suhoor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The meal eaten by Muslims before dawn during Ramadan.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn mà người Hồi giáo ăn trước bình minh trong tháng Ramadan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We woke up early to have suhoor before the sun rose."
"Chúng tôi thức dậy sớm để ăn suhoor trước khi mặt trời mọc."
-
"Many families prepare a large suhoor meal to ensure everyone is full for the day."
"Nhiều gia đình chuẩn bị một bữa ăn suhoor lớn để đảm bảo mọi người no bụng cả ngày."
-
"Eating a healthy suhoor is important to maintain energy levels during Ramadan."
"Ăn một bữa suhoor lành mạnh là điều quan trọng để duy trì mức năng lượng trong tháng Ramadan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suhoor | Bữa ăn trước bình minh (trong tháng Ramadan) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suhoor là bữa ăn cuối cùng trước khi bắt đầu nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn trong tháng Ramadan. Nó được coi là một phần quan trọng của việc tuân thủ tháng Ramadan và thường bao gồm các loại thực phẩm giàu năng lượng để giúp người nhịn ăn duy trì sức lực trong suốt cả ngày. Khác với Iftar (bữa ăn tối phá lệ sau khi nhịn ăn), Suhoor diễn ra vào buổi sáng sớm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have suhoor (dùng bữa suhoor)
-
eat eat suhoor (ăn bữa suhoor)
-
prepare prepare suhoor (chuẩn bị bữa suhoor)
-
wake up for wake up for suhoor (thức dậy để ăn suhoor)
-
early an early suhoor (một bữa suhoor sớm)
-
light a light suhoor (một bữa suhoor nhẹ)
-
nutritious a nutritious suhoor (một bữa suhoor bổ dưỡng)
-
meal suhoor meal (bữa ăn suhoor)
-
time suhoor time (thời gian ăn suhoor)
Idioms
-
to have suhoor
dùng bữa suhoor
"Muslims wake up early to have suhoor before the sun rises."
(Người Hồi giáo thức dậy sớm để dùng bữa suhoor trước khi mặt trời mọc.)
-
the suhoor meal
bữa ăn suhoor
"The suhoor meal is crucial for sustaining energy throughout the day's fast."
(Bữa ăn suhoor rất quan trọng để duy trì năng lượng trong suốt một ngày nhịn ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suhoor
danh từBữa ăn mà người Hồi giáo ăn trước bình minh trong tháng Ramadan.
"We woke up early to have suhoor before the sun rose."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we had suhoor together strengthened our bond during Ramadan. |
Việc chúng tôi cùng nhau ăn suhoor đã củng cố mối quan hệ của chúng tôi trong tháng Ramadan. |
| Phủ định | It's not certain whether he will wake up in time for suhoor. |
Không chắc liệu anh ấy có thức dậy kịp giờ ăn suhoor không. |
| Nghi vấn | Do you know when suhoor ends? |
Bạn có biết khi nào suhoor kết thúc không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Suhoor, which is the pre-dawn meal, helps Muslims sustain energy during fasting. |
Suhoor, là bữa ăn trước bình minh, giúp người Hồi giáo duy trì năng lượng trong khi nhịn ăn. |
| Phủ định | The suhoor that many people skip is a significant part of the Ramadan tradition. |
Bữa suhoor mà nhiều người bỏ qua là một phần quan trọng của truyền thống Ramadan. |
| Nghi vấn | Is suhoor, which some families prepare elaborately, essential for a successful day of fasting? |
Suhoor, mà một số gia đình chuẩn bị công phu, có cần thiết cho một ngày nhịn ăn thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suhoor".
