(Top Banner Ad)
despicable
C1
adjective C1 Đạo đức, Hành vi

despicable

UK: /dɪˈspɪk.ə.bəl/ • US: /dɪˈspɪk.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng khinh hèn hạ bỉ ổi đáng ghê tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very bad or unpleasant, deserving contempt; so bad that people should despise it

Vietnamese Meaning

đáng khinh, hèn hạ, bỉ ổi, đáng ghê tởm; tồi tệ đến mức mọi người nên khinh bỉ nó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a despicable character who only cares about himself."

    "Hắn là một nhân vật đáng khinh, chỉ quan tâm đến bản thân mình."

  • "The bombing was a despicable act of terrorism."

    "Vụ đánh bom là một hành động khủng bố đáng khinh."

  • "He treated his employees in a despicable manner."

    "Anh ta đối xử với nhân viên của mình một cách hèn hạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb despise khinh miệt, coi thường
Adverb despicably một cách đáng khinh bỉ
Noun despicableness sự đáng khinh bỉ, sự tồi tệ
Noun contempt sự khinh bỉ, sự khinh miệt (từ liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
despicere
Late Latin
despicabilis
English
despicable

Nguồn gốc cổ xưa của sự khinh bỉ

Từ 'despicable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'despicere', nghĩa là 'nhìn xuống' hoặc 'coi thường'. Sau đó phát triển thành 'despicabilis' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'xứng đáng bị khinh bỉ'. Qua thời gian, từ này đã đi vào tiếng Anh để miêu tả những hành động hoặc người đáng bị ghê tởm, khinh thường.

Usage Note

Từ 'despicable' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'bad' hay 'unpleasant'. Nó diễn tả một hành động hoặc con người gây ra sự ghê tởm và khinh bỉ sâu sắc. Thường dùng để chỉ những hành vi tàn nhẫn, ích kỷ hoặc vô đạo đức một cách trắng trợn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + despicable
  • truly truly despicable
    (thực sự đáng khinh bỉ)
  • utterly utterly despicable
    (hoàn toàn đáng khinh bỉ)
  • morally morally despicable
    (đáng khinh bỉ về mặt đạo đức)
Động từ + despicable
  • commit commit a despicable act
    (thực hiện một hành động đáng khinh bỉ)
  • find find someone/something despicable
    (thấy ai/cái gì đáng khinh bỉ)
  • consider consider something despicable
    (coi cái gì là đáng khinh bỉ)
despicable + Danh từ
  • act a despicable act
    (một hành động đáng khinh bỉ)
  • behavior despicable behavior
    (hành vi đáng khinh bỉ)
  • person a despicable person
    (một người đáng khinh bỉ)

Idioms

  • a despicable act of betrayal

    một hành động phản bội đáng khinh

    "His actions were a despicable act of betrayal against his friends."

    (Hành động của anh ta là một hành động phản bội đáng khinh đối với bạn bè của mình.)

  • display despicable cruelty

    thể hiện sự tàn ác đáng khinh

    "The dictator displayed despicable cruelty towards his own people."

    (Kẻ độc tài thể hiện sự tàn ác đáng khinh đối với chính người dân của mình.)

  • a thoroughly despicable character

    một nhân vật hoàn toàn đáng khinh

    "In the novel, the antagonist is portrayed as a thoroughly despicable character."

    (Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện được miêu tả là một nhân vật hoàn toàn đáng khinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

despicable

adjective
Lật mặt

đáng khinh, hèn hạ, bỉ ổi, đáng ghê tởm; tồi tệ đến mức mọi người nên khinh bỉ nó

"He's a despicable character who only cares about himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were despicable, and everyone condemned him.
Hành động của anh ta thật đáng khinh, và mọi người đều lên án anh ta.
Phủ định
It is not despicable to want a better life for your children.
Việc mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái của bạn không phải là điều đáng khinh.
Nghi vấn
Was his behavior truly despicable, or was it just a misunderstanding?
Hành vi của anh ta có thực sự đáng khinh hay chỉ là một sự hiểu lầm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is despicable, people generally avoid them.
Nếu một người hèn hạ, mọi người thường tránh xa họ.
Phủ định
If a person's actions are despicable, people don't usually trust them.
Nếu hành động của một người là đáng khinh, mọi người thường không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If someone behaves in a despicable way, do people often ostracize them?
Nếu ai đó cư xử một cách đáng khinh, mọi người có thường tẩy chay họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to commit a despicable act if he betrays his friends.
Anh ta sắp thực hiện một hành động hèn hạ nếu anh ta phản bội bạn bè của mình.
Phủ định
They are not going to consider his despicable behavior lightly.
Họ sẽ không xem nhẹ hành vi đáng khinh của anh ta.
Nghi vấn
Are you going to forgive his despicable lies?
Bạn có định tha thứ cho những lời nói dối hèn hạ của anh ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial concludes, the public will have considered his actions despicable.
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, công chúng sẽ cho rằng hành động của anh ta là đáng khinh bỉ.
Phủ định
She won't have considered his behavior despicable until she learns the full story.
Cô ấy sẽ không cho rằng hành vi của anh ta là đáng khinh bỉ cho đến khi cô ấy biết toàn bộ câu chuyện.
Nghi vấn
Will they have found his conduct despicable enough to warrant expulsion by the end of the investigation?
Liệu họ có nhận thấy hành vi của anh ta đủ đáng khinh bỉ để đảm bảo việc trục xuất vào cuối cuộc điều tra không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is despicable.
Anh ta đáng khinh bỉ.
Phủ định
She is not despicable.
Cô ấy không đáng khinh bỉ.
Nghi vấn
Is he despicable?
Anh ta có đáng khinh bỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despicable".

Sự hài hước trong 'Kẻ trộm mặt trăng'

Bộ phim hoạt hình nổi tiếng 'Kẻ trộm mặt trăng' (Despicable Me) sử dụng từ này một cách hài hước và mỉa mai. Nhân vật chính, Gru, ban đầu là một kẻ xấu xa nhưng đáng yêu, cho thấy cách mà sự 'đáng khinh' có thể được nhìn nhận qua nhiều lăng kính, đôi khi còn chứa đựng sự hài hước và tình cảm.

Đánh giá đạo đức và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'despicable' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc nhân cách vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức và xã hội, gây ra sự khinh bỉ và ghê tởm sâu sắc từ cộng đồng. Nó liên quan đến các khái niệm về cái ác, sự vô liêm sỉ và thiếu nhân tính.