(Top Banner Ad)
achiever
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Tâm lý học

achiever

UK: /əˈtʃiːvər/ • US: /əˈtʃiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người thành đạt người có thành tích người gặt hái nhiều thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who consistently achieves a high level of success.

Vietnamese Meaning

Một người luôn đạt được mức độ thành công cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a high achiever in the field of medicine."

    "Cô ấy là một người đạt được thành tích cao trong lĩnh vực y học."

  • "He is known as a great achiever in the company."

    "Anh ấy được biết đến là một người đạt được nhiều thành tựu lớn trong công ty."

  • "The school aims to nurture high achievers."

    "Nhà trường hướng đến việc nuôi dưỡng những học sinh đạt thành tích cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve Đạt được, hoàn thành một mục tiêu hoặc thành công.
Noun achievement Thành tựu, sự đạt được một mục tiêu hoặc thành công.
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi.
Adjective unachievable Không thể đạt được, bất khả thi.
Adjective achieving Đang đạt được, có khả năng đạt được (thường dùng trong cụm từ 'achieving student').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
caput (head)
Old French
chef (head, end)
Old French
achever (to bring to a head, finish)
Middle English
acheven (to accomplish)
English
achieve (to succeed in doing something)
English
achiever (one who achieves)

Nguồn gốc của 'achiever'

Từ 'achiever' bắt nguồn từ động từ 'achieve' trong tiếng Anh, có nghĩa là đạt được hoặc hoàn thành. Gốc của nó là từ tiếng Pháp cổ 'achever', ghép từ 'a-' (hướng tới) và 'chef' (nghĩa là 'đầu' hoặc 'kết thúc'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đưa đến đích' hoặc 'hoàn tất'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc đạt được thành công hoặc mục tiêu.

Usage Note

Từ 'achiever' thường được sử dụng để mô tả những người có động lực cao, đặt mục tiêu rõ ràng và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thành công và nỗ lực.

Prepositions

among in

'Among achievers' dùng để chỉ một cá nhân được xếp vào nhóm những người thành công. 'Achiever in (field)' chỉ ra người thành công trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achiever
  • high high achiever
    (người có thành tích vượt trội)
  • over overachiever
    (người làm việc vượt mong đợi)
  • under underachiever
    (người có thành tích thấp hơn tiềm năng)
  • consistent consistent achiever
    (người luôn đạt thành tích ổn định)
  • top top achiever
    (người đạt thành tích hàng đầu)
  • successful successful achiever
    (người đạt được nhiều thành công)
  • ambitious ambitious achiever
    (người có tham vọng lớn và đạt được thành công)
  • quiet quiet achiever
    (người thành công âm thầm, không phô trương)
Verb + achiever
  • become an become an achiever
    (trở thành người thành công)
  • identify identify achievers
    (xác định những người có thành tích)
  • nurture nurture achievers
    (nuôi dưỡng những người có thành tích)
Noun + achiever
  • goal goal achiever
    (người đạt được mục tiêu)
  • student student achiever
    (học sinh đạt thành tích tốt)

Idioms

  • a high achiever

    Một người có thành tích vượt trội, luôn đạt kết quả cao trong công việc hoặc học tập.

    "She's always been a high achiever, excelling in every subject at school."

    (Cô ấy luôn là một người có thành tích vượt trội, xuất sắc trong mọi môn học ở trường.)

  • an overachiever

    Một người luôn cố gắng vượt quá mong đợi hoặc yêu cầu, đôi khi đến mức căng thẳng hoặc làm việc quá sức.

    "He's such an overachiever, always taking on extra projects even when he's busy."

    (Anh ấy đúng là một người luôn cố gắng vượt mức, lúc nào cũng nhận thêm dự án dù bận rộn.)

  • an underachiever

    Một người không phát huy hết tiềm năng của mình, có thành tích thấp hơn khả năng thực sự.

    "Despite his intelligence, he was an underachiever in school."

    (Mặc dù thông minh, cậu ấy lại là người có thành tích học tập thấp hơn so với khả năng thực sự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achiever

Danh từ
Lật mặt

Một người luôn đạt được mức độ thành công cao.

"She is a high achiever in the field of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an achiever who always completes her tasks on time.
Cô ấy là một người thành công, người luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
Phủ định
He isn't an achiever who gives up easily when facing challenges.
Anh ấy không phải là một người thành công, người dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Is she the type of achiever whose success inspires others?
Cô ấy có phải là kiểu người thành công mà thành công của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a consistent achiever, they often receive recognition.
Nếu ai đó là một người luôn đạt được thành tích, họ thường nhận được sự công nhận.
Phủ định
When someone isn't an achiever, they don't always feel motivated.
Khi ai đó không phải là người đạt được thành tích, họ không phải lúc nào cũng cảm thấy có động lực.
Nghi vấn
If a student is an achiever, does he/she usually get good grades?
Nếu một học sinh là người đạt được thành tích, liệu em ấy/cô ấy có thường đạt điểm tốt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a high achiever in her class.
Cô ấy là một người đạt thành tích cao trong lớp.
Phủ định
He is not an achiever in the traditional sense, but he excels in creativity.
Anh ấy không phải là một người thành đạt theo nghĩa truyền thống, nhưng anh ấy xuất sắc trong sự sáng tạo.
Nghi vấn
What makes her such an achiever?
Điều gì khiến cô ấy trở thành một người thành đạt như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achiever".

Văn hóa đề cao thành tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc trở thành một 'achiever' (người đạt thành tích cao) được đánh giá rất cao. Từ nhỏ, trẻ em đã được khuyến khích đặt mục tiêu và nỗ lực để đạt được chúng, tạo ra một xã hội đề cao sự thành công cá nhân, cạnh tranh và đổi mới. Khái niệm 'high achiever' là một phẩm chất đáng khao khát trong học thuật và sự nghiệp.

Kỳ vọng xã hội và áp lực

Mặc dù việc đạt được thành công được tôn vinh, các thuật ngữ như 'overachiever' (người vượt mức) và 'underachiever' (người dưới mức) cũng phản ánh kỳ vọng xã hội về hiệu suất. Một 'overachiever' có thể bị coi là làm việc quá sức hoặc quá cạnh tranh, trong khi một 'underachiever' có thể bị coi là lãng phí tiềm năng. Điều này cho thấy áp lực xã hội để phù hợp với những tiêu chuẩn nhất định về thành tích.