(Top Banner Ad)
Ramadan
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa

Ramadan

UK: /ˌræməˈdæn/ • US: /ˌrɑːməˈdɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Tháng Ramadan Tháng ăn chay Ramadan Tháng chay Ramadan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ninth month of the Islamic calendar, observed by Muslims with fasting from dawn to sunset.

Vietnamese Meaning

Tháng thứ chín của lịch Hồi giáo, được người Hồi giáo tuân thủ bằng cách nhịn ăn từ lúc bình minh đến lúc hoàng hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During Ramadan, Muslims abstain from eating and drinking from dawn until sunset."

    "Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo kiêng ăn và uống từ lúc bình minh đến lúc hoàng hôn."

  • "Ramadan is a time for spiritual reflection and devotion."

    "Ramadan là thời gian để suy ngẫm và tận tâm với tâm linh."

  • "Many companies adjust their working hours during Ramadan to accommodate fasting employees."

    "Nhiều công ty điều chỉnh giờ làm việc trong tháng Ramadan để tạo điều kiện cho nhân viên nhịn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ramadan Tháng lễ Ramadan (tháng thứ chín theo lịch Hồi giáo, là thời kỳ người Hồi giáo nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn để cầu nguyện và suy ngẫm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
رَمَضَان (ramaḍān)
English
Ramadan

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'Ramadan' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập cổ 'ramaḍān', xuất phát từ gốc 'ramaḍa' có nghĩa là 'nóng như thiêu đốt' hoặc 'khô hạn'. Điều này được cho là liên quan đến sự khát nước hoặc đói bụng trong thời gian nhịn ăn, hoặc có thể đề cập đến thời điểm tháng này thường rơi vào mùa hè nóng bức khi lịch Ả Rập được đặt tên.

Usage Note

Ramadan là một tháng linh thiêng đối với người Hồi giáo, đánh dấu thời điểm mà kinh Qur'an lần đầu tiên được tiết lộ cho nhà tiên tri Muhammad. Nhịn ăn (sawm) là một trong năm trụ cột của đạo Hồi. Ngoài việc kiêng ăn uống, người Hồi giáo còn được khuyến khích tăng cường cầu nguyện, làm việc thiện và suy ngẫm về đức tin của mình. Tháng Ramadan kết thúc bằng lễ hội Eid al-Fitr.

Prepositions

in during

‘In Ramadan’ thường được sử dụng để nói về việc thực hiện một hành động nào đó trong tháng Ramadan (ví dụ: 'Many Muslims fast in Ramadan'). ‘During Ramadan’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian (ví dụ: 'Charity increases during Ramadan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ramadan
  • holy holy Ramadan
    (tháng Ramadan linh thiêng)
  • blessed blessed Ramadan
    (tháng Ramadan hồng ân/may mắn)
Verb + Ramadan
  • observe observe Ramadan
    (tuân thủ/thực hiện tháng Ramadan)
  • celebrate celebrate Ramadan
    (kỷ niệm/tổ chức tháng Ramadan)
  • fast during fast during Ramadan
    (nhịn ăn trong tháng Ramadan)
Phrases with Ramadan
  • month of the month of Ramadan
    (tháng Ramadan)
  • spirit of the spirit of Ramadan
    (tinh thần Ramadan)
  • end of the end of Ramadan
    (sự kết thúc của tháng Ramadan)

Idioms

  • Ramadan Mubarak!

    Chúc mừng Ramadan! (Lời chúc phổ biến trong tháng lễ Ramadan)

    "Ramadan Mubarak to all my Muslim friends!"

    (Chúc mừng Ramadan tới tất cả bạn bè Hồi giáo của tôi!)

  • Fasting in Ramadan

    Nhịn ăn trong tháng Ramadan (Hành động kiêng ăn uống từ bình minh đến hoàng hôn của người Hồi giáo).

    "Many Muslims around the world participate in fasting in Ramadan."

    (Nhiều người Hồi giáo trên khắp thế giới tham gia nhịn ăn trong tháng Ramadan.)

  • Break the fast (during Ramadan)

    Phá nhịn (trong tháng Ramadan) (Bữa ăn tối (Iftar) sau khi nhịn ăn cả ngày, thường diễn ra lúc hoàng hôn).

    "Families gather together to break the fast at sunset during Ramadan."

    (Các gia đình tụ họp để dùng bữa tối phá nhịn vào lúc hoàng hôn trong tháng Ramadan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ramadan

Danh từ
Lật mặt

Tháng thứ chín của lịch Hồi giáo, được người Hồi giáo tuân thủ bằng cách nhịn ăn từ lúc bình minh đến lúc hoàng hôn.

"During Ramadan, Muslims abstain from eating and drinking from dawn until sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Muslims must fast during Ramadan.
Người Hồi giáo phải nhịn ăn trong tháng Ramadan.
Phủ định
You should not eat in public during Ramadan out of respect.
Bạn không nên ăn ở nơi công cộng trong tháng Ramadan để thể hiện sự tôn trọng.
Nghi vấn
Can we visit the mosque during Ramadan?
Chúng ta có thể thăm nhà thờ Hồi giáo trong tháng Ramadan không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ramadan is a month of fasting and prayer for Muslims.
Ramadan là tháng ăn chay và cầu nguyện của người Hồi giáo.
Phủ định
Ramadan is not observed by people of all faiths.
Ramadan không được tuân thủ bởi những người thuộc mọi tín ngưỡng.
Nghi vấn
Is Ramadan a time for spiritual reflection?
Ramadan có phải là thời gian để suy ngẫm tâm linh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Ramadan starts next week, Muslims will begin fasting.
Nếu Ramadan bắt đầu vào tuần tới, người Hồi giáo sẽ bắt đầu ăn chay.
Phủ định
If you don't understand the significance of Ramadan, you won't fully appreciate the culture.
Nếu bạn không hiểu ý nghĩa của Ramadan, bạn sẽ không thể đánh giá đầy đủ về văn hóa.
Nghi vấn
Will you visit the mosque if Ramadan is observed?
Bạn có đến thăm nhà thờ Hồi giáo nếu Ramadan được tổ chức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that Ramadan was a very important time for her family.
Cô ấy nói rằng tháng Ramadan là một thời gian rất quan trọng đối với gia đình cô ấy.
Phủ định
He said he didn't know when Ramadan would start that year.
Anh ấy nói anh ấy không biết tháng Ramadan sẽ bắt đầu khi nào năm đó.
Nghi vấn
She asked if they observed Ramadan when they were children.
Cô ấy hỏi liệu họ có tuân thủ Ramadan khi họ còn nhỏ không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ramadan is a holy month for Muslims.
Ramadan là một tháng linh thiêng đối với người Hồi giáo.
Phủ định
Is Ramadan not a time of fasting?
Ramadan không phải là thời gian ăn chay sao?
Nghi vấn
Will Ramadan start next month?
Tháng Ramadan sẽ bắt đầu vào tháng tới phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, Muslims around the world will have completed another Ramadan.
Đến năm sau, người Hồi giáo trên toàn thế giới sẽ hoàn thành một mùa Ramadan nữa.
Phủ định
By the end of the month, they won't have broken their fast during Ramadan.
Đến cuối tháng, họ sẽ chưa phá vỡ việc nhịn ăn trong tháng Ramadan.
Nghi vấn
Will they have celebrated Eid al-Fitr after Ramadan by next week?
Liệu họ sẽ ăn mừng lễ Eid al-Fitr sau Ramadan vào tuần tới chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, they will have been observing Ramadan for over a decade.
Đến cuối năm nay, họ sẽ đã ăn chay Ramadan được hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been fasting for Ramadan continuously for a full month because of her travel schedule.
Cô ấy sẽ không thể liên tục nhịn ăn Ramadan trong cả tháng vì lịch trình đi lại của mình.
Nghi vấn
Will you have been participating in Ramadan traditions since you were a child?
Bạn sẽ đã tham gia vào các truyền thống Ramadan từ khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ramadan".

Ý Nghĩa và Thực Hành Chính

Ramadan là tháng thứ chín trong lịch Hồi giáo và được coi là tháng linh thiêng nhất. Trong tháng này, người Hồi giáo trưởng thành trên khắp thế giới thực hiện 'sawm' (nhịn ăn) từ bình minh đến hoàng hôn. Đây là một trong Năm Cột Trụ của Hồi giáo, đòi hỏi sự kiêng khem không chỉ về thức ăn, đồ uống mà còn về các hành vi tiêu cực và lời nói không hay.

Tinh Thần Cộng Đồng và Kết Thúc Tháng Lễ

Ramadan không chỉ là thời gian nhịn ăn cá nhân mà còn là dịp để tăng cường cầu nguyện, đọc Kinh Qur'an, làm từ thiện (zakat) và gắn kết cộng đồng. Các buổi tụ họp gia đình và bạn bè để dùng bữa sau khi mặt trời lặn (iftar) rất phổ biến. Tháng lễ kết thúc bằng 'Eid al-Fitr', một lễ hội lớn kéo dài ba ngày, mừng sự kết thúc của việc nhịn ăn, với các bữa tiệc, tặng quà và tụ họp gia đình.