treacherous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phản bội, lừa dối, nguy hiểm (vì không đáng tin cậy hoặc có thể gây hại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ice on the path was treacherous."
"Mặt băng trên con đường rất nguy hiểm."
-
"He was betrayed by a treacherous friend."
"Anh ta bị phản bội bởi một người bạn phản trắc."
-
"The sea can be treacherous at times."
"Biển cả đôi khi có thể rất nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | treachery | sự phản bội, sự lừa dối; hành động phản bội |
| Adverb | treacherously | một cách phản bội, một cách lừa dối; một cách nguy hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'treacherous' thường được dùng để mô tả những người, hành động hoặc tình huống mà bạn không thể tin tưởng, vì chúng có thể gây nguy hiểm hoặc phản bội bạn. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'dangerous' hoặc 'unreliable'. 'Treacherous' nhấn mạnh sự lừa dối hoặc phản bội tiềm ẩn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'treacherous to' có nghĩa là không trung thực hoặc phản bội ai đó. Khi đi với 'for', 'treacherous for' có nghĩa là nguy hiểm cho điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely treacherous (cực kỳ nguy hiểm/phản bội)
-
incredibly incredibly treacherous (vô cùng nguy hiểm/phản bội)
-
truly truly treacherous (thực sự nguy hiểm/phản bội)
-
roads treacherous roads (những con đường hiểm trở/nguy hiểm)
-
waters treacherous waters (vùng biển/nước nguy hiểm)
-
conditions treacherous conditions (những điều kiện khắc nghiệt/nguy hiểm)
-
act treacherous act (hành động phản bội)
-
smile treacherous smile (nụ cười xảo quyệt/nguy hiểm)
Idioms
-
treacherous ground
một tình huống hoặc chủ đề khó khăn, nguy hiểm, dễ mắc lỗi
"Discussing politics with strangers can be treacherous ground."
(Thảo luận chính trị với người lạ có thể là một chủ đề/tình huống rất nhạy cảm và nguy hiểm.)
-
treacherous waters
một tình huống hoặc giai đoạn đầy rủi ro, nguy hiểm, khó khăn
"The company is navigating treacherous waters during the economic downturn."
(Công ty đang vượt qua một giai đoạn đầy rủi ro trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treacherous
adjectivePhản bội, lừa dối, nguy hiểm (vì không đáng tin cậy hoặc có thể gây hại).
"The ice on the path was treacherous."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journey was treacherous, wasn't it? |
Hành trình thật hiểm trở, đúng không? |
| Phủ định | He wasn't acting treacherously, was he? |
Anh ấy đã không hành động một cách xảo quyệt, đúng không? |
| Nghi vấn | She is not treacherous, is she? |
Cô ấy không phải là người phản bội, đúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they reach the summit, they will have been traversing the treacherous mountain path for over eight hours. |
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, họ sẽ đã vượt qua con đường núi hiểm trở hơn tám tiếng. |
| Phủ định | She won't have been suspecting the treacherously laid trap, as she trusted him completely. |
Cô ấy sẽ không nghi ngờ cái bẫy được giăng ra một cách xảo quyệt, vì cô ấy đã hoàn toàn tin tưởng anh ta. |
| Nghi vấn | Will the climbers have been battling the treacherous blizzard for long when rescue arrives? |
Liệu những người leo núi đã phải chiến đấu với trận bão tuyết nguy hiểm trong bao lâu khi đội cứu hộ đến? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice on the mountain was becoming treacherously thin as the climbers were ascending. |
Băng trên núi đang trở nên mỏng một cách nguy hiểm khi những người leo núi đang leo lên. |
| Phủ định | The negotiator was not acting treacherously; he was genuinely trying to broker a peace deal. |
Người đàm phán đã không hành động một cách xảo quyệt; anh ấy thực sự đang cố gắng làm trung gian cho một thỏa thuận hòa bình. |
| Nghi vấn | Was the enemy army acting treacherously, ambushing the retreating soldiers? |
Có phải quân địch đang hành động xảo quyệt, phục kích những người lính đang rút lui không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain path is treacherous, especially during the rainy season. |
Đường mòn trên núi rất nguy hiểm, đặc biệt là vào mùa mưa. |
| Phủ định | He does not navigate the treacherous terrain carelessly. |
Anh ấy không điều hướng địa hình nguy hiểm một cách bất cẩn. |
| Nghi vấn | Is the ice always this treacherous on the lake? |
Băng trên hồ có phải lúc nào cũng nguy hiểm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacherous".
