(Top Banner Ad)
ignoble
C1
adjective C1 Đạo đức, Xã hội

ignoble

UK: /ɪɡˈnəʊbl̩/ • US: /ɪɡˈnoʊbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hèn hạ đê tiện thấp hèn không cao thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not honorable in character or purpose.

Vietnamese Meaning

Không cao thượng, hèn hạ, đê tiện về tính cách hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leader's ignoble actions betrayed the trust of his people."

    "Hành động hèn hạ của nhà lãnh đạo đã phản bội lòng tin của người dân."

  • "It was an ignoble act of cowardice."

    "Đó là một hành động hèn nhát, đê tiện."

  • "He stooped to ignoble methods to achieve his ambition."

    "Anh ta đã dùng những thủ đoạn hèn hạ để đạt được tham vọng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noble cao quý, thanh cao, đáng kính trọng
Noun nobility tầng lớp quý tộc; sự cao quý, thanh cao
Adverb nobly một cách cao quý, thanh cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignobilis
English
ignoble

Nguồn gốc của 'ignoble'

Từ 'ignoble' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignobilis', có nghĩa là 'không cao quý, không danh giá'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'nobilis' (cao quý, nổi tiếng). Do đó, 'ignoble' dùng để chỉ những hành động hoặc phẩm chất thấp kém, đáng khinh bỉ. Một câu chuyện thú vị là trong xã hội La Mã cổ đại, 'nobilis' dùng để chỉ tầng lớp quý tộc, và việc không thuộc tầng lớp này hoặc hành xử không đúng mực sẽ bị coi là 'ignobilis'.

Usage Note

Từ 'ignoble' thường được sử dụng để mô tả hành vi, động cơ hoặc phẩm chất thấp kém, thiếu đạo đức, trái ngược với những phẩm chất cao quý, đáng kính trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng danh dự và phẩm giá. So với 'despicable', 'ignoble' có thể không mạnh bằng về mức độ ghê tởm, nhưng nó tập trung hơn vào sự mất mát phẩm chất cao thượng. Khác với 'dishonorable' là thiên về vi phạm quy tắc, cam kết, 'ignoble' nhấn mạnh sự thấp hèn trong bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignoble
  • utterly ignoble
    (hoàn toàn thấp hèn)
  • deeply ignoble
    (vô cùng hèn hạ)
  • mean and ignoble
    (hèn hạ và đê tiện)
Verb + ignoble
  • commit an ignoble act
    (thực hiện một hành động hèn hạ)
  • fall into ignoble behavior
    (rơi vào hành vi đê tiện)

Idioms

  • There is no idiom directly using the word 'ignoble'.

    Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng từ 'ignoble'.

    "N/A"

    (N/A)

  • Stooping to conquer (slightly related, in that someone might consider a strategy 'ignoble')

    Hạ mình để chinh phục (liên quan một chút, vì ai đó có thể coi một chiến lược là 'hèn hạ')

    "He was accused of stooping to conquer by spreading rumors about his opponent."

    (Anh ta bị cáo buộc đã hạ mình để chinh phục bằng cách tung tin đồn về đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoble

adjective
Lật mặt

Không cao thượng, hèn hạ, đê tiện về tính cách hoặc mục đích.

"The leader's ignoble actions betrayed the trust of his people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ignoble actions shamed his family.
Hành động đê hèn của anh ta làm ô nhục gia đình anh ta.
Phủ định
She did not consider his behavior ignoble.
Cô ấy không cho rằng hành vi của anh ta là hèn hạ.
Nghi vấn
Was his decision motivated by ignoble desires?
Quyết định của anh ta có phải được thúc đẩy bởi những ham muốn đê hèn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ignoble actions disgraced the entire family.
Những hành động đê tiện của anh ta đã làm ô danh cả gia đình.
Phủ định
It is not ignoble to admit when you are wrong.
Việc thừa nhận khi bạn sai không phải là điều đáng hổ thẹn.
Nghi vấn
Was it an ignoble motive that drove him to betray his friends?
Có phải động cơ đê hèn đã khiến anh ta phản bội bạn bè?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ignoble actions are often criticized.
Những hành động đê tiện của anh ta thường bị chỉ trích.
Phủ định
Such ignoble behavior will not be tolerated here.
Hành vi đê tiện như vậy sẽ không được dung thứ ở đây.
Nghi vấn
Can such ignoble acts ever be truly forgiven?
Liệu những hành động đê tiện như vậy có thể thực sự được tha thứ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that his actions were ignoble.
Cô ấy nói rằng hành động của anh ta là hèn hạ.
Phủ định
He told me that his intentions were not ignoble.
Anh ấy nói với tôi rằng ý định của anh ấy không hề hèn hạ.
Nghi vấn
She asked if his behavior had been ignoble.
Cô ấy hỏi liệu hành vi của anh ta có hèn hạ hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator will be remembered for his ignoble acts of cruelty.
Nhà độc tài sẽ bị nhớ đến vì những hành động tàn ác và đê tiện của mình.
Phủ định
The hero won't be engaging in ignoble behavior; he will always strive to do what is right.
Người hùng sẽ không tham gia vào hành vi đê tiện; anh ấy sẽ luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
Nghi vấn
Will the politician be making an ignoble attempt to undermine his opponent during the debate?
Liệu chính trị gia có đang thực hiện một nỗ lực đê tiện để hạ bệ đối thủ của mình trong cuộc tranh luận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will face ignoble consequences for his actions.
Anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả đáng xấu hổ vì hành động của mình.
Phủ định
She is not going to accept such an ignoble proposal.
Cô ấy sẽ không chấp nhận một đề xuất đáng xấu hổ như vậy.
Nghi vấn
Will they consider his behavior ignoble in the future?
Liệu họ có xem hành vi của anh ta là đáng xấu hổ trong tương lai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the truth came out, he had already made an ignoble decision that would haunt him for years.
Vào thời điểm sự thật được phơi bày, anh ta đã đưa ra một quyết định hèn hạ mà sẽ ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
Phủ định
She had not believed that her colleague had acted in such an ignoble manner until she saw the evidence herself.
Cô ấy đã không tin rằng đồng nghiệp của mình đã hành động một cách hèn hạ như vậy cho đến khi chính cô ấy nhìn thấy bằng chứng.
Nghi vấn
Had they ever imagined that their leader had harbored such ignoble intentions before he betrayed them?
Họ đã bao giờ tưởng tượng rằng nhà lãnh đạo của họ đã ấp ủ những ý định hèn hạ như vậy trước khi ông ta phản bội họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoble".

Khái niệm về danh dự và phẩm giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh dự và phẩm giá được coi trọng. Hành động 'ignoble' thường đi ngược lại những giá trị này và có thể dẫn đến sự khinh bỉ của xã hội. Ý tưởng về một 'gentleman' hoặc một người phụ nữ 'lady-like' liên quan đến việc duy trì một tiêu chuẩn đạo đức cao, tránh những hành động 'ignoble'.