iftar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The meal eaten by Muslims after sunset during Ramadan to break the day's fast.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn mà người Hồi giáo ăn sau khi mặt trời lặn trong tháng Ramadan để kết thúc việc nhịn ăn trong ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We gathered at the mosque for iftar."
"Chúng tôi tập trung tại nhà thờ Hồi giáo để ăn iftar."
-
"The iftar was a joyous occasion, filled with delicious food and warm company."
"Bữa iftar là một dịp vui vẻ, tràn ngập đồ ăn ngon và sự ấm áp của những người xung quanh."
-
"Many charities organize iftar meals for the poor during Ramadan."
"Nhiều tổ chức từ thiện tổ chức các bữa ăn iftar cho người nghèo trong tháng Ramadan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | saum | Sự nhịn ăn (trong đạo Hồi) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iftar là một bữa ăn quan trọng trong tháng Ramadan, thường được ăn cùng gia đình và bạn bè. Nó đánh dấu sự kết thúc của việc nhịn ăn hàng ngày và là thời điểm để ăn mừng và cầu nguyện. Iftar thường bắt đầu bằng việc ăn chà là và uống nước, sau đó là các món ăn khác.
Prepositions
Iftar *for* someone: chuẩn bị iftar cho ai đó. Iftar *with* someone: ăn iftar cùng ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand iftar (bữa iftar thịnh soạn)
-
communal communal iftar (bữa iftar cộng đồng)
-
simple simple iftar (bữa iftar giản dị)
-
host host an iftar (tổ chức một bữa iftar)
-
attend attend an iftar (tham dự một bữa iftar)
-
break break one's fast with iftar (phá vỡ sự nhịn ăn bằng bữa iftar)
Idioms
-
Break bread together (at iftar)
Cùng nhau chia sẻ bữa ăn (iftar), thể hiện sự gắn kết và thân thiện.
"Breaking bread together at iftar strengthens community bonds."
(Việc cùng nhau chia sẻ bữa ăn iftar củng cố mối liên kết cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iftar
Danh từBữa ăn mà người Hồi giáo ăn sau khi mặt trời lặn trong tháng Ramadan để kết thúc việc nhịn ăn trong ngày.
"We gathered at the mosque for iftar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iftar".
