(Top Banner Ad)
treacherous
C1
adjective C1 Chung

treacherous

UK: /ˈtretʃərəs/ • US: /ˈtretʃərəs/

Nghĩa tiếng Việt

phản trắc hiểm nguy nguy hiểm lừa dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guilty of or involving betrayal or deception.

Vietnamese Meaning

Phản bội, lừa dối, nguy hiểm (vì không đáng tin cậy hoặc có thể gây hại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice on the path was treacherous."

    "Mặt băng trên con đường rất nguy hiểm."

  • "He was betrayed by a treacherous friend."

    "Anh ta bị phản bội bởi một người bạn phản trắc."

  • "The sea can be treacherous at times."

    "Biển cả đôi khi có thể rất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treachery sự phản bội, sự lừa dối; hành động phản bội
Adverb treacherously một cách phản bội, một cách lừa dối; một cách nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tricae
Vulgar Latin
triccare
Old French
trechier
Anglo-Norman
trecherous
English
treacherous

Nguồn gốc của sự lừa dối và nguy hiểm

Từ 'treacherous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tricae', có nghĩa là 'những trở ngại, trò lừa bịp'. Từ này sau đó phát triển thành 'triccare' trong tiếng Latin thông tục, rồi 'trechier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lừa gạt, đánh lừa'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anglo-Norman dưới dạng 'trecherous', mang ý nghĩa về sự phản bội, không đáng tin cậy, và cả sự nguy hiểm tiềm ẩn của môi trường.

Usage Note

Từ 'treacherous' thường được dùng để mô tả những người, hành động hoặc tình huống mà bạn không thể tin tưởng, vì chúng có thể gây nguy hiểm hoặc phản bội bạn. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'dangerous' hoặc 'unreliable'. 'Treacherous' nhấn mạnh sự lừa dối hoặc phản bội tiềm ẩn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'treacherous to' có nghĩa là không trung thực hoặc phản bội ai đó. Khi đi với 'for', 'treacherous for' có nghĩa là nguy hiểm cho điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + treacherous
  • extremely extremely treacherous
    (cực kỳ nguy hiểm/phản bội)
  • incredibly incredibly treacherous
    (vô cùng nguy hiểm/phản bội)
  • truly truly treacherous
    (thực sự nguy hiểm/phản bội)
Treacherous + Noun
  • roads treacherous roads
    (những con đường hiểm trở/nguy hiểm)
  • waters treacherous waters
    (vùng biển/nước nguy hiểm)
  • conditions treacherous conditions
    (những điều kiện khắc nghiệt/nguy hiểm)
  • act treacherous act
    (hành động phản bội)
  • smile treacherous smile
    (nụ cười xảo quyệt/nguy hiểm)

Idioms

  • treacherous ground

    một tình huống hoặc chủ đề khó khăn, nguy hiểm, dễ mắc lỗi

    "Discussing politics with strangers can be treacherous ground."

    (Thảo luận chính trị với người lạ có thể là một chủ đề/tình huống rất nhạy cảm và nguy hiểm.)

  • treacherous waters

    một tình huống hoặc giai đoạn đầy rủi ro, nguy hiểm, khó khăn

    "The company is navigating treacherous waters during the economic downturn."

    (Công ty đang vượt qua một giai đoạn đầy rủi ro trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treacherous

adjective
Lật mặt

Phản bội, lừa dối, nguy hiểm (vì không đáng tin cậy hoặc có thể gây hại).

"The ice on the path was treacherous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey was treacherous, wasn't it?
Hành trình thật hiểm trở, đúng không?
Phủ định
He wasn't acting treacherously, was he?
Anh ấy đã không hành động một cách xảo quyệt, đúng không?
Nghi vấn
She is not treacherous, is she?
Cô ấy không phải là người phản bội, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the summit, they will have been traversing the treacherous mountain path for over eight hours.
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, họ sẽ đã vượt qua con đường núi hiểm trở hơn tám tiếng.
Phủ định
She won't have been suspecting the treacherously laid trap, as she trusted him completely.
Cô ấy sẽ không nghi ngờ cái bẫy được giăng ra một cách xảo quyệt, vì cô ấy đã hoàn toàn tin tưởng anh ta.
Nghi vấn
Will the climbers have been battling the treacherous blizzard for long when rescue arrives?
Liệu những người leo núi đã phải chiến đấu với trận bão tuyết nguy hiểm trong bao lâu khi đội cứu hộ đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice on the mountain was becoming treacherously thin as the climbers were ascending.
Băng trên núi đang trở nên mỏng một cách nguy hiểm khi những người leo núi đang leo lên.
Phủ định
The negotiator was not acting treacherously; he was genuinely trying to broker a peace deal.
Người đàm phán đã không hành động một cách xảo quyệt; anh ấy thực sự đang cố gắng làm trung gian cho một thỏa thuận hòa bình.
Nghi vấn
Was the enemy army acting treacherously, ambushing the retreating soldiers?
Có phải quân địch đang hành động xảo quyệt, phục kích những người lính đang rút lui không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain path is treacherous, especially during the rainy season.
Đường mòn trên núi rất nguy hiểm, đặc biệt là vào mùa mưa.
Phủ định
He does not navigate the treacherous terrain carelessly.
Anh ấy không điều hướng địa hình nguy hiểm một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Is the ice always this treacherous on the lake?
Băng trên hồ có phải lúc nào cũng nguy hiểm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacherous".

Sự phản bội trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'treachery' (sự phản bội) là một trong những tội lỗi nghiêm trọng nhất, thường bị lên án mạnh mẽ. Nó phá vỡ lòng tin, gây ra sự mất mát và có thể có những hậu quả sâu rộng, như trong các câu chuyện về gián điệp, âm mưu hoặc tình bạn bị phản bội. 'Treacherous' khi dùng cho con người thường ám chỉ sự thiếu trung thành, lừa lọc, không đáng tin cậy.

Mô tả nguy hiểm tự nhiên

Từ 'treacherous' cũng thường được dùng để mô tả các yếu tố tự nhiên ẩn chứa nguy hiểm bất ngờ, như 'treacherous roads' (những con đường hiểm trở, dễ gây tai nạn), 'treacherous currents' (những dòng chảy nguy hiểm khó lường), hoặc 'treacherous ice' (băng mỏng dễ vỡ). Việc sử dụng này phản ánh sự tôn trọng và nhận thức về sức mạnh khó lường của thiên nhiên trong văn hóa.